Kết quả bóng đá trận Dartford vs Billericay Town, 01:45 ngày 22/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 22/07/2026
Dartford Sắp đá --:--:--
Billericay Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 24 | 22 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 12 | 12 |
| Điểm | 7 | 4 | 18 | 23 |
Chủ = Dartford · Khách = Billericay Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dartford | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (29%) | Thắng/Thắng | 20 (38%) |
| 4 (8%) | Thắng/Hòa | 4 (8%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (14%) | Hòa/Thắng | 7 (13%) |
| 6 (12%) | Hòa/Hòa | 5 (10%) |
| 4 (8%) | Hòa/Bại | 7 (13%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 4 (8%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 7 (14%) | Bại/Bại | 4 (8%) |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Dartford 8 (53%)Hòa 2 (13%)Billericay Town 5 (33%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/11/25 | Billericay Town | 3-1 (1-1) | Dartford | 0 | 2.75 | B |
| 13/08/25 | Dartford | 1-1 (1-0) | Billericay Town | - | - | H |
| 25/01/25 | Dartford | 4-0 (2-0) | Billericay Town | - | - | T |
| 09/10/24 | Billericay Town | 4-0 (2-0) | Dartford | -0.75 | 3 | B |
| 29/07/23 | Billericay Town | 1-0 (1-0) | Dartford | - | - | B |
| 15/04/22 | Billericay Town | 0-2 (0-0) | Dartford | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/12/21 | Dartford | 1-0 (1-0) | Billericay Town | +1.25 | 3 | T |
| 13/01/21 | Dartford | 3-0 (0-0) | Billericay Town | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/12/19 | Dartford | 3-2 (2-0) | Billericay Town | 0 | 2.75 | T |
| 22/04/19 | Dartford | 2-1 (0-0) | Billericay Town | 0 | 2.75 | T |
| 15/09/18 | Billericay Town | 1-1 (0-0) | Dartford | -0.75 | 2.75 | H |
| 06/03/10 | Dartford | 1-4 (1-1) | Billericay Town | - | - | B |
| 03/02/10 | Billericay Town | 1-0 (0-0) | Dartford | - | - | B |
| 14/02/09 | Dartford | 2-0 (0-0) | Billericay Town | - | - | T |
| 04/10/08 | Billericay Town | 0-1 (0-0) | Dartford | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dartford
THTBBHTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/12 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Sutton Athletic | 1-2 (1-1) | Dartford | - | - | T |
| 11/07/26 | Folkestone | 0-0 (0-0) | Dartford | - | - | H |
| 08/07/26 | Dartford | 2-1 (0-0) | Ebbsfleet United | -0.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Dartford | 0-1 (0-1) | Charlton Athletic | -1.75 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Dartford | 2-3 (1-0) | Cray Valley Paper Mills | - | - | B |
| 18/04/26 | Chichester City | 2-2 (1-1) | Dartford | - | - | H |
| 11/04/26 | Canvey Island | 0-4 (0-2) | Dartford | - | - | T |
| 06/04/26 | Dartford | 3-2 (2-0) | Chatham Town | - | - | T |
| 04/04/26 | Carshalton Athletic FC | 2-2 (1-0) | Dartford | - | - | H |
| 28/03/26 | Dartford | 7-0 (5-0) | Hashtag United | - | - | T |
| 21/03/26 | Dartford | 4-1 (2-0) | lewes | - | - | T |
| 14/03/26 | Folkestone | 2-2 (1-2) | Dartford | - | - | H |
| 11/03/26 | Cheshunt | 0-1 (0-0) | Dartford | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Wingate Finchley | 3-1 (2-0) | Dartford | - | - | B |
| 04/03/26 | Dartford | 1-0 (1-0) | Ramsgate | - | - | T |
| 28/02/26 | Welling United | 0-1 (0-0) | Dartford | - | - | T |
| 21/02/26 | Dartford | 1-1 (0-0) | Cray Wanderers | - | - | H |
| 14/02/26 | Potters Bar Town | 1-0 (1-0) | Dartford | - | - | B |
| 31/01/26 | Dartford | 3-2 (2-1) | Brentwood Town | - | - | T |
| 24/01/26 | Burgess Hill Town | 2-1 (1-1) | Dartford | - | - | B |
Thành tích gần đây — Billericay Town
BHTHTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Billericay Town | 1-2 (0-0) | Cambridge City | - | - | B |
| 04/05/26 | Billericay Town | 1-1 (1-1) | Brentwood Town | +1 | 3.25 | H |
| 30/04/26 | Billericay Town | 3-2 (3-1) | Chatham Town | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Welling United | 2-2 (0-1) | Billericay Town | - | - | H |
| 18/04/26 | Billericay Town | 2-0 (1-0) | Whitehawk | - | - | T |
| 11/04/26 | Ramsgate | 0-1 (0-1) | Billericay Town | - | - | T |
| 06/04/26 | Billericay Town | 3-2 (2-0) | Canvey Island | - | - | T |
| 04/04/26 | Cray Wanderers | 3-4 (2-1) | Billericay Town | - | - | T |
| 28/03/26 | Billericay Town | 4-0 (3-0) | Burgess Hill Town | - | - | T |
| 21/03/26 | Dulwich Hamlet | 0-1 (0-1) | Billericay Town | - | - | T |
| 14/03/26 | Billericay Town | 3-2 (0-2) | Aveley | - | - | T |
| 07/03/26 | Cray Valley Paper Mills | 1-4 (1-2) | Billericay Town | - | - | T |
| 04/03/26 | lewes | 0-3 (0-3) | Billericay Town | - | - | T |
| 28/02/26 | Billericay Town | 1-0 (1-0) | Folkestone | - | - | T |
| 21/02/26 | St Albans City | 2-0 (0-0) | Billericay Town | - | - | B |
| 14/02/26 | Billericay Town | 1-0 (0-0) | Chichester City | - | - | T |
| 07/02/26 | Potters Bar Town | 0-5 (0-3) | Billericay Town | - | - | T |
| 31/01/26 | Billericay Town | 3-0 (1-0) | lewes | - | - | T |
| 28/01/26 | Billericay Town | 3-2 (2-1) | St Albans City | 0 | 3 | T |
| 24/01/26 | Chatham Town | 0-1 (0-0) | Billericay Town | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
44 56
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T8 H2 B5T5 H2 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B1T1 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dartford (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Billericay Town (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dartford | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1888 | Thành lập | |
| Princes Park | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Dartford, Kent | Khu vực | Billericay Town |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.00 | 4.00 | 2.02 | 0.78 | 3.25 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 3.05 ↑ | 4.10 ↑ | 2.02 | 0.78 | 3.25 | 0.94 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.80 | 2.00 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 2.87 | 3.80 | 2.00 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.90 | 2.05 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.94 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 2.95 ↑ | 4.00 ↑ | 2.05 | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.81 ↑ | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.78 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.80 | 1.95 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.85 | 3.80 | 1.95 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.80 | 4.00 | 2.02 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | 1.25 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 2.93 ↑ | 3.84 ↓ | 2.00 ↓ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.75 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 4.00 | 2.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 2.75 | 4.00 | 2.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 1.00 | -0.25 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.