Kết quả bóng đá trận De Graafschap (W) vs ADO Den Haag (W), 21:45 ngày 13/09/2026
Eredivisie Nữ (Hà Lan) · 21:45 ngày 13/09/2026
De Graafschap (W) 2 Kết thúc HT 2-2 3
ADO Den Haag (W)
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| De Graafschap (W) | Phút | |
| 3' | ||
| Kroese F. 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| HT 2-2 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 15 | 20 |
| Mất bàn | 9 | 6 | 15 | 22 |
| Điểm | 3 | 7 | 13 | 14 |
Chủ = De Graafschap (W) · Khách = ADO Den Haag (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| De Graafschap (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Bảng xếp hạng
De Graafschap (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 8 |
ADO Den Haag (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 9 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 7 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
01
Sút bóng
10
Sút cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
69%31%
Quả ném biên
50
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
De Graafschap (W) (9 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
ADO Den Haag (W) (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| De Graafschap (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.06 | 3.30 | 2.55 | 0.91 | 2.75 | 0.71 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.06 | 3.30 | 2.55 | 0.91 | 2.75 | 0.71 | 0.86 | 0.25 | 0.84 | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.10 | 2.80 | 0.73 | 2.75 | 0.61 | 0.69 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.85 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.88 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.00 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.06 ↓ | 3.10 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.05 | 0.85 | 2.75 | 0.72 | 0.69 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.23 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.52 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 77.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.62 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.