Kết quả bóng đá trận DC United vs Los Angeles FC, 06:40 ngày 30/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 30/08/2026
DC United
0 Kết thúc HT 0-0 0
Los Angeles FC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 8
Địa điểm: Audi Field Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

DC UnitedLos Angeles FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: S. Demianchuk
🎯 Dứt điểm - Joao Peglow (đánh đầu) — bị cản phá
1'
6'
🚩 Việt vị
Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Kimito Nono (chân phải) — bị chặn
9'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (chân phải) — bị chặn
15'
🚩 Việt vị
16'
23'
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân trái) — bị chặn
24'
Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Eddie Segura (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Eddie Segura (chân phải) — bị chặn
29'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matti Peltola (chân phải) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Joao Peglow (chân phải) — bị chặn
33'
36'
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — bị cản phá
37'
Phạt góc
38'
🚩 Việt vị
40'
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân phải) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Ryan Porteous (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Jackson Hopkins (chân phải) — bị cản phá
49'
Phạt góc
50'
50'
🎯 Dứt điểm - Yevgen Cheberko (chân trái) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Jeremy Ebobisse (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (chân phải) — chệch khung thành
53'
57'
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân trái) — bị chặn
58'
Phạt góc
60'
Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Marco Delgado (chân phải) — bị chặn
61'
Phạt góc
61'
Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân trái) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Ryan Hollingshead (đánh đầu) — bị chặn
Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (chân phải) — bị cản phá
63'
🎯 Dứt điểm - Lucas Bartlett (đánh đầu) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Louis Munteanu (đánh đầu) — chệch khung thành
63'
Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Brandon Servania (chân trái) — chệch khung thành
71'
75'
Phạt góc
77'
🔁 Thay người: vào Jude Terry, ra Eddie Segura
🔁 Thay người: vào Hosei Kijima, ra Jackson Hopkins
77'
81'
🔁 Thay người: vào Tyler Boyd, ra Jeremy Ebobisse
83'
🎯 Dứt điểm - Jude Terry (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joao Peglow (chân trái) — chệch khung thành
84'
84'
🎯 Dứt điểm - Tyler Boyd (chân phải) — bị chặn
85'
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Jared Stroud, ra Brandon Servania
86'
🔁 Thay người: vào Nikola Markovic, ra Nathan Ordaz
90+2'
🎯 Dứt điểm - Jared Stroud (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Joao Peglow (chân trái) — chệch khung thành
90+4'
90+6'
🎯 Dứt điểm - Tyler Boyd (chân trái) — chệch khung thành
90+7'
🎯 Dứt điểm - Ryan Hollingshead (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Rene Weiler
90+7'
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

DC United Phút Los Angeles FC
HT 0-0
77' ▲ Jude Terry ▼ Eddie Segura
▲ Hosei Kijima ▼ Jackson Hopkins77'
81' ▲ Tyler Boyd ▼ Jeremy Ebobisse
▲ Jared Stroud ▼ Brandon Servania86'
▲ Nikola Markovic ▼ Nathan Ordaz90+2'
Rene Weiler 90+7'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 12
Hòa 13 66
Bại 20 32
Ghi bàn 13 1311
Mất bàn 63 198
Điểm 13 912

Chủ = DC United · Khách = Los Angeles FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

DC United (26)Hiệp 1 / Cả trậnLos Angeles FC (43)
4 (15%)Thắng/Thắng9 (21%)
2 (8%)Thắng/Hòa2 (5%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (4%)Hòa/Thắng8 (19%)
8 (31%)Hòa/Hòa8 (19%)
3 (12%)Hòa/Bại4 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
3 (12%)Bại/Hòa5 (12%)
4 (15%)Bại/Bại6 (14%)

Bảng xếp hạng

DC United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22510728362511
Sân nhà1134415221315
Sân khách112631314125
6 gần6132711--

Los Angeles FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2310673622363
Sân nhà127232311233
Sân khách113441311136
6 gần613245--

Thành tích đối đầu (4 trận)

DC United 1 (25%)Hòa 1 (25%)Los Angeles FC 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF07/02/23DC United2-1 (0-0)Los Angeles FC---T
MLS17/08/22Los Angeles FC1-0 (0-0)DC United8-5-1.53.25B
MLS07/04/19DC United0-4 (0-3)Los Angeles FC9-3+0.253B
MLS27/05/18Los Angeles FC1-1 (1-0)DC United5-12-0.753H

Thành tích gần đây — DC United

BBHHTHHHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS23/08/26Charlotte FC3-1 (0-0)DC United4-9-0.52.75B
MLS20/08/26DC United0-3 (0-2)New England Revolution4-5+0.252.75B
MLS16/08/26CF Montreal1-1 (0-0)DC United5-3-0.252.75H
MLS02/08/26DC United2-2 (0-2)Nashville SC8-3-0.252.5H
MLS26/07/26DC United2-1 (1-0)Toronto FC8-5+0.252.5T
MLS23/07/26Houston Dynamo1-1 (1-0)DC United3-3-0.52.75H
MLS24/05/26DC United4-4 (2-1)CF Montreal6-4+0.52.75H
MLS17/05/26DC United1-1 (0-0)St. Louis City5-802.5H
MLS14/05/26DC United1-3 (1-0)Chicago Fire7-8-0.252.75B
MLS10/05/26Nashville SC2-2 (0-2)DC United8-7-12.5H
MLS04/05/26New York City FC0-2 (0-1)DC United6-3-0.752.5T
MLS26/04/26DC United3-2 (1-0)Orlando City7-8+0.52.75T
MLS23/04/26New York Red Bulls4-4 (2-1)DC United3-3-0.752.75H
MLS19/04/26Philadelphia Union0-0 (0-0)DC United13-1-0.752.5H
USA CUP16/04/26DC United2-2 (0-0)Knoxville troops7-2+12.75H
MLS12/04/26New England Revolution1-0 (1-0)DC United2-3-0.252.5B
MLS05/04/26DC United0-4 (0-2)FC Dallas6-302.5B
MLS22/03/26Atlanta United0-0 (0-0)DC United3-4-0.52.5H
MLS15/03/26Chicago Fire1-2 (0-0)DC United4-5-0.752.75T
MLS08/03/26DC United1-2 (0-2)Inter Miami CF8-1-0.53B

Thành tích gần đây — Los Angeles FC

HBBHTHHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS23/08/26Los Angeles FC1-1 (0-1)Portland Timbers12-0+0.753.25H
MLS20/08/26Colorado Rapids1-0 (1-0)Los Angeles FC4-402.75B
MLS16/08/26Los Angeles FC0-1 (0-0)San Diego FC9-7+13.25B
NCAL Cup13/08/26Los Angeles FC1-1 (0-1)Queretaro FC11-1+1.53.25H
NCAL Cup09/08/26Toluca0-1 (0-0)Los Angeles FC5-203T
NCAL Cup06/08/26Los Angeles FC1-1 (1-1)Chivas Guadalajara2-5+0.252.75H
MLS02/08/26Vancouver Whitecaps1-1 (0-1)Los Angeles FC11-1-0.753H
MLS26/07/26Los Angeles FC4-0 (3-0)Sporting Kansas City5-1+1.753.5T
MLS23/07/26Los Angeles FC3-1 (2-0)Real Salt Lake7-12+0.753T
MLS18/07/26Los Angeles Galaxy0-3 (0-2)Los Angeles FC9-3+0.253T
INT FRL06/07/26Los Angeles FC3-0 (2-0)El Salvador---T
MLS25/05/26Los Angeles FC1-0 (0-0)Seattle Sounders7-5+0.52.75T
MLS18/05/26Nashville SC3-2 (2-1)Los Angeles FC3-11-0.252.5B
MLS14/05/26St. Louis City2-1 (1-0)Los Angeles FC2-802.75B
MLS11/05/26Los Angeles FC1-4 (1-2)Houston Dynamo10-3+13B
CNCF CHL07/05/26Toluca4-0 (0-0)Los Angeles FC3-2-1.253B
MLS03/05/26San Diego FC2-2 (1-0)Los Angeles FC2-303H
CNCF CHL30/04/26Los Angeles FC2-1 (0-0)Toluca1-4+0.252.75T
MLS26/04/26Minnesota United FC0-1 (0-1)Los Angeles FC11-202.75T
MLS23/04/26Los Angeles FC0-0 (0-0)Colorado Rapids4-3+1.53.25H

Đội hình

DC UnitedLos Angeles FC
1Sean Johnson2Kimito Nono3CLucas Bartlett6Keisuke Kurokawa21Andre Dozzell4Matti Peltola7Joao Peglow23Brandon Servania11Louis Munteanu22Nathan Ordaz25Jackson Hopkins1Hugo Lloris5Ryan Porteous23Yevgen Cheberko24Ryan Hollingshead33CAaron Ray Long4Eddie Segura8Marco Delgado66Mathieu Choiniere7Son Heung-Min17Jeremy Ebobisse99Denis Bouanga

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
8
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
14
17
Sút cầu môn
4
1
Tấn công
78
126
Tấn công nguy hiểm
45
62
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
3
9
Đá phạt trực tiếp
6
11
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Chuyền bóng
401
636
TL chuyền bóng thành công
80%
89%
Phạm lỗi
11
6
Việt vị
1
2
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
10
10
Quả ném biên
12
12
Cắt bóng
6
5
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
13
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.05
1.28
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

DC United (26 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Los Angeles FC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

DC United (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU

Los Angeles FC (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 3 (14%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO

Thời gian ghi bàn

64
0 Bàn
79
1 Bàn
54
2 Bàn
13
3 Bàn
22
4+ Bàn
1017
B.thắng H1
1819
B.thắng H2
DC UnitedLos Angeles FC

Chi tiết về HT/FT

46
T/T
21
T/H
10
T/B
14
H/T
42
H/H
22
H/B
00
B/T
32
B/H
45
B/B
DC UnitedLos Angeles FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
34
Thắng 1
106
Hòa
24
Thua 1
42
Thua 2+
DC UnitedLos Angeles FC

DC United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Kimito Nono
Hậu vệ phải
7.71/032/403
3Lucas Bartlett
Trung vệ
7.31/044/501
21Andre Dozzell
Tiền vệ trung tâm
7.20/047/531
7Joao Peglow
Tiền đạo cánh trái
7.24/136/474
6Keisuke Kurokawa
Hậu vệ trái
7.10/033/405
4Matti Peltola
Tiền vệ phòng ngự
7.11/140/470
1Sean Johnson
Thủ môn
6.90/017/290
25Jackson Hopkins
Tiền vệ tấn công
6.81/110/110
23Brandon Servania
Tiền vệ trung tâm
6.71/025/312
11Louis Munteanu
Trung phong
6.64/111/202
22Nathan Ordaz
Trung phong
6.60/020/252
77Hosei Kijima (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/03/32
8Jared Stroud (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.81/03/51
27Nikola Markovic (dự bị)
Trung vệ
-0/00/00

Los Angeles FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Hugo Lloris
Thủ môn
8.40/018/200
23Yevgen Cheberko
Trung vệ
7.81/070/783
8Marco Delgado
Tiền vệ trung tâm
7.51/070/786
33Aaron Ray Long
Trung vệ
7.50/072/741
5Ryan Porteous
Trung vệ
7.41/079/911
24Ryan Hollingshead
Hậu vệ trái
72/036/443
66Mathieu Choiniere
Tiền vệ trung tâm
70/070/752
4Eddie Segura
Trung vệ
6.82/056/613
7Son Heung-Min
Tiền đạo cánh trái
6.54/040/490
17Jeremy Ebobisse
Trung phong
6.31/010/140
99Denis Bouanga
Tiền đạo cánh trái
6.22/127/351
19Tyler Boyd (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.52/06/70
22Jude Terry (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.41/09/100

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

DC United Thông tin Los Angeles FC
1994 Thành lập
Audi Field Sân nhà California bank court
26169 Sức chứa 0
Rene Weiler HLV Marc Dos Santos
Washington Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.953.502.000.742.750.980.78-0.501.00
Live3.20 ↑3.501.90 ↓1.30 ↑0.500.40 ↓0.30 ↓-0.251.46 ↑
EasybetsSớm3.403.702.010.872.750.920.79-0.501.03
Live26.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑6.90 ↑0.500.02 ↓1.60 ↑0.000.43 ↓
VcbetSớm3.253.502.000.932.750.900.79-0.501.05
Live21.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑3.20 ↑0.500.24 ↓1.67 ↑0.000.49 ↓
Mansion88Sớm3.103.702.050.812.751.050.83-0.501.05
Live20.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑10.00 ↑0.500.02 ↓1.42 ↑0.000.60 ↓
InterwettenSớm3.303.552.050.652.501.100.70-0.501.05
Live20.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑7.00 ↑0.500.04 ↓0.85 ↑-0.500.85 ↓
10BETSớm3.303.402.020.792.750.88---
Live18.10 ↑1.06 ↓11.76 ↑6.44 ↑0.500.07 ↓---
12betSớm3.103.702.050.812.751.050.83-0.501.05
Live20.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑10.00 ↑0.500.02 ↓1.42 ↑0.000.60 ↓
CrownSớm3.103.702.050.912.750.960.83-0.501.05
Live23.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑7.14 ↑0.500.02 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm3.203.431.930.812.751.051.11-0.250.78
Live18.00 ↑1.03 ↓13.50 ↑7.14 ↑0.500.04 ↓1.38 ↑0.000.62 ↓
WewbetSớm3.133.462.050.902.750.960.83-0.501.05
Live12.40 ↑1.16 ↓7.65 ↑5.00 ↑0.500.10 ↓0.06 ↓-0.256.25 ↑
LadbrokesSớm3.203.402.000.652.501.10---
Live23.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑20.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.203.602.000.872.750.871.02-0.250.74
Live21.00 ↑1.01 ↓32.00 ↑14.59 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.59 ↑
PinnacleSớm3.373.562.060.922.750.881.03-0.250.80
Live14.64 ↑1.13 ↓8.81 ↑3.77 ↑0.500.20 ↓1.68 ↑0.000.49 ↓
HK Jockey ClubSớm3.053.451.940.802.750.900.97-0.250.80
Live15.00 ↑1.07 ↓8.00 ↑4.60 ↑0.750.09 ↓0.75 ↓-0.751.07 ↑
BwinSớm3.203.702.000.652.501.10---
Live16.50 ↑1.11 ↓10.50 ↑0.90 ↑0.500.80 ↓---
1xBetSớm3.563.772.060.752.501.181.590.000.55
Live26.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑7.32 ↑0.500.08 ↓1.82 ↑0.000.48 ↓
SNAISớm3.253.601.95------
Live3.253.75 ↑2.00 ↑------
Bet 365Sớm3.253.702.000.832.750.981.03-0.250.78
Live29.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑8.00 ↑0.500.07 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm3.303.402.000.672.501.100.75-0.500.95
Live34.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑14.00 ↑0.500.03 ↓0.85 ↑-0.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
DC United-1/4002
Los Angeles FC+1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).