Kết quả bóng đá trận DC United vs New England Revolution, 06:40 ngày 20/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 20/08/2026
DC United 0 Kết thúc HT 0-2 3
New England Revolution
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Audi Field Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
DC United
New England Revolution
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ricardo Fierro
🎯 Dứt điểm - Matti Peltola (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jackson Hopkins (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kimito Nono (đánh đầu) — chệch khung thành
13'
🟨 Thẻ vàng - Brooklyn Raines
17'
🎯 Dứt điểm - Brooklyn Raines (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kimito Nono (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Silvan Hefti (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jackson Hopkins (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
23'
⚽ BÀN THẮNG - Alhassan Yusuf 0-1, kiến tạo: Peyton Miller
23'
🎯 Dứt điểm - Alhassan Yusuf (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Andre Dozzell
27'
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Bartlett (đánh đầu) — chệch khung thành
32'
⛳ Phạt góc
32'
🟨 Thẻ vàng - Matt Polster
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (chân phải) — chệch khung thành
38'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Matti Peltola (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Thai Baribo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (chân trái) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân trái) — bị cản phá
43'
🎯 Dứt điểm - Matt Polster (chân phải) — chệch khung thành
45'
⚽ BÀN THẮNG - Alhassan Yusuf 0-2, kiến tạo: Jack Harrison
45'
🎯 Dứt điểm - Alhassan Yusuf (chân phải) — vào lưới
45+4'
🎯 Dứt điểm - Will Sands (chân trái) — bị chặn
45+4'
🎯 Dứt điểm - Alhassan Yusuf (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Nathan Ordaz, ra Jackson Hopkins
🔁 Thay người: vào Brandon Servania, ra Sean Nealis
🎯 Dứt điểm - Kimito Nono (chân phải) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân trái) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Alhassan Yusuf (chân phải) — bị chặn
63'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (chân phải) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (đánh đầu) — chệch khung thành
65'
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Dor Turgeman (đánh đầu) — bị cản phá
66'
⚽ BÀN THẮNG - Alhassan Yusuf 0-3, kiến tạo: Jack Harrison
66'
🎯 Dứt điểm - Carles Gil de Pareja Vicent (chân trái) — bị cản phá
66'
🎯 Dứt điểm - Alhassan Yusuf (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Hosei Kijima, ra Louis Munteanu
🔁 Thay người: vào Nikola Markovic, ra Kimito Nono
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nathan Ordaz (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Thai Baribo (đánh đầu) — chệch khung thành
72'
🚩 Việt vị
77'
🔁 Thay người: vào Wilson Harris, ra Dor Turgeman
80'
⛳ Phạt góc
80'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
84'
🔁 Thay người: vào Cody Baker, ra Matt Polster
84'
🔁 Thay người: vào Marcos Zambrano, ra Jack Harrison
🎯 Dứt điểm - Lucas Bartlett (đánh đầu) — bị cản phá
88'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Ethan Kohler (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Peyton Miller (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🔁 Thay người: vào Judah Siqueira, ra Carles Gil de Pareja Vicent
89'
🔁 Thay người: vào Griffin Yow, ra Peyton Miller
89'
🎯 Dứt điểm - Wilson Harris (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jared Stroud, ra Andre Dozzell
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| DC United | Phút | |
| 13' | Brooklyn Raines | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 Alhassan Yusuf(Assists:Peyton Miller) (Kiến tạo: Peyton Miller) | |
| Andre Dozzell | 26' | |
| 32' | Matt Polster | |
| 45' | ⚽ 0 - 2 Alhassan Yusuf(Assists:Jack Harrison) (Kiến tạo: Jack Harrison) | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Nathan Ordaz ▼ Jackson Hopkins | 46' ⇄ | |
| ▲ Brandon Servania ▼ Sean Nealis | 46' ⇄ | |
| 66' | ⚽ 0 - 3 Alhassan Yusuf(Assists:Jack Harrison) (Kiến tạo: Jack Harrison) | |
| ▲ Hosei Kijima ▼ Louis Munteanu | 68' ⇄ | |
| ▲ Nikola Markovic ▼ Kimito Nono | 68' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Wilson Harris ▼ Dor Turgeman | |
| 84' ⇄ | ▲ Cody Baker ▼ Matt Polster | |
| 84' ⇄ | ▲ Marcos Zambrano ▼ Jack Harrison | |
| 89' ⇄ | ▲ Judah Siqueira ▼ Carles Gil de Pareja Vicent | |
| 89' ⇄ | ▲ Griffin Yow ▼ Peyton Miller | |
| ▲ Jared Stroud ▼ Andre Dozzell | 90' ⇄ | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 18 | 13 |
| Điểm | 2 | 3 | 12 | 14 |
Chủ = DC United · Khách = New England Revolution
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| DC United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 7 (29%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (11%) |
| 3 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 7 (26%) |
Bảng xếp hạng
DC United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 9 | 6 | 27 | 33 | 24 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 22 | 12 | 14 |
| Sân khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 | 11 | 12 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 5 | 0 | 11 | 10 | - | - |
New England Revolution
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 10 | 3 | 7 | 32 | 25 | 33 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 21 | 10 | 25 | 2 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 15 | 8 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
DC United 4 (20%)Hòa 4 (20%)New England Revolution 12 (60%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | New England Revolution | 1-0 (1-0) | DC United | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/08/25 | New England Revolution | 2-0 (0-0) | DC United | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/05/25 | DC United | 1-1 (0-1) | New England Revolution | +0.25 | 2.75 | H |
| 06/10/24 | New England Revolution | 1-2 (0-2) | DC United | -0.25 | 3 | T |
| 25/02/24 | DC United | 3-1 (1-0) | New England Revolution | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/07/23 | New England Revolution | 4-0 (2-0) | DC United | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/03/23 | DC United | 1-2 (1-0) | New England Revolution | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/08/22 | New England Revolution | 1-0 (1-0) | DC United | -0.5 | 2.75 | B |
| 24/04/22 | DC United | 3-2 (3-1) | New England Revolution | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/10/21 | DC United | 2-3 (0-0) | New England Revolution | +0.25 | 3 | B |
| 19/08/21 | New England Revolution | 3-2 (0-1) | DC United | -1 | 2.5 | B |
| 25/04/21 | New England Revolution | 1-0 (0-0) | DC United | -1 | 2.75 | B |
| 02/11/20 | New England Revolution | 4-3 (1-2) | DC United | -1 | 2.75 | B |
| 28/09/20 | DC United | 0-2 (0-0) | New England Revolution | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/08/20 | DC United | 1-2 (0-2) | New England Revolution | 0 | 2.5 | B |
| 18/07/20 | DC United | 1-1 (0-0) | New England Revolution | -0.25 | 3 | H |
| 13/07/19 | DC United | 2-2 (1-2) | New England Revolution | +0.75 | 2.75 | H |
| 26/05/19 | New England Revolution | 1-1 (0-0) | DC United | -0.25 | 2.5 | H |
| 20/08/18 | DC United | 2-0 (1-0) | New England Revolution | +0.75 | 3 | T |
| 01/07/18 | New England Revolution | 3-2 (2-1) | DC United | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — DC United
HHTHHHBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | CF Montreal | 1-1 (0-0) | DC United | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | DC United | 2-2 (0-2) | Nashville SC | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | DC United | 2-1 (1-0) | Toronto FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Houston Dynamo | 1-1 (1-0) | DC United | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | DC United | 4-4 (2-1) | CF Montreal | +0.5 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | DC United | 1-1 (0-0) | St. Louis City | 0 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | DC United | 1-3 (1-0) | Chicago Fire | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Nashville SC | 2-2 (0-2) | DC United | -1 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | New York City FC | 0-2 (0-1) | DC United | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | DC United | 3-2 (1-0) | Orlando City | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | New York Red Bulls | 4-4 (2-1) | DC United | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | DC United | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/04/26 | DC United | 2-2 (0-0) | Knoxville troops | +1 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | New England Revolution | 1-0 (1-0) | DC United | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | DC United | 0-4 (0-2) | FC Dallas | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Atlanta United | 0-0 (0-0) | DC United | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Chicago Fire | 1-2 (0-0) | DC United | -0.75 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | DC United | 1-2 (0-2) | Inter Miami CF | -0.5 | 3 | B |
| 02/03/26 | Austin FC | 1-0 (0-0) | DC United | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | DC United | 1-0 (1-0) | Philadelphia Union | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — New England Revolution
BBHTHBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Toronto FC | 2-1 (2-0) | New England Revolution | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | New England Revolution | 0-2 (0-1) | Houston Dynamo | 0 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | CF Montreal | 2-2 (0-2) | New England Revolution | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | New England Revolution | 4-1 (2-0) | Atlanta United | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | New England Revolution | 0-0 (0-0) | Toronto FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Charlotte FC | 1-0 (1-0) | New England Revolution | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | New England Revolution | 2-1 (1-1) | Minnesota United FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | New England Revolution | 0-3 (0-2) | Nashville SC | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | New England Revolution | 2-1 (0-1) | Philadelphia Union | 0 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | New England Revolution | 1-0 (0-0) | Charlotte FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/04/26 | New England Revolution | 3-4 (2-2) | Orlando City | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Inter Miami CF | 1-1 (0-0) | New England Revolution | -1.25 | 3.25 | H |
| 23/04/26 | Atlanta United | 1-2 (1-0) | New England Revolution | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | New England Revolution | 2-1 (0-1) | Columbus Crew | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | New England Revolution | 1-1 (0-0) | Rhode Island | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | New England Revolution | 1-0 (1-0) | DC United | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | New England Revolution | 3-0 (1-0) | CF Montreal | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | St. Louis City | 3-1 (2-1) | New England Revolution | -0.5 | 3 | B |
| 16/03/26 | New England Revolution | 6-1 (3-1) | FC Cincinnati | 0 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | New York Red Bulls | 1-0 (0-0) | New England Revolution | -0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
DC United
New England Revolution
1Sean Johnson3CLucas Bartlett5Silvan Hefti6Keisuke Kurokawa13Sean Nealis2Kimito Nono4Matti Peltola21Andre Dozzell25Jackson Hopkins9Thai Baribo11Louis Munteanu30Matt Turner2Mamadou Fofana8Matt Polster22Ethan Kohler23Will Sands10CCarles Gil de Pareja Vicent21Brooklyn Raines80Alhassan Yusuf11Jack Harrison25Peyton Miller99Dor Turgeman
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Sean Johnson6.8
- 2Kimito Nono▼ Rời sân 68'6.6
- 3Lucas Bartlett C6.9
- 4Matti Peltola7.2
- 5Silvan Hefti7
- 6Keisuke Kurokawa6.7
- 9Thai Baribo6.5
- 11Louis Munteanu▼ Rời sân 68'6.5
- 13Sean Nealis▼ Rời sân 46'6.3
- 21Andre Dozzell🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 90'6.2
- 25Jackson Hopkins▼ Rời sân 46'7.3
Khách · 433
- 2Mamadou Fofana7.7
- 8Matt Polster🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 84'6.6
- 10Carles Gil de Pareja Vicent C▼ Rời sân 89'6.7
- 11Jack Harrison🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 66' · ▼ Rời sân 84'8.6
- 21Brooklyn Raines🟨 Thẻ vàng 13'7.2
- 22Ethan Kohler7.3
- 23Will Sands7.2
- 25Peyton Miller🎯 Kiến tạo 23' · ▼ Rời sân 89'7
- 30Matt Turner8.8
- 80Alhassan Yusuf⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 66'9.7
- 99Dor Turgeman▼ Rời sân 77'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1518
Sút cầu môn
37
Tấn công
6990
Tấn công nguy hiểm
4264
Sút ngoài cầu môn
68
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
1015
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
354547
TL chuyền bóng thành công
83%90%
Phạm lỗi
1510
Việt vị
03
Cứu thua
43
Tắc bóng
115
Quả ném biên
1713
Cắt bóng
54
Tạt bóng thành công
58
Chuyền dài
1724
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.462.87
Cơ hội rõ rệt
44
So Sánh Sức Mạnh
52 48
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B12T12 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
DC United (24 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
New England Revolution (27 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
DC United (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (63%)Hòa 1 (5%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
New England Revolution (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
DC United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Jackson Hopkins Tiền vệ tấn công | 7.3 | 2/0 | 14/17 | 3 | |||
| 4Matti Peltola Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 2/0 | 37/39 | 3 | |||
| 5Silvan Hefti Hậu vệ phải | 7 | 1/0 | 31/35 | 9 | |||
| 3Lucas Bartlett Trung vệ | 6.9 | 2/1 | 47/56 | 2 | |||
| 1Sean Johnson Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 12/23 | 0 | |||
| 6Keisuke Kurokawa Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 32/34 | 3 | |||
| 2Kimito Nono Hậu vệ phải | 6.6 | 3/1 | 14/19 | 1 | |||
| 9Thai Baribo Trung phong | 6.5 | 2/0 | 11/16 | 1 | |||
| 11Louis Munteanu Trung phong | 6.5 | 2/0 | 11/12 | 0 | |||
| 13Sean Nealis Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 22/24 | 0 | |||
| 21Andre Dozzell Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 27/34 | 0 | |||
| 23Brandon Servania (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 16/20 | 5 | |||
| 77Hosei Kijima (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 2 | |||
| 27Nikola Markovic (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 22Nathan Ordaz (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/1 | 12/16 | 0 | |||
| 8Jared Stroud (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
New England Revolution
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80Alhassan Yusuf Tiền vệ trung tâm | 9.7 | 3 | 5/3 | 52/54 | 2 | ||
| 30Matt Turner Thủ môn | 8.8 | 0/0 | 21/25 | 0 | |||
| 11Jack Harrison Tiền đạo cánh trái | 8.6 | 2 | 0/0 | 43/55 | 0 | ||
| 2Mamadou Fofana Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 53/55 | 1 | |||
| 22Ethan Kohler Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 49/51 | 2 | |||
| 23Will Sands Hậu vệ trái | 7.2 | 1/0 | 35/41 | 1 | |||
| 21Brooklyn Raines Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 56/60 | 2 | |||
| 25Peyton Miller Hậu vệ trái | 7 | 1 | 2/0 | 28/30 | 1 | ||
| 10Carles Gil de Pareja Vicent Tiền vệ tấn công | 6.7 | 4/2 | 63/72 | 0 | |||
| 8Matt Polster Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 64/71 | 0 | |||
| 99Dor Turgeman Trung phong | 6.3 | 2/2 | 11/11 | 1 | |||
| 17Marcos Zambrano (dự bị) Trung phong | 6.8 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 15Cody Baker (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 27Wilson Harris (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 7Griffin Yow (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 65Judah Siqueira (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| DC United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | 1995-10-17 |
| Audi Field | Sân nhà | Gillette Stadium |
| 26169 | Sức chứa | 24871 |
| Rene Weiler | HLV | Marko Mitrovic |
| Washington | Khu vực | Washington |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.07 | 3.41 | 2.88 | 0.95 | 2.75 | 0.77 | 0.87 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.41 | 2.52 ↓ | 0.70 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.21 | 3.50 | 3.20 | 1.00 | 2.75 | 0.81 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.40 | 0.98 | 2.75 | 0.85 | 1.01 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.50 | 3.10 | 1.01 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 62.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.05 ↓ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.55 | 3.35 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 45.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.50 | 3.30 | 0.80 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 57.49 ↑ | 12.44 ↑ | 1.05 ↓ | 5.82 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.50 | 3.10 | 1.01 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 62.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.55 | 3.00 | 1.03 | 2.75 | 0.84 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 26.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 3.31 | 3.00 | 1.03 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 36.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 3.72 | 3.51 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 1.01 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 44.00 ↑ | 10.10 ↑ | 1.05 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.25 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.74 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 343.00 ↑ | 74.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.05 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.10 | 3.52 | 3.32 | 0.99 | 2.75 | 0.82 | 0.83 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 30.86 ↑ | 9.63 ↑ | 1.10 ↓ | 3.62 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.16 | 3.40 | 2.66 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.16 | 3.40 | 2.66 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.25 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 451.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.78 | 3.58 | 0.76 | 2.50 | 1.17 | 0.54 | 0.00 | 1.61 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.40 ↓ | 2.70 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.40 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.25 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.76 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| DC United | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| New England Revolution | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).