Kết quả bóng đá trận Darwin Hearts vs Mindil Aces, 18:00 ngày 14/08/2026
Darwin Ngoại hạng Úc · 18:00 ngày 14/08/2026
Darwin Hearts Sắp đá --:--:--
Mindil Aces
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 15 | 10 | 29 | 39 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 25 | 7 |
| Điểm | 7 | 9 | 19 | 25 |
Chủ = Darwin Hearts · Khách = Mindil Aces
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Darwin Hearts | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (42%) | Thắng/Thắng | 10 (59%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (21%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Darwin Hearts | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.80 | 5.00 | 1.48 | 0.86 | 4.25 | 0.83 | 0.88 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 4.80 | 4.80 ↓ | 1.44 ↓ | 0.86 | 4.25 | 0.83 | 0.88 | -1.25 | 0.88 | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 5.00 | 1.45 | 0.97 | 4.25 | 0.85 | 0.88 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 4.80 | 5.00 | 1.45 | 0.94 ↓ | 4.25 | 0.87 ↑ | 0.87 ↓ | -1.25 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 4.50 | 1.60 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 4.20 | 4.50 | 1.57 ↓ | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.00 | 4.30 | 1.56 | 0.85 | 4.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 4.50 ↑ | 1.56 | 0.86 ↑ | 4.25 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.47 | 4.97 | 1.49 | 0.91 | 4.25 | 0.85 | 0.85 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 4.47 | 4.97 | 1.49 | 0.93 ↑ | 4.25 | 0.87 ↑ | 0.87 ↑ | -1.25 | 0.95 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 4.50 | 1.46 | 0.71 | 4.00 | 0.81 | 0.81 | -1.00 | 0.71 |
| Live | 4.40 ↑ | 4.60 ↑ | 1.47 ↑ | 0.80 ↑ | 4.25 | 0.76 ↓ | 0.76 ↓ | -1.25 | 0.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.65 | 5.00 | 1.45 | 0.20 | 2.50 | 3.33 | 0.95 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 5.11 ↑ | 4.65 ↓ | 1.45 | 0.92 ↑ | 4.25 | 0.77 ↓ | 0.79 ↓ | -1.25 | 0.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 5.00 | 1.44 | 0.90 | 4.25 | 0.90 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 4.50 | 5.00 | 1.44 | 0.90 | 4.25 | 0.90 | 0.90 | -1.25 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 4.50 | 4.60 | 1.44 | 1.00 | 4.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 4.33 ↓ | 1.44 | 1.05 ↑ | 4.50 | 0.67 | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.86 | 4.25 | 0.88 | 0.88 | -1.25 | 0.86 |
| Live | - | - | - | 0.86 | 4.25 | 0.88 | 0.88 | -1.25 | 0.86 | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.86 | 4.25 | 0.88 | 0.88 | -1.25 | 0.86 |
| Live | - | - | - | 0.86 | 4.25 | 0.88 | 0.88 | -1.25 | 0.86 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.