Kết quả bóng đá trận DEAC vs Godollo, 22:30 ngày 30/08/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 30/08/2026
DEAC 1 Kết thúc HT 1-1 2
Godollo
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| DEAC | Phút | |
| Gergo Lenart 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| 16' | ⚽ 2 - 1 Bence Hanko | |
| 16' | ⚽ 2 - 2 | |
| HT 1-1 | ||
| 80' | ⚽ 2 - 3 Huber T. | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 8 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 30 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 13 | 12 |
| Điểm | 6 | 9 | 24 | 19 |
Chủ = DEAC · Khách = Godollo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| DEAC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (39%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 7 (30%) | Hòa/Thắng | 6 (25%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 5 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
DEAC 1 (100%)Hòa 0 (0%)Godollo 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/25 | DEAC | 2-0 (1-0) | Godollo | - | - | T |
Thành tích gần đây — DEAC
TTTTTBTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 33/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Albidok FC Kartal | 0-5 (0-3) | DEAC | - | - | T |
| 15/08/26 | DEAC | 3-2 (1-0) | Debreceni VSC II | - | - | T |
| 12/08/26 | DEAC | 4-0 (1-0) | Tarpa SC | - | - | T |
| 08/08/26 | Nyiregyhaza B | 2-4 (1-1) | DEAC | - | - | T |
| 26/07/26 | Tiszafured VSE | 0-2 (0-1) | DEAC | - | - | T |
| 19/07/26 | Kazincbarcika | 2-0 (0-0) | DEAC | -1 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Bekescsaba | 5-6 (5-6) | DEAC | - | - | T |
| 04/07/26 | DEAC | 3-0 (0-0) | Hajduszoboszlo SE | - | - | T |
| 27/06/26 | DEAC | 2-0 (0-0) | Tiszaujvaros | - | - | T |
| 17/05/26 | Fuzesabonyi SC | 1-4 (1-3) | DEAC | - | - | T |
| 10/05/26 | DEAC | 1-2 (0-2) | Ozd-Sajovolgye | - | - | B |
| 03/05/26 | Tiszafured VSE | 0-1 (0-0) | DEAC | - | - | T |
| 26/04/26 | DEAC | 6-0 (1-0) | Senyo Carnifex | - | - | T |
| 19/04/26 | Eger SE | 4-3 (2-1) | DEAC | - | - | B |
| 05/04/26 | DEAC | 1-1 (0-0) | Cigand SE | - | - | H |
| 29/03/26 | Tiszaujvaros | 0-1 (0-0) | DEAC | - | - | T |
| 22/03/26 | DEAC | 5-0 (2-0) | Diosgyori VTK II | - | - | T |
| 21/02/26 | DEAC | 3-2 (0-0) | MTK Hungaria FC II | - | - | T |
| 14/02/26 | Tiszaujvaros | 4-0 (2-0) | DEAC | - | - | B |
| 11/02/26 | DEAC | 0-1 (0-0) | SOROKSAR | - | - | B |
Thành tích gần đây — Godollo
TTBTTTHBBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Godollo | 1-0 (1-0) | Fuzesabonyi SC | - | - | T |
| 23/08/26 | THSE Szabadkikoto | 0-2 (0-0) | Godollo | - | - | T |
| 16/08/26 | Diosgyori VTK II | 1-0 (1-0) | Godollo | - | - | B |
| 08/08/26 | Godollo | 2-0 (2-0) | Hajdunanas | - | - | T |
| 01/08/26 | Cegled | 0-3 (0-1) | Godollo | - | - | T |
| 25/07/26 | Godollo | 3-1 (2-0) | Salgotarjani Baratok TC | - | - | T |
| 18/07/26 | Godollo | 3-3 (0-0) | Csepel | - | - | H |
| 11/07/26 | Godollo | 1-2 (0-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | B |
| 08/07/26 | ESMTK Budapest | 4-0 (0-0) | Godollo | - | - | B |
| 24/05/26 | Godollo | 1-1 (0-1) | Kisvarda II | - | - | H |
| 17/05/26 | Godollo | 3-1 (0-0) | Nyiregyhaza B | - | - | T |
| 10/05/26 | Godollo | 1-0 (0-0) | Fuzesabonyi SC | - | - | T |
| 26/04/26 | Godollo | 3-4 (2-3) | Tiszafured VSE | - | - | B |
| 19/04/26 | Godollo | 4-1 (1-1) | Senyo Carnifex | - | - | T |
| 05/04/26 | Eger SE | 0-4 (0-2) | Godollo | - | - | T |
| 22/03/26 | Tiszaujvaros | 2-1 (1-0) | Godollo | - | - | B |
| 14/03/26 | Diosgyori VTK II | 0-0 (0-0) | Godollo | - | - | H |
| 01/03/26 | Hatvan | 1-4 (0-0) | Godollo | - | - | T |
| 21/02/26 | Csepel | 1-2 (0-1) | Godollo | - | - | T |
| 14/02/26 | Tiszafured VSE | 3-1 (1-1) | Godollo | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
22
Sút bóng
117
Sút cầu môn
33
Tấn công
9194
Tấn công nguy hiểm
9375
Sút ngoài cầu môn
84
So Sánh Sức Mạnh
55 45
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
DEAC (28 trận)
Ghi 2.75 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Godollo (27 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| DEAC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.30 | 4.90 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 2.10 ↓ | 6.75 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.90 | 0.86 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 49.59 ↑ | 4.82 ↑ | 1.16 ↓ | 2.37 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 3.89 | 4.25 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | 0.85 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.17 ↑ | 5.35 ↑ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | 0.82 ↓ | 1.25 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.80 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.20 | 7.00 ↑ | 0.48 ↑ | 2.50 | 1.45 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 4.40 | 0.84 | 3.25 | 0.69 | 0.69 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.75 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.42 | 4.16 | 5.43 | 0.96 | 3.00 | 0.76 | 0.92 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.67 ↑ | 6.20 ↑ | 0.96 | 3.25 | 0.79 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.20 | 4.80 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.37 ↓ | 4.20 | 7.00 ↑ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.30 | 4.52 | 1.30 | 3.50 | 0.54 | 1.40 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 59.00 ↑ | 10.10 ↑ | 1.04 ↓ | 2.71 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 2.13 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.00 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| DEAC | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Godollo | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).