Kết quả bóng đá trận de Linnameeskond (W) vs Saku Sporting (W), 16:30 ngày 19/09/2026
Meistri Liiga Nữ (Estonia) · 16:30 ngày 19/09/2026
de Linnameeskond (W) 4 Kết thúc HT 2-1 2
Saku Sporting (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| de Linnameeskond (W) | Phút | |
| 9' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 15 | 6 | 32 | 25 |
| Mất bàn | 3 | 10 | 13 | 19 |
| Điểm | 9 | 3 | 24 | 16 |
Chủ = de Linnameeskond (W) · Khách = Saku Sporting (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| de Linnameeskond (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (63%) | Thắng/Thắng | 9 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 6 (25%) | Bại/Bại | 6 (24%) |
Bảng xếp hạng
de Linnameeskond (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10 | 0 | 6 | 45 | 27 | 30 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 23 | 12 | 15 | 1 |
| Sân khách | 8 | 5 | 0 | 3 | 22 | 15 | 15 | 3 |
Saku Sporting (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 2 | 6 | 40 | 37 | 26 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 18 | 20 | 13 | 3 |
| Sân khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 22 | 17 | 13 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Thẻ vàng
01
Sút bóng
32
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
56%44%
Việt vị
10
Quả ném biên
1311
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
de Linnameeskond (W) (24 trận)
Ghi 3.54 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Saku Sporting (W) (26 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 2.12 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| de Linnameeskond (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.60 | 4.33 | 0.88 | 4.00 | 0.89 | 0.86 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.10 ↑ | 6.50 | 0.71 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.17 | 5.50 | 8.60 | 0.80 | 4.25 | 0.90 | 0.83 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.70 ↑ | 21.00 ↑ | 2.63 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 4.90 | 3.50 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.75 ↑ | 30.00 ↑ | 8.00 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.33 | 4.84 | 5.10 | 0.93 | 4.00 | 0.77 | 0.60 | 1.25 | 1.11 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.70 ↑ | 21.00 ↑ | 2.63 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.80 | 5.00 | 0.53 | 3.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.40 ↓ | 3.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 4.90 | 3.60 | 0.76 | 4.00 | 0.76 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.75 ↑ | 11.50 ↑ | 0.70 ↓ | 5.25 | 0.96 ↑ | 0.77 ↓ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 5.00 | 3.82 | 1.20 | 4.50 | 0.59 | 1.22 | 1.50 | 0.58 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.27 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 5.00 | 3.70 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.