Kết quả bóng đá trận Darwin Hearts vs University Azzurri FC, 13:30 ngày 22/08/2026
Darwin Ngoại hạng Úc · 13:30 ngày 22/08/2026
Darwin Hearts 1 Kết thúc HT 0-2 3
University Azzurri FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Darwin Hearts | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 | |
| 36' | ⚽ 0 - 2 | |
| 44' | ||
| HT 0-2 | ||
| 50' | ||
| 57' | ⚽ 0 - 3 | |
| 1 - 3 ⚽ | 84' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 11 | 14 | 28 | 42 |
| Mất bàn | 10 | 4 | 24 | 11 |
| Điểm | 3 | 9 | 19 | 27 |
Chủ = Darwin Hearts · Khách = University Azzurri FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Darwin Hearts | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (38%) | Thắng/Thắng | 18 (78%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Darwin Hearts 9 (45%)Hòa 0 (0%)University Azzurri FC 11 (55%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | University Azzurri FC | 4-1 (3-1) | Darwin Hearts | -0.75 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Darwin Hearts | 1-3 (1-0) | University Azzurri FC | - | - | B |
| 20/09/25 | Darwin Hearts | 0-2 (0-0) | University Azzurri FC | 0 | 3.25 | B |
| 23/08/25 | Darwin Hearts | 4-0 (2-0) | University Azzurri FC | - | - | T |
| 13/06/25 | University Azzurri FC | 1-0 (1-0) | Darwin Hearts | +0.5 | 3.5 | B |
| 11/04/25 | Darwin Hearts | 6-0 (4-0) | University Azzurri FC | +1.25 | 3.75 | T |
| 16/08/24 | Darwin Hearts | 4-0 (2-0) | University Azzurri FC | +0.75 | 4 | T |
| 14/06/24 | University Azzurri FC | 2-4 (1-1) | Darwin Hearts | -0.25 | 4 | T |
| 20/04/24 | Darwin Hearts | 2-0 (1-0) | University Azzurri FC | - | - | T |
| 26/08/23 | Darwin Hearts | 3-1 (2-0) | University Azzurri FC | - | - | T |
| 30/06/23 | University Azzurri FC | 2-0 (1-0) | Darwin Hearts | - | - | B |
| 02/06/23 | Darwin Hearts | 4-3 (2-2) | University Azzurri FC | - | - | T |
| 12/08/22 | Darwin Hearts | 4-1 (2-0) | University Azzurri FC | - | - | T |
| 17/06/22 | University Azzurri FC | 0-4 (0-2) | Darwin Hearts | - | - | T |
| 27/05/22 | Darwin Hearts | 0-1 (0-0) | University Azzurri FC | - | - | B |
| 28/08/21 | Darwin Hearts | 0-8 (0-4) | University Azzurri FC | - | - | B |
| 09/07/21 | University Azzurri FC | 4-1 (1-0) | Darwin Hearts | - | - | B |
| 14/05/21 | Darwin Hearts | 2-7 (0-3) | University Azzurri FC | - | - | B |
| 18/09/20 | University Azzurri FC | 9-2 (8-1) | Darwin Hearts | - | - | B |
| 15/08/20 | Darwin Hearts | 1-4 (0-2) | University Azzurri FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Darwin Hearts
BTHTTTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 30/25 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Darwin Hearts | 2-4 (2-1) | Mindil Aces | - | - | B |
| 09/08/26 | Palmerston | 3-8 (1-5) | Darwin Hearts | +2 | 5 | T |
| 31/07/26 | Port Darwin FC | 4-4 (1-2) | Darwin Hearts | - | - | H |
| 23/07/26 | Garuda FC | 2-3 (0-1) | Darwin Hearts | - | - | T |
| 18/07/26 | Darwin Hearts | 2-1 (1-0) | Hellenic AC | - | - | T |
| 28/06/26 | Darwin Olympics | 2-3 (1-3) | Darwin Hearts | -0.5 | 4 | T |
| 25/06/26 | Darwin Hearts | 3-1 (1-1) | Port Darwin FC | 0 | 3.5 | T |
| 21/06/26 | Casuarina FC | 0-2 (0-1) | Darwin Hearts | +0.75 | 4 | T |
| 06/06/26 | Mindil Aces | 4-0 (3-0) | Darwin Hearts | -0.75 | 4 | B |
| 31/05/26 | Darwin Hearts | 3-4 (1-4) | Palmerston | +2 | 4.25 | B |
| 23/05/26 | University Azzurri FC | 4-1 (3-1) | Darwin Hearts | -0.75 | 3.75 | B |
| 12/05/26 | Hellenic AC | 2-3 (1-2) | Darwin Hearts | +0.75 | 3.75 | T |
| 10/05/26 | Darwin Hearts | 1-1 (1-1) | Garuda FC | - | - | H |
| 02/05/26 | Darwin Hearts | 1-3 (1-0) | University Azzurri FC | - | - | B |
| 25/04/26 | Darwin Hearts | 1-2 (1-0) | Darwin Olympics | 0 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Darwin Hearts | 5-1 (1-1) | Casuarina FC | +1.5 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Port Darwin FC | 4-3 (3-1) | Darwin Hearts | 0 | 3 | B |
| 12/04/26 | Darwin Hearts | 1-0 (0-0) | Mindil Aces | 0 | 3.25 | T |
| 27/03/26 | Palmerston | 2-5 (1-2) | Darwin Hearts | - | - | T |
| 24/03/26 | Darwin Hearts | 4-3 (3-1) | Mindil Aces | - | - | T |
Thành tích gần đây — University Azzurri FC
TTTTBTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 45/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | University Azzurri FC | 7-1 (2-0) | Port Darwin FC | +1.25 | 4.5 | T |
| 08/08/26 | University Azzurri FC | 4-2 (2-1) | Darwin Olympics | - | - | T |
| 01/08/26 | University Azzurri FC | 3-0 (1-0) | Hellenic AC | - | - | T |
| 25/07/26 | University Azzurri FC | 5-1 (1-0) | Casuarina FC | - | - | T |
| 22/07/26 | University Azzurri FC | 0-3 (0-1) | FC Macarthur | -6 | 6.5 | B |
| 03/07/26 | University Azzurri FC | 2-0 (2-0) | Casuarina FC | +4 | 5.75 | T |
| 26/06/26 | Garuda FC | 0-10 (0-4) | University Azzurri FC | - | - | T |
| 19/06/26 | University Azzurri FC | 3-2 (1-1) | Mindil Aces | - | - | T |
| 14/06/26 | Hellenic AC | 1-5 (0-1) | University Azzurri FC | +3.25 | 5 | T |
| 06/06/26 | University Azzurri FC | 6-1 (3-1) | Palmerston | +3.25 | 4.5 | T |
| 30/05/26 | Darwin Olympics | 0-3 (0-2) | University Azzurri FC | +0.25 | 4 | T |
| 23/05/26 | University Azzurri FC | 4-1 (3-1) | Darwin Hearts | +0.75 | 3.75 | T |
| 20/05/26 | University Azzurri FC | 6-1 (2-1) | Port Darwin FC | +1.25 | 4 | T |
| 15/05/26 | Casuarina FC | 2-4 (1-2) | University Azzurri FC | +2 | 3.75 | T |
| 12/05/26 | Port Darwin FC | 1-4 (1-1) | University Azzurri FC | +0.25 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Darwin Hearts | 1-3 (1-0) | University Azzurri FC | - | - | T |
| 26/04/26 | University Azzurri FC | 4-1 (1-0) | Garuda FC | - | - | T |
| 23/04/26 | Mindil Aces | 0-2 (0-1) | University Azzurri FC | 0 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | University Azzurri FC | 7-2 (3-2) | Hellenic AC | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Palmerston | 0-3 (0-2) | University Azzurri FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
06
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1117
Sút cầu môn
57
Tấn công
97104
Tấn công nguy hiểm
78100
Sút ngoài cầu môn
610
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
37 63
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T9 H0 B11T11 H0 B9
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B6T6 H0 B7
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Darwin Hearts (21 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
University Azzurri FC (23 trận)
Ghi 4.04 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Darwin Hearts (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (67%)Hòa 1 (8%)Xỉu 3 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUVO
University Azzurri FC (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (75%)Hòa 1 (8%)Bại 2 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Darwin Hearts | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.00 | 5.70 | 1.31 | 0.83 | 4.00 | 0.93 | 0.93 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 5.25 | 1.33 | 0.89 | 4.00 | 0.92 | 0.92 | -1.50 | 0.87 |
| Live | 51.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.86 ↓ | 4.50 | 0.95 ↑ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.30 | 5.30 | 1.34 | 0.85 | 4.25 | 0.97 | 0.98 | -1.50 | 0.86 |
| Live | 11.50 ↑ | 6.20 ↑ | 1.14 ↓ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.75 | 5.25 | 1.40 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.40 | 5.00 | 1.36 | 0.85 | 4.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 48.41 ↑ | 10.43 ↑ | 1.01 ↓ | 2.41 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 5.60 | 5.50 | 1.26 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | 0.85 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 18.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.32 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.20 | 5.40 | 1.28 | 0.89 | 5.00 | 0.87 | 0.92 | -1.75 | 0.84 |
| Live | 36.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.45 ↓ | -0.25 | 1.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 6.20 | 5.25 | 1.34 | 0.85 | 4.00 | 0.91 | 0.95 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 32.00 ↑ | 9.90 ↑ | 1.01 ↓ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 5.50 | 1.35 | 0.22 | 2.50 | 2.90 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 5.25 | 1.30 | 0.81 | 4.50 | 0.71 | 0.71 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 5.75 ↑ | 6.00 ↑ | 1.31 ↑ | 0.90 ↑ | 4.75 | 0.75 ↑ | 0.81 ↑ | -1.75 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.38 | 5.66 | 1.31 | 0.90 | 4.25 | 0.81 | 0.93 | -1.50 | 0.78 |
| Live | 5.73 ↑ | 5.94 ↑ | 1.29 ↓ | 0.93 ↑ | 4.75 | 0.81 | 0.85 ↓ | -1.75 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 5.50 | 1.35 | 0.58 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.70 | 7.10 | 1.22 | 0.80 | 4.50 | 0.90 | 0.62 | -2.50 | 1.15 |
| Live | 77.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.96 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 2.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 6.00 | 1.36 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.95 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.65 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.80 | 1.33 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.