Kết quả bóng đá trận de Linnameeskond (W) vs Viimsi JK (W), 16:30 ngày 29/08/2026
Meistri Liiga Nữ (Estonia) · 16:30 ngày 29/08/2026
de Linnameeskond (W) 2 Kết thúc HT 1-0 1
Viimsi JK (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Diễn biến trận đấu
| de Linnameeskond (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| HT 1-0 | ||
| 54' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 74' | |
| 79' | ||
| 83' | ⚽ 3 - 1 | |
| 85' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 26 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 15 | 17 |
| Điểm | 9 | 3 | 18 | 16 |
Chủ = de Linnameeskond (W) · Khách = Viimsi JK (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| de Linnameeskond (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (60%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (30%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
de Linnameeskond (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10 | 0 | 6 | 45 | 27 | 30 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 23 | 12 | 15 | 1 |
| Sân khách | 8 | 5 | 0 | 3 | 22 | 15 | 15 | 3 |
Viimsi JK (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 3 | 5 | 31 | 23 | 27 | 3 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 10 | 10 | 4 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 13 | 17 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1115
Sút cầu môn
46
Tấn công
7377
Tấn công nguy hiểm
4744
Sút ngoài cầu môn
79
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
de Linnameeskond (W) (20 trận)
Ghi 3.40 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Viimsi JK (W) (18 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| de Linnameeskond (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 4.20 | 3.70 | 0.95 | 3.75 | 0.83 | 0.87 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 4.10 | 3.80 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.67 | 4.10 | 3.80 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 3.80 | 2.65 | 0.89 | 3.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.64 ↓ | 4.00 ↑ | 3.70 ↑ | 0.89 | 3.75 | 0.75 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 4.20 | 3.46 | 0.85 | 3.75 | 0.85 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.40 ↑ | 19.20 ↑ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.20 | 3.90 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 4.00 | 2.90 | 0.76 | 3.75 | 0.85 | 0.78 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.62 ↓ | 4.30 ↑ | 4.00 ↑ | 0.76 | 3.50 | 0.89 ↑ | 0.86 ↑ | 1.00 | 0.79 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.61 | 4.11 | 3.80 | 0.84 | 3.75 | 0.87 | 0.76 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.51 ↑ | 29.05 ↑ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.61 | 4.10 | 3.90 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 51.00 ↑ | 2.25 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 4.10 | 3.03 | 0.75 | 3.50 | 0.96 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.75 ↑ | 50.00 ↑ | 3.23 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.71 ↑ | 0.00 | 1.06 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.10 | 3.30 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.50 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 67.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| de Linnameeskond (W) | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Viimsi JK (W) | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).