Kết quả bóng đá trận Darmstadt vs Holstein Kiel, 18:00 ngày 08/08/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 18:00 ngày 08/08/2026
Darmstadt 2 Kết thúc HT 0-2 2
Holstein Kiel
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Merck-Stadion am Bollenfalltor Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Darmstadt | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Guillermo Balzi(Assists:Phil Harres) (Kiến tạo: Phil Harres) | |
| 28' | Ivan Nekic | |
| Yosuke Furukawa | 35' | |
| 42' | ⚽ 0 - 2 Phil Harres(Assists:Adrian Kapralik) (Kiến tạo: Adrian Kapralik) | |
| Noah Weisshaupt | 45' | |
| HT 0-2 | ||
| 47' | Hiroki Sekine | |
| ▲ Lee Ho jae ▼ Fynn Lakenmacher | 60' ⇄ | |
| ▲ Nicolas Verkooijen ▼ Noah Weisshaupt | 60' ⇄ | |
| 62' | Leon Parduzi | |
| ▲ Manolo Merx ▼ Yosuke Furukawa | 68' ⇄ | |
| Lee Ho jae(Assists:Kai Klefisch) (Kiến tạo: Kai Klefisch) 1 - 2 ⚽ | 76' | |
| 76' ⇄ | ▲ Jonas Torrissen Therkelsen ▼ Adrian Kapralik | |
| 76' ⇄ | ▲ Faride Alidou ▼ Alexander Bernhardsson | |
| 84' ⇄ | ▲ Marko Ivezic ▼ Leon Parduzi | |
| ▲ Ibrahim El Kadiri ▼ Christopher Lannert | 85' ⇄ | |
| ▲ Raoul Petretta ▼ Florian Kleinhansl | 85' ⇄ | |
| Aleksandar Vukotic(Assists:Lance Duijvestijn) 2 - 2 ⚽ | 86' | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Ikem Ugoh ▼ Kasper Davidsen | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 21 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 12 | 19 |
| Điểm | 3 | 4 | 15 | 12 |
Chủ = Darmstadt · Khách = Holstein Kiel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Darmstadt | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (45%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Darmstadt
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | 1 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 17 | 7 | - | - |
Holstein Kiel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 | 2 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Darmstadt 7 (39%)Hòa 7 (39%)Holstein Kiel 4 (22%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Darmstadt | 2-0 (0-0) | Holstein Kiel | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/10/25 | Holstein Kiel | 1-1 (0-0) | Darmstadt | 0 | 2.75 | H |
| 06/01/24 | Darmstadt | 1-2 (0-1) | Holstein Kiel | 0 | 2.75 | B |
| 30/04/23 | Holstein Kiel | 0-3 (0-2) | Darmstadt | 0 | 2.75 | T |
| 21/10/22 | Darmstadt | 1-1 (0-1) | Holstein Kiel | +0.75 | 3 | H |
| 02/04/22 | Darmstadt | 3-1 (2-0) | Holstein Kiel | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/10/21 | Holstein Kiel | 1-1 (1-1) | Darmstadt | -0.25 | 3 | H |
| 23/05/21 | Holstein Kiel | 2-3 (1-0) | Darmstadt | -0.75 | 3 | T |
| 03/02/21 | Holstein Kiel | 1-1 (0-0) | Darmstadt | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/01/21 | Darmstadt | 0-2 (0-1) | Holstein Kiel | 0 | 2.75 | B |
| 30/01/20 | Holstein Kiel | 1-1 (1-1) | Darmstadt | -0.5 | 2.75 | H |
| 04/08/19 | Darmstadt | 2-0 (1-0) | Holstein Kiel | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/03/19 | Darmstadt | 3-2 (2-1) | Holstein Kiel | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/09/18 | Holstein Kiel | 4-2 (3-2) | Darmstadt | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/04/18 | Holstein Kiel | 0-0 (0-0) | Darmstadt | -1.25 | 2.75 | H |
| 28/10/17 | Darmstadt | 1-1 (1-1) | Holstein Kiel | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/14 | Darmstadt | 1-3 (1-2) | Holstein Kiel | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/12/13 | Holstein Kiel | 0-2 (0-1) | Darmstadt | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Darmstadt
HTTTBHBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Darmstadt | 0-0 (0-0) | Portsmouth | +0.5 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | SG Sonnenhof Grossaspach | 2-7 (1-4) | Darmstadt | - | - | T |
| 17/07/26 | Astoria Walldorf | 1-4 (0-0) | Darmstadt | +2.5 | 4 | T |
| 14/07/26 | Darmstadt | 5-1 (3-0) | FC 08 Hombrug | +2.25 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | Darmstadt | 0-2 (0-1) | SC Paderborn 07 | -0.5 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Preuben Munster | 1-1 (1-1) | Darmstadt | -0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | Karlsruher SC | 2-1 (0-0) | Darmstadt | +0.25 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Darmstadt | 3-3 (2-3) | SV Elversberg | -0.25 | 3.25 | H |
| 19/04/26 | Greuther Furth | 3-2 (1-1) | Darmstadt | +0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Darmstadt | 0-2 (0-1) | Hannover 96 | 0 | 3 | B |
| 04/04/26 | Arminia Bielefeld | 2-1 (0-1) | Darmstadt | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Darmstadt | 4-2 (2-1) | Saarbrucken | - | - | T |
| 22/03/26 | Darmstadt | 1-1 (1-1) | Schalke 04 | 0 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Magdeburg | 1-1 (0-0) | Darmstadt | 0 | 3 | H |
| 07/03/26 | Darmstadt | 2-0 (0-0) | Holstein Kiel | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Dynamo Dresden | 3-1 (2-0) | Darmstadt | 0 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Darmstadt | 2-1 (1-1) | Fortuna Dusseldorf | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Eintracht Braunschweig | 2-2 (2-0) | Darmstadt | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | Darmstadt | 4-0 (3-0) | Kaiserslautern | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Hertha Berlin | 2-2 (2-1) | Darmstadt | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Holstein Kiel
BBHTTBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | TSG Hoffenheim | 3-1 (2-1) | Holstein Kiel | -1 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | FSV Mainz 05 | 3-0 (2-0) | Holstein Kiel | -1 | 3 | B |
| 18/07/26 | Swansea City | 2-2 (2-1) | Holstein Kiel | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Holstein Kiel | 4-1 (2-1) | Al-Ahli SFC | - | - | T |
| 10/07/26 | Holstein Kiel | 2-1 (1-1) | Sonderjyske | - | - | T |
| 04/07/26 | Holstein Kiel | 1-3 (0-2) | Fredericia | - | - | B |
| 17/05/26 | Dynamo Dresden | 2-1 (2-0) | Holstein Kiel | -0.75 | 3 | B |
| 09/05/26 | Holstein Kiel | 1-3 (0-2) | Magdeburg | -0.25 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Holstein Kiel | 2-0 (1-0) | Eintracht Braunschweig | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Hertha Berlin | 0-1 (0-0) | Holstein Kiel | -0.5 | 3 | T |
| 17/04/26 | Holstein Kiel | 3-0 (3-0) | Kaiserslautern | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Fortuna Dusseldorf | 1-2 (0-0) | Holstein Kiel | -0.5 | 3 | T |
| 05/04/26 | Holstein Kiel | 0-0 (0-0) | Preuben Munster | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | VfL Bochum | 2-3 (1-2) | Holstein Kiel | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Holstein Kiel | 2-3 (2-2) | Nurnberg | 0 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Darmstadt | 2-0 (0-0) | Holstein Kiel | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Holstein Kiel | 1-1 (0-0) | SV Elversberg | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Karlsruher SC | 3-1 (1-0) | Holstein Kiel | 0 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Holstein Kiel | 1-2 (0-2) | Schalke 04 | 0 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | Hannover 96 | 3-1 (2-0) | Holstein Kiel | -0.5 | 2.75 | B |
Đội hình
Darmstadt
Holstein Kiel
1CMarcel Schuhen3Florian Kleinhansl6Patric Pfeiffer20Aleksandar Vukotic28Christopher Lannert16Hiroki Akiyama17Kai Klefisch7Noah Weisshaupt41Lance Duijvestijn44Yosuke Furukawa19Fynn Lakenmacher1Timon Moritz Weiner13Ivan Nekic26David Zec32Hiroki Sekine40Leon Parduzi28CJonas Meffert8Guillermo Balzi11Alexander Bernhardsson15Kasper Davidsen20Adrian Kapralik19Phil Harres
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Marcel Schuhen C
- 3Florian Kleinhansl▼ Rời sân 85'
- 6Patric Pfeiffer
- 7Noah Weisshaupt🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 60'
- 16Hiroki Akiyama
- 17Kai Klefisch🎯 Kiến tạo 76'
- 19Fynn Lakenmacher▼ Rời sân 60'
- 20Aleksandar Vukotic⚽ Ghi bàn 86'
- 28Christopher Lannert▼ Rời sân 85'
- 41Lance Duijvestijn🎯 Kiến tạo 86'
- 44Yosuke Furukawa🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 68'
Khách · 4141
- 1Timon Moritz Weiner
- 8Guillermo Balzi⚽ Ghi bàn 8'
- 11Alexander Bernhardsson▼ Rời sân 76'
- 13Ivan Nekic🟨 Thẻ vàng 28'
- 15Kasper Davidsen▼ Rời sân 90+2'
- 19Phil Harres⚽ Ghi bàn 42' · 🎯 Kiến tạo 8'
- 20Adrian Kapralik🎯 Kiến tạo 42' · ▼ Rời sân 76'
- 26David Zec
- 28Jonas Meffert C
- 32Hiroki Sekine🟨 Thẻ vàng 47'
- 40Leon Parduzi🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 84'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
63
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1411
Sút cầu môn
36
Tấn công
9996
Tấn công nguy hiểm
4355
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
1615
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
437441
TL chuyền bóng thành công
83%84%
Phạm lỗi
1516
Việt vị
50
Cứu thua
41
Tắc bóng
108
Quả ném biên
1919
Cắt bóng
66
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
2127
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.741.4
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
57 43
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B4T4 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Darmstadt (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Holstein Kiel (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Darmstadt | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898-5-22 | Thành lập | 1900-10-7 |
| Merck-Stadion am Bollenfalltor | Sân nhà | Holstein Stadium |
| 19000 | Sức chứa | 13500 |
| Florian Kohfeldt | HLV | Tim Laszlo Walter |
| Darmstadt | Khu vực | Kiel |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.10 | 3.35 | 2.86 | 0.95 | 3.00 | 0.77 | 0.90 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.14 ↑ | 3.35 | 2.80 ↓ | 0.74 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.50 | 3.10 | 0.94 | 3.00 | 0.87 | 0.86 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.00 | 0.90 | 3.00 | 0.89 | 0.87 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.60 | 3.10 | 0.95 | 3.00 | 0.91 | 0.91 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.91 | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.25 | 1.35 | 3.50 | 0.55 | 1.10 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 14.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 3.40 | 3.15 | 0.81 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 10.74 ↑ | 1.11 ↓ | 11.80 ↑ | 4.74 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.60 | 3.10 | 0.95 | 3.00 | 0.91 | 0.91 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.90 | 3.00 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.10 | 3.43 | 2.83 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.06 ↓ | 16.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.03 | 3.59 | 2.90 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.06 ↓ | 15.40 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.10 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.10 | 0.85 | 3.00 | 0.90 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 9.94 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.07 | 3.71 | 3.24 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 0.83 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 9.39 ↑ | 1.15 ↓ | 10.45 ↑ | 4.05 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.92 | 3.45 | 3.10 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | 0.78 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.12 ↓ | 10.00 ↑ | 1.62 ↑ | 3.75 | 0.42 ↓ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.30 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.09 ↓ | 15.50 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.40 | 3.07 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 16.90 ↑ | 1.06 ↓ | 19.40 ↑ | 5.36 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.75 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.60 ↓ | 2.90 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.88 | 0.00 | 0.93 | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.80 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Darmstadt | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Holstein Kiel | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).