Kết quả bóng đá trận DC Power (W) vs Dallas Trinity (W), 02:00 ngày 26/10/2026
Ngoại hạng Soccer Nữ Mỹ · 02:00 ngày 26/10/2026
DC Power (W) 1 Kết thúc HT 1-0 0
Dallas Trinity (W)
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| DC Power (W) | Phút | |
| Colton E. 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 17' | Hintzen C. | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 10 | 13 |
| Điểm | 9 | 4 | 20 | 14 |
Chủ = DC Power (W) · Khách = Dallas Trinity (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| DC Power (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 5 (25%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 7 (35%) |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
01
Sút bóng
22
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
46%54%
Chuyền bóng
143171
TL chuyền bóng thành công
77%80%
Phạm lỗi
83
Việt vị
20
Cứu thua
01
Quả ném biên
84
Chuyền dài
53
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
DC Power (W) (25 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Dallas Trinity (W) (27 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| DC Power (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 2.90 | 2.88 | 0.69 | 2.50 | 0.64 | 0.63 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.83 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.20 | 3.15 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.03 | 3.20 | 3.15 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.84 | 0.25 | 0.92 | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.15 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.20 ↓ | 3.25 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.20 | 3.15 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.35 | 2.94 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 26.00 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.20 | 2.95 | 0.74 | 2.50 | 0.78 | 0.74 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.24 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.53 | 0.00 | 1.34 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.70 ↑ | 83.00 ↑ | 8.07 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↑ | 0.00 | 1.06 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.20 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| DC Power (W) | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Dallas Trinity (W) | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).