Kết quả bóng đá trận De Graafschap (W) vs Feyenoord Rotterdam (W), 21:45 ngày 18/10/2026
Eredivisie Nữ (Hà Lan) · 21:45 ngày 18/10/2026
De Graafschap (W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
Feyenoord Rotterdam (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Nhiệt độ: 12°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 15 | 20 |
| Điểm | 6 | 3 | 16 | 12 |
Chủ = De Graafschap (W) · Khách = Feyenoord Rotterdam (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| De Graafschap (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 7 (50%) |
Bảng xếp hạng
De Graafschap (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 8 |
Feyenoord Rotterdam (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
13
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
De Graafschap (W) (10 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Feyenoord Rotterdam (W) (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| De Graafschap (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.75 | 1.04 | 3.25 | 0.79 | 1.01 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.67 | 0.64 | 3.00 | 0.69 | 0.73 | -0.50 | 0.61 |
| Live | 1.03 ↓ | 4.80 ↑ | 41.00 ↑ | 2.15 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.90 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 3.45 ↑ | 3.55 ↑ | 1.90 | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.76 | 3.70 | 2.05 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.91 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 3.45 ↑ | 3.80 ↑ | 1.76 ↓ | 0.82 ↑ | 3.00 | 1.00 ↑ | 1.08 ↑ | -0.50 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.60 | 1.95 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.45 | 1.86 | 0.77 | 3.00 | 0.79 | 0.76 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.80 ↑ | 1.80 ↓ | 0.79 ↑ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.89 ↑ | -0.50 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.74 | 3.70 | 2.20 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 1.52 | 0.00 | 0.42 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.30 ↑ | 96.00 ↑ | 5.34 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 2.07 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.15 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| De Graafschap (W) | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Feyenoord Rotterdam (W) | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).