Kết quả bóng đá trận de Linnameeskond (W) vs FC Flora Tallinn (W), 23:00 ngày 16/10/2026
Meistri Liiga Nữ (Estonia) · 23:00 ngày 16/10/2026
de Linnameeskond (W) 2 Kết thúc HT 0-0 0
FC Flora Tallinn (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Nhiệt độ: 12°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 15 | 11 | 32 | 30 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 13 | 12 |
| Điểm | 9 | 6 | 24 | 21 |
Chủ = de Linnameeskond (W) · Khách = FC Flora Tallinn (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| de Linnameeskond (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (63%) | Thắng/Thắng | 12 (44%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 6 (25%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
de Linnameeskond (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10 | 0 | 6 | 45 | 27 | 30 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 23 | 12 | 15 | 1 |
| Sân khách | 8 | 5 | 0 | 3 | 22 | 15 | 15 | 3 |
FC Flora Tallinn (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 9 | 3 | 3 | 41 | 19 | 30 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 21 | 11 | 14 | 2 |
| Sân khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 20 | 8 | 16 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Sút bóng
56
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
41%59%
Việt vị
03
Quả ném biên
1718
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
de Linnameeskond (W) (24 trận)
Ghi 3.54 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
FC Flora Tallinn (W) (29 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| de Linnameeskond (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.85 | 1.80 | 0.90 | 3.75 | 0.86 | 0.96 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.22 ↓ | 3.60 ↓ | 20.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.80 | 2.05 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.95 ↑ | 1.85 ↓ | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.85 | 1.80 | 0.90 | 3.75 | 0.86 | 0.96 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.21 ↓ | 3.65 ↓ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.80 | 1.85 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.70 | 2.00 | 0.73 | 3.50 | 0.80 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 16.00 ↑ | 6.32 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.89 | 3.80 | 2.08 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.15 | 0.00 | 0.59 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 27.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.75 | 2.05 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| de Linnameeskond (W) | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| FC Flora Tallinn (W) | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).