Kết quả bóng đá trận Darmstadt vs Hannover 96, 18:30 ngày 30/08/2026

Bundesliga 2 (Đức) · 18:30 ngày 30/08/2026
Darmstadt
0 Kết thúc HT 0-0 1
Hannover 96
🟨 1 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 2 - 11
Địa điểm: Merck-Stadion am Bollenfalltor Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

Darmstadt Phút Hannover 96
Aleksandar Vukotic 20'
Vukotic A. 20'
▲ Yannik Luhrs ▼ Yosuke Furukawa22' ⇄
▲ Y.Lührs ▼ 22' ⇄
▲ Y.Lührs ▼ 23' ⇄
34' ⇄▲ Virgil Eugen Ghița ▼ Ime Okon
39' Franz Roggow
HT 0-0
Marcel Schuhen 46'
46' ⇄▲ Benjamin Kallman ▼ Benedikt Pichler
46' ⇄▲ Mustapha Bundu ▼ Franz Roggow
55'📺 Marcel Hartel(Reason:Penalty awarded) VAR
57'⚽ 0 - 1 Lars Gindorf
▲ Lee Ho jae ▼ Noah Weisshaupt66' ⇄
73' ⇄▲ Husseyn Chakroun ▼ Lars Gindorf
▲ Carlo Sickinger ▼ Christopher Lannert85' ⇄
▲ Manolo Merx ▼ Raoul Petretta85' ⇄
▲ Lars Kehl ▼ Nicolas Verkooijen85' ⇄
86' Maurice Neubauer
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 46
Hòa 00 21
Bại 11 43
Ghi bàn 105 2124
Mất bàn 63 1612
Điểm 66 1419

Chủ = Darmstadt · Khách = Hannover 96

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Darmstadt (14)Hiệp 1 / Cả trậnHannover 96 (16)
6 (43%)Thắng/Thắng7 (44%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (7%)Hòa/Thắng5 (31%)
1 (7%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (7%)Hòa/Bại3 (19%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (29%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Darmstadt

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301224118
Sân nhà201123112
Sân khách100101014
6 gần6321157--

Hannover 96

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310224313
Sân nhà100101014
Sân khách210123310
6 gần6402198--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Darmstadt 10 (67%)Hòa 2 (13%)Hannover 96 3 (20%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D212/04/26Darmstadt0-2 (0-1)Hannover 962-603B
GER D208/11/25Hannover 962-3 (2-1)Darmstadt5-5-0.52.75T
GER D220/04/25Darmstadt3-1 (1-0)Hannover 964-8+0.252.75T
GER D223/11/24Hannover 961-2 (0-0)Darmstadt5-4-0.52.75T
GER D214/05/23Hannover 962-1 (2-1)Darmstadt2-7+0.53B
GER D205/11/22Darmstadt1-0 (0-0)Hannover 9612-6+0.752.75T
GER D213/02/22Hannover 962-2 (1-1)Darmstadt7-4+0.252.75H
GER D228/08/21Darmstadt4-0 (2-0)Hannover 964-902.75T
GER D207/05/21Hannover 961-2 (0-0)Darmstadt2-10-0.252.75T
GER D210/01/21Darmstadt1-2 (0-1)Hannover 967-8+0.252.75B
GER D214/06/20Darmstadt3-2 (1-0)Hannover 967-4+0.252.5T
GER D226/11/19Hannover 961-2 (1-2)Darmstadt7-4-0.52.75T
GER D123/01/16Hannover 961-2 (1-1)Darmstadt6-4-0.252.25T
GERC28/10/15Darmstadt2-1 (0-0)Hannover 969-6+0.252.25T
GER D115/08/15Darmstadt2-2 (1-0)Hannover 965-9-0.252.5H

Thành tích gần đây — Darmstadt

TBHHTTTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GERC23/08/26Carl Zeiss Jena1-2 (1-2)Darmstadt5-5+13.25T
GER D216/08/26Dynamo Dresden1-0 (1-0)Darmstadt7-5-0.253B
GER D208/08/26Darmstadt2-2 (0-2)Holstein Kiel8-4+0.253H
INT CF01/08/26Darmstadt0-0 (0-0)Portsmouth2-8+0.53.25H
INT CF25/07/26SG Sonnenhof Grossaspach2-7 (1-4)Darmstadt---T
INT CF17/07/26Astoria Walldorf1-4 (0-0)Darmstadt-+2.54T
INT CF14/07/26Darmstadt5-1 (3-0)FC 08 Hombrug5-0+2.253.5T
GER D217/05/26Darmstadt0-2 (0-1)SC Paderborn 075-2-0.53.5B
GER D210/05/26Preuben Munster1-1 (1-1)Darmstadt5-7-0.253H
GER D203/05/26Karlsruher SC2-1 (0-0)Darmstadt5-3+0.253.25B
GER D226/04/26Darmstadt3-3 (2-3)SV Elversberg5-7-0.253.25H
GER D219/04/26Greuther Furth3-2 (1-1)Darmstadt5-3+0.253B
GER D212/04/26Darmstadt0-2 (0-1)Hannover 962-603B
GER D204/04/26Arminia Bielefeld2-1 (0-1)Darmstadt8-4-0.252.75B
INT CF26/03/26Darmstadt4-2 (2-1)Saarbrucken---T
GER D222/03/26Darmstadt1-1 (1-1)Schalke 0411-502.5H
GER D214/03/26Magdeburg1-1 (0-0)Darmstadt8-103H
GER D207/03/26Darmstadt2-0 (0-0)Holstein Kiel1-5+0.52.75T
GER D228/02/26Dynamo Dresden3-1 (2-0)Darmstadt1-802.75B
GER D221/02/26Darmstadt2-1 (1-1)Fortuna Dusseldorf4-11+0.252.75T

Thành tích gần đây — Hannover 96

TBBTTTTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 36/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GERC22/08/26SV Hemelingen1-9 (0-6)Hannover 960-15+77.75T
GER D216/08/26Hannover 960-1 (0-0)VfL Wolfsburg8-602.75B
GER D209/08/26Energie Cottbus3-1 (1-1)Hannover 962-6+0.253B
INT CF01/08/26Hannover 963-0 (0-0)PEC Zwolle5-2+13.25T
INT CF31/07/26Fortuna Dusseldorf2-3 (0-2)Hannover 96---T
INT CF07/07/26Hannover 963-1 (0-0)Phonix Lubeck---T
INT CF04/07/26SV Ramlingen Ehlershausen0-7 (0-3)Hannover 96---T
INT CF01/07/26TSV Pattensen1-6 (0-2)Hannover 96---T
GER D217/05/26Hannover 963-3 (2-1)Nurnberg8-7+1.253.25H
GER D209/05/26VfL Bochum1-1 (0-0)Hannover 964-4+0.253H
GER D203/05/26Hannover 963-3 (2-2)Preuben Munster10-6+1.253H
GER D225/04/26Karlsruher SC1-3 (1-1)Hannover 963-2+0.53T
GER D219/04/26Hannover 961-1 (0-1)SC Paderborn 075-3+0.253H
GER D212/04/26Darmstadt0-2 (0-1)Hannover 962-603T
GER D205/04/26Hannover 961-1 (1-0)SV Elversberg10-4+0.252.75H
INT CF25/03/26Hannover 962-0 (0-0)VfL Osnabruck11-0+12.75T
GER D221/03/26Hannover 961-0 (1-0)Eintracht Braunschweig10-6+1.253T
GER D215/03/26Schalke 042-2 (2-0)Hannover 964-2-0.252.75H
GER D208/03/26Hannover 961-2 (0-1)Greuther Furth17-5+1.253B
GER D228/02/26Arminia Bielefeld0-1 (0-0)Hannover 969-3+0.252.75T

Đội hình

DarmstadtHannover 96
1CMarcel Schuhen6Patric Pfeiffer18Raoul Petretta20Aleksandar Vukotic28Christopher Lannert16Hiroki Akiyama7Noah Weisshaupt10Nicolas Verkooijen41Lance Duijvestijn44Yosuke Furukawa36Milan Smit30Leo Weinkauf3Boris Tomiak17Bastian Allgeier20Ime Okon10Marcel Hartel13Franz Roggow29Kolja Oudenne33CMaurice Neubauer8Waniss Taibi11Benedikt Pichler25Lars Gindorf

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
11
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
11
26
Sút cầu môn
3
7
Tấn công
49
114
Tấn công nguy hiểm
26
105
Sút ngoài cầu môn
7
10
Cản bóng
1
9
Đá phạt trực tiếp
12
7
TL kiểm soát bóng
33%
67%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%
68%
Chuyền bóng
316
654
TL chuyền bóng thành công
73%
88%
Phạm lỗi
8
12
Việt vị
1
5
Cứu thua
6
3
Tắc bóng
6
7
Quả ném biên
20
15
Cắt bóng
12
8
Tạt bóng thành công
3
6
Chuyền dài
13
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.91
2.31
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T10 H2 B3
T3 H2 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B2
T2 H1 B5
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Darmstadt (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Hannover 96 (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Darmstadt (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Hannover 96 (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
20
B.thắng H2
DarmstadtHannover 96

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
02
H/B
00
B/T
10
B/H
10
B/B
DarmstadtHannover 96

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

58
Thắng 2+
23
Thắng 1
66
Hòa
42
Thua 1
31
Thua 2+
DarmstadtHannover 96

Darmstadt

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Marcel Schuhen
Thủ môn
9.10/037/570🟨
10Nicolas Verkooijen
Tiền vệ tấn công
7.81/017/213
36Milan Smit
Trung phong
7.23/115/170
6Patric Pfeiffer
Trung vệ
7.12/131/404
7Noah Weisshaupt
Tiền đạo cánh trái
71/16/132
44Yosuke Furukawa
Tiền đạo cánh trái
6.71/02/31
18Raoul Petretta
Hậu vệ trái
6.60/022/272
28Christopher Lannert
Hậu vệ phải
6.61/018/242
16Hiroki Akiyama
Tiền vệ phòng ngự
6.31/025/294
41Lance Duijvestijn
Tiền vệ tấn công
6.21/015/222
20Aleksandar Vukotic
Trung vệ
4.10/013/190🟥
9Lee Ho jae (dự bị)
Trung phong
6.60/05/91
49Yannik Luhrs (dự bị)
Trung vệ
6.60/018/260
23Carlo Sickinger (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/07/71
22Lars Kehl (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/01/20
48Manolo Merx (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/00/00

Hannover 96

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Leo Weinkauf
Thủ môn
7.90/037/420
3Boris Tomiak
Trung vệ
7.80/078/834
8Waniss Taibi
Tiền vệ trung tâm
7.12/068/732
17Bastian Allgeier
Trung vệ
71/049/560
10Marcel Hartel
Tiền vệ trung tâm
6.94/075/851
20Ime Okon
Trung vệ
6.80/019/201
13Franz Roggow
Tiền vệ trung tâm
6.71/039/431🟨
29Kolja Oudenne
Tiền vệ trái
6.74/251/593
25Lars Gindorf
Tiền vệ tấn công
6.614/130/401
11Benedikt Pichler
Trung phong
6.52/16/81
33Maurice Neubauer
Tiền vệ trái
6.41/046/551🟨
5Virgil Eugen Ghița (dự bị)
Trung vệ
7.60/046/511
7Mustapha Bundu (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.44/214/190
14Husseyn Chakroun (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.82/111/152
9Benjamin Kallman (dự bị)
Trung phong
6.11/05/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Darmstadt Thông tin Hannover 96
1898-5-22 Thành lập 1896-4-12
Merck-Stadion am Bollenfalltor Sân nhà HDI-Arena
19000 Sức chứa 49000
Florian Kohfeldt HLV Christian Titz
Darmstadt Khu vực Hannover
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.703.702.070.803.000.920.91-0.250.87
Live2.58 ↓3.60 ↓2.18 ↑0.803.000.920.80 ↓-0.250.98 ↑
EasybetsSớm3.203.602.010.923.000.890.97-0.250.84
Live501.00 ↑26.00 ↑1.03 ↓4.00 ↑1.500.07 ↓0.01 ↓-0.255.00 ↑
VcbetSớm3.003.702.050.813.000.990.94-0.250.85
Live201.00 ↑10.50 ↑1.01 ↓2.35 ↑1.500.30 ↓0.39 ↓-0.251.98 ↑
Mansion88Sớm2.913.652.080.883.000.980.98-0.250.90
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓5.55 ↑1.500.06 ↓3.84 ↑0.000.16 ↓
InterwettenSớm3.303.452.151.303.500.600.70-0.501.15
Live100.00 ↑14.00 ↑1.03 ↓6.00 ↑1.500.07 ↓1.10 ↑0.000.67 ↓
10BETSớm3.203.352.090.813.000.86---
Live100.00 ↑16.45 ↑1.02 ↓5.81 ↑1.500.08 ↓---
12betSớm2.913.652.080.883.000.980.98-0.250.90
Live300.00 ↑8.40 ↑1.02 ↓6.66 ↑1.500.03 ↓0.11 ↓-0.254.76 ↑
CrownSớm3.104.002.111.023.000.851.00-0.250.88
Live26.00 ↑18.50 ↑1.01 ↓5.88 ↑1.500.05 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm3.073.502.041.023.000.841.02-0.250.86
Live145.00 ↑7.70 ↑1.04 ↓7.69 ↑1.500.03 ↓0.10 ↓-0.255.00 ↑
WewbetSớm2.903.582.030.863.000.980.83-0.501.03
Live80.00 ↑11.60 ↑1.02 ↓5.55 ↑1.500.08 ↓0.15 ↓-0.253.70 ↑
LadbrokesSớm3.103.202.100.532.501.37---
Live61.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm3.403.402.000.823.000.931.02-0.250.74
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓11.42 ↑1.500.02 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm2.963.872.170.933.000.880.91-0.250.91
Live30.97 ↑7.62 ↑1.12 ↓3.38 ↑1.500.22 ↓0.36 ↓-0.252.23 ↑
HK Jockey ClubSớm2.803.402.080.772.750.930.85-0.250.91
Live150.00 ↑13.00 ↑1.00 ↓3.40 ↑1.750.15 ↓0.87 ↑-0.250.93 ↑
BwinSớm3.303.402.151.253.500.57---
Live251.00 ↑23.00 ↑1.02 ↓1.30 ↑1.500.55 ↓---
1xBetSớm3.263.402.131.223.500.561.290.000.53
Live251.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓2.40 ↑1.500.33 ↓0.50 ↓-0.251.64 ↑
SNAISớm3.003.752.05------
Live3.003.752.05------
Bet 365Sớm3.303.701.950.833.000.980.83-0.500.98
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑1.500.16 ↓0.25 ↓-0.252.80 ↑
William HillSớm3.003.602.051.253.500.570.86-0.250.78
Live151.00 ↑36.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑1.500.14 ↓0.78 ↓-0.250.86 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Darmstadt-1/2Chưa có trận cùng mức
Hannover 96+1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).