Kết quả bóng đá trận DC United vs Columbus Crew, 06:40 ngày 10/09/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 10/09/2026
DC United 2 Kết thúc HT 2-0 1
Columbus Crew
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Audi Field Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| DC United | Phút | |
| 12' | Karumanchi T. | |
| Peglow | 19' | |
| 19' | Ruvalcaba C. | |
| Baribo T. (Kiến tạo: Louis Munteanu) 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| 2 - 0 ⚽ | 38' | |
| Baribo T. 3 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Moreira S. ▼ | |
| ▲ Peltola M. ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Mendez B. ▼ | |
| 49' | ⚽ 3 - 1 Rodriguez S. (Kiến tạo: Josef Martinez) | |
| Kurokawa K. 📺 VAR | 52' | |
| Rowles K. | 57' | |
| Rowles K. | 58' | |
| 60' ⇄ | ▲ Tapia G. ▼ | |
| ▲ Ordaz N. ▼ | 70' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Gomes A. ▼ | |
| ▲ Ordaz N. ▼ | 71' ⇄ | |
| ▲ Servania B. ▼ | 77' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Thiare J. ▼ | |
| 90' | ||
| Johnson S. | 90' | |
| ▲ Nealis S. ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 9 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 14 | 15 |
| Điểm | 1 | 9 | 10 | 12 |
Chủ = DC United · Khách = Columbus Crew
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| DC United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 10 (24%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 3 (7%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 9 (31%) | Hòa/Hòa | 5 (12%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 5 (12%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 8 (20%) |
Bảng xếp hạng
DC United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 10 | 7 | 28 | 36 | 25 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 22 | 13 | 15 |
| Sân khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 13 | 14 | 12 | 5 |
Columbus Crew
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 5 | 12 | 31 | 39 | 20 | 15 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 14 | 14 | 12 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 17 | 25 | 6 | 15 |
Đội hình
DC United
Columbus Crew
1Johnson S.3L.Bartlett5Hefti S.6Kurokawa K.15Rowles K.2Kimito Nono7Peglow21Dozzell A.25Hopkins J.9Baribo T.11Munteanu L.28P.Schulte11Lennon B.12Ruvalcaba C.18Meineche M.25Zawadzki S.7Chambost D.16Habroune T.23Farsi M.50Karumanchi T.8Rodriguez S.77Martinez J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Johnson S.🟨 Thẻ vàng 90'
- 2Kimito Nono🎯 Kiến tạo 38'
- 3L.Bartlett
- 5Hefti S.
- 6Kurokawa K.
- 7Peglow🟨 Thẻ vàng 19'
- 9Baribo T.⚽ Ghi bàn 24' · ⚽ Ghi bàn 38'
- 11Munteanu L.🎯 Kiến tạo 24'
- 15Rowles K.🟨 Thẻ vàng 57' · 🟨 Thẻ vàng 58'
- 21Dozzell A.
- 25Hopkins J.
Khách · 442
- 7Chambost D.
- 8Rodriguez S.⚽ Ghi bàn 49'
- 11Lennon B.
- 12Ruvalcaba C.🟨 Thẻ vàng 19'
- 16Habroune T.
- 18Meineche M.
- 23Farsi M.
- 25Zawadzki S.
- 28P.Schulte
- 50Karumanchi T.🟨 Thẻ vàng 12'
- 77Martinez J.🎯 Kiến tạo 49'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1016
Sút cầu môn
54
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
14
TL kiểm soát bóng
28%72%
Chuyền bóng
281731
TL chuyền bóng thành công
75%91%
Phạm lỗi
812
Việt vị
21
Cứu thua
33
Quả ném biên
1423
Chuyền dài
2329
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
DC United (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Columbus Crew (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| DC United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | 1994 |
| Audi Field | Sân nhà | ScottsMiracle Gro Field |
| 26169 | Sức chứa | 22500 |
| Rene Weiler | HLV | Henrik Rydstrom |
| Washington | Khu vực | Columbus |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.41 | 3.63 | 2.31 | 0.85 | 2.75 | 0.87 | 0.93 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.33 ↓ | 3.70 ↑ | 2.35 ↑ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.60 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.63 | 0.83 | 2.75 | 1.01 | 0.79 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.71 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.57 | 3.50 | 2.46 | 0.93 | 2.75 | 0.91 | 0.95 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.55 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.32 | 3.50 | 2.65 | 0.74 | 2.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 2.32 | 3.50 | 2.65 | 0.74 | 2.75 | 0.94 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.57 | 3.50 | 2.46 | 0.93 | 2.75 | 0.91 | 0.95 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.53 | 3.65 | 2.42 | 0.94 | 2.75 | 0.93 | 0.98 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 36.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.44 | 3.24 | 2.48 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 0.92 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 190.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.41 | 3.48 | 2.53 | 0.85 | 2.75 | 1.01 | 0.87 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.50 ↑ | 2.60 ↑ | 0.82 ↓ | 2.75 | 1.04 ↑ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.60 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.70 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 146.00 ↑ | 10.19 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.70 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.35 | 3.60 | 2.70 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.44 | 3.71 | 2.84 | 0.70 | 2.50 | 1.26 | 0.80 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 473.00 ↑ | 6.62 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.77 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.70 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.70 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.76 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.30 ↓ | 2.63 ↓ | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.76 | 0.00 | 0.91 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| DC United | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Columbus Crew | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).