Kết quả bóng đá trận De Graafschap vs AE Kifisias, 20:10 ngày 25/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 20:10 ngày 25/07/2026
De Graafschap
2 Nghỉ giữa hiệp - HT 2-0 0
AE Kifisias
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

De Graafschap Phút AE Kifisias
Fedde de Jong 1 - 0 7'
Denzel Eijken 2 - 0 37'
HT 2-0
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 510
Thắng 01 13
Hòa 02 06
Bại 30 41
Ghi bàn 64 108
Mất bàn 153 208
Điểm 05 315

Chủ = De Graafschap · Khách = AE Kifisias

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

De Graafschap (5)Hiệp 1 / Cả trậnAE Kifisias (44)
1 (20%)Thắng/Thắng5 (11%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (5%)
0 (0%)Hòa/Thắng4 (9%)
0 (0%)Hòa/Hòa11 (25%)
0 (0%)Hòa/Bại4 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (5%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (9%)
4 (80%)Bại/Bại9 (20%)

Thành tích gần đây — De Graafschap

BBBTHBBTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/26 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26De Graafschap3-6 (1-4)SC Telstar2-4-0.253.25B
INT CF12/07/26De Graafschap1-2 (0-2)AEK Athens5-6-1.53.75B
INT CF04/07/26SC Heerenveen7-2 (4-1)De Graafschap--13.25B
INT CF27/06/26FC Utrecht1-2 (1-2)De Graafschap7-2-1.253.75T
HOL D210/05/26De Graafschap2-2 (0-1)Almere City FC7-5+0.253.25H
HOL D207/05/26Almere City FC3-1 (1-1)De Graafschap3-3-0.253.5B
HOL D225/04/26Emmen1-0 (0-0)De Graafschap7-6+0.253.5B
HOL D218/04/26De Graafschap3-1 (2-1)SC Cambuur5-2+0.253.25T
HOL D211/04/26VVV Venlo3-3 (0-1)De Graafschap9-4+0.253.5H
HOL D206/04/26De Graafschap5-0 (1-0)AZ Alkmaar (Youth)9-2+0.753.75T
HOL D204/04/26FC Eindhoven2-2 (0-0)De Graafschap3-503.5H
HOL D229/03/26Willem II0-2 (0-1)De Graafschap7-3-0.53.5T
HOL D222/03/26De Graafschap1-2 (0-1)ADO Den Haag3-7-0.53.5B
HOL D214/03/26De Graafschap2-1 (1-0)Dordrecht9-6+0.53.25T
HOL D208/03/26De Graafschap1-4 (0-2)Vitesse Arnhem3-2+0.753.25B
HOL D228/02/26MVV Maastricht3-3 (1-2)De Graafschap9-4+0.753.25H
HOL D221/02/26De Graafschap1-0 (0-0)FC Utrecht (Youth)5-3+0.753.25T
HOL D214/02/26Jong PSV Eindhoven (Youth)1-2 (1-1)De Graafschap0-15+0.253.75T
HOL D207/02/26De Graafschap4-0 (1-0)Jong Ajax (Youth)5-2+1.53.75T
HOL D231/01/26Helmond Sport0-0 (0-0)De Graafschap7-303.25H

Thành tích gần đây — AE Kifisias

HTHBTTHHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/07/26LaLouviere1-1 (0-1)AE Kifisias1-2-0.52.75H
GRE D121/05/26AE Kifisias3-2 (2-1)AEL Larisa6-2+0.252.25T
GRE D116/05/26Asteras Tripolis0-0 (0-0)AE Kifisias11-2-0.752.25H
GRE D112/05/26AE Kifisias0-3 (0-1)Atromitos Athens5-9+0.252.25B
GRE D109/05/26Panserraikos1-2 (1-0)AE Kifisias6-1+0.252.25T
GRE D102/05/26Panaitolikos Agrinio0-1 (0-0)AE Kifisias5-202.25T
GRE D126/04/26AE Kifisias0-0 (0-0)Panaitolikos Agrinio3-1+0.252.25H
GRE D122/04/26AEL Larisa1-1 (0-1)AE Kifisias8-402H
GRE D118/04/26AE Kifisias0-0 (0-0)Asteras Tripolis4-1+0.252.25H
GRE D108/04/26Atromitos Athens0-0 (0-0)AE Kifisias4-2-0.252.25H
GRE D104/04/26AE Kifisias1-2 (0-2)Panserraikos9-1+0.752.5B
GRE D123/03/26AEK Athens3-0 (3-0)AE Kifisias3-5-2.253.25B
GRE D115/03/26AE Kifisias2-0 (1-0)Volos NFC3-6+0.52.25T
GRE D109/03/26Panaitolikos Agrinio2-1 (2-1)AE Kifisias6-5-0.252.25B
GRE D105/03/26AE Kifisias1-4 (0-1)PAOK Saloniki1-2-1.252.5B
GRE D101/03/26AE Kifisias1-0 (1-0)Levadiakos3-5-0.252.25T
GRE D123/02/26Aris Thessaloniki1-1 (1-1)AE Kifisias9-3-0.752.25H
GRE D115/02/26AE Kifisias2-2 (1-2)OFI Crete4-2+0.252.5H
GRE D108/02/26AE Kifisias0-1 (0-0)Atromitos Athens4-4+0.252.25B
GRE D101/02/26Panathinaikos3-0 (1-0)AE Kifisias4-5-1.252.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
1
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
8
3
Sút cầu môn
5
1
Tấn công
48
28
Tấn công nguy hiểm
29
13
Sút ngoài cầu môn
3
2
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

De Graafschap (5 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
AE Kifisias (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
20
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
41
B.thắng H1
40
B.thắng H2
De GraafschapAE Kifisias

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
30
B/B
De GraafschapAE Kifisias

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
44
Thắng 1
58
Hòa
33
Thua 1
44
Thua 2+
De GraafschapAE Kifisias

Thông tin đội bóng

De Graafschap Thông tin AE Kifisias
1954-2-1 Thành lập
De Vijverberg Sân nhà
12600 Sức chứa 0
Marinus Dijkhuizen HLV Sebastian Eduardo Leto
Doetinchem Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.223.602.800.932.750.830.980.250.78
Live1.06 ↓10.00 ↑21.00 ↑0.87 ↓3.500.97 ↑1.04 ↑0.250.79 ↑
VcbetSớm2.303.502.700.892.750.850.720.001.01
Live1.06 ↓9.50 ↑23.00 ↑0.81 ↓3.500.90 ↑1.03 ↑0.250.69 ↓
Mansion88Sớm2.353.402.500.912.750.850.820.000.94
Live1.06 ↓7.90 ↑34.00 ↑0.82 ↓3.501.06 ↑1.12 ↑0.250.79 ↓
10BETSớm2.453.602.600.822.500.88---
Live1.06 ↓11.58 ↑42.15 ↑0.84 ↑3.500.94 ↑---
12betSớm2.353.402.500.912.750.850.820.000.94
Live1.06 ↓7.90 ↑34.00 ↑0.82 ↓3.501.06 ↑1.12 ↑0.250.79 ↓
CrownSớm2.313.402.540.902.750.860.790.000.97
Live1.03 ↓10.50 ↑19.50 ↑0.903.500.90 ↑1.03 ↑0.250.79 ↓
SbobetSớm2.223.142.830.912.500.911.090.250.75
Live1.05 ↓7.90 ↑22.00 ↑0.88 ↓3.500.94 ↑1.04 ↓0.250.80 ↑
WewbetSớm2.403.422.580.912.750.890.820.001.00
Live1.07 ↓7.85 ↑46.00 ↑0.81 ↓3.501.05 ↑1.11 ↑0.250.78 ↓
LadbrokesSớm2.203.402.700.672.501.10---
Live1.05 ↓8.50 ↑19.00 ↑0.17 ↓2.503.20 ↑---
18BetSớm2.353.602.750.862.750.860.730.001.01
Live1.06 ↓10.00 ↑21.00 ↑0.82 ↓3.500.92 ↑1.00 ↑0.250.75 ↓
PinnacleSớm2.273.152.730.942.750.780.990.250.74
Live1.07 ↓9.07 ↑21.50 ↑0.83 ↓3.500.91 ↑1.06 ↑0.250.70 ↓
BwinSớm2.153.402.700.652.501.05---
Live1.06 ↓9.25 ↑23.00 ↑0.82 ↑3.500.82 ↓---
1xBetSớm2.223.502.750.732.501.080.940.250.81
Live1.07 ↓11.10 ↑23.00 ↑0.97 ↑3.500.83 ↓1.03 ↑0.250.78 ↓
Bet 365Sớm2.203.502.700.952.750.851.000.250.80
Live1.06 ↓10.00 ↑21.00 ↑0.85 ↓3.500.95 ↑1.03 ↑0.250.78 ↓
William HillSớm2.303.252.630.702.501.05---
Live1.06 ↓10.00 ↑29.00 ↑0.80 ↑3.500.85 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.