Kết quả bóng đá trận DC United vs Charlotte FC, 06:40 ngày 20/09/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 20/09/2026
DC United 1 Kết thúc HT 0-1 2
Charlotte FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Audi Field Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| DC United | Phút | |
| Peglow | 3' | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 | |
| 22' | ⚽ 0 - 2 Westwood A. | |
| HT 0-1 | ||
| L.Bartlett (Kiến tạo: Keisuke Kurokawa) 1 - 2 ⚽ | 47' | |
| 47' | ||
| 47' | Schnegg D. | |
| Dozzell A. | 57' | |
| ▲ Ordaz N. ▼ | 65' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Aloko R. ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Toffolo H. ▼ | |
| 71' | ⚽ 1 - 3 Saint-Maximin A. (Kiến tạo: Ashley Westwood) | |
| 72' | ⚽ 1 - 4 | |
| ▲ Peltola M. ▼ | 72' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Goodwin A. ▼ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 7 | 21 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 17 | 13 |
| Điểm | 0 | 6 | 7 | 21 |
Chủ = DC United · Khách = Charlotte FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| DC United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 10 (26%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 6 (16%) |
| 9 (30%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 8 (21%) |
Bảng xếp hạng
DC United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 10 | 7 | 28 | 36 | 25 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 22 | 13 | 15 |
| Sân khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 13 | 14 | 12 | 5 |
Charlotte FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 5 | 7 | 40 | 32 | 35 | 5 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 3 | 2 | 26 | 13 | 24 | 3 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 19 | 11 | 7 |
Đội hình
DC United
Charlotte FC
1Johnson S.2Kimito Nono3L.Bartlett6Kurokawa K.15Rowles K.7Peglow21Dozzell A.23Servania B.9Baribo T.11Munteanu L.25Hopkins J.1Kahlina K.3Ream T.14Byrne N.22Kessler H.23Schnegg D.8Westwood A.13Bronico B.10Saint-Maximin A.11Abada L.16Biel P.9Toklomati I.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Johnson S.
- 2Kimito Nono
- 3L.Bartlett⚽ Ghi bàn 47'
- 6Kurokawa K.🎯 Kiến tạo 47'
- 7Peglow🟨 Thẻ vàng 3'
- 9Baribo T.
- 11Munteanu L.
- 15Rowles K.
- 21Dozzell A.🟨 Thẻ vàng 57'
- 23Servania B.
- 25Hopkins J.
Khách · 4231
- 1Kahlina K.
- 3Ream T.
- 8Westwood A.⚽ Ghi bàn 22' · 🎯 Kiến tạo 71'
- 9Toklomati I.
- 10Saint-Maximin A.⚽ Ghi bàn 71'
- 11Abada L.
- 13Bronico B.
- 14Byrne N.
- 16Biel P.
- 22Kessler H.
- 23Schnegg D.🟨 Thẻ vàng 47'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
21
Sút bóng
259
Sút cầu môn
96
Sút ngoài cầu môn
113
Cản bóng
50
TL kiểm soát bóng
42%58%
Chuyền bóng
335470
TL chuyền bóng thành công
87%89%
Phạm lỗi
67
Việt vị
20
Cứu thua
48
Quả ném biên
1315
Chuyền dài
1138
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
DC United (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Charlotte FC (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| DC United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | |
| Audi Field | Sân nhà | Bank of America Stadium |
| 26169 | Sức chứa | 0 |
| Rene Weiler | HLV | Dean Smith |
| Washington | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.47 | 3.78 | 2.20 | 0.84 | 3.00 | 0.88 | 1.00 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.48 ↑ | 3.71 ↓ | 2.21 ↑ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | 1.00 | 0.00 | 0.78 | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.70 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.84 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 251.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.63 | 0.95 | 3.00 | 0.88 | 0.79 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.53 | 3.60 | 2.46 | 0.90 | 3.00 | 0.94 | 0.96 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.53 | 3.60 | 2.46 | 0.90 | 3.00 | 0.94 | 0.96 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 298.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.44 | 3.70 | 2.50 | 0.99 | 3.00 | 0.88 | 0.92 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 36.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.42 | 3.37 | 2.42 | 0.93 | 3.00 | 0.93 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 145.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.05 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.62 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.45 | 2.60 | 0.98 | 3.00 | 0.77 | 0.78 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 309.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.72 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 11.72 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.48 | 3.62 | 2.84 | 0.86 | 2.75 | 1.03 | 0.82 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.15 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| DC United | -1/4 | 0 | 0 | 4 |
| Charlotte FC | +1/4 | 4 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).