Kết quả bóng đá trận Darmstadt vs Hannover 96, 18:30 ngày 30/08/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 18:30 ngày 30/08/2026
Darmstadt 0 Kết thúc HT 0-0 1
Hannover 96
🟨 1 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 11
Địa điểm: Merck-Stadion am Bollenfalltor Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Darmstadt | Phút | |
| Aleksandar Vukotic | 20' | |
| Vukotic A. | 20' | |
| ▲ Yannik Luhrs ▼ Yosuke Furukawa | 22' ⇄ | |
| ▲ Y.Lührs ▼ | 22' ⇄ | |
| ▲ Y.Lührs ▼ | 23' ⇄ | |
| 34' ⇄ | ▲ Virgil Eugen Ghița ▼ Ime Okon | |
| 39' | Franz Roggow | |
| HT 0-0 | ||
| Marcel Schuhen | 46' | |
| 46' ⇄ | ▲ Benjamin Kallman ▼ Benedikt Pichler | |
| 46' ⇄ | ▲ Mustapha Bundu ▼ Franz Roggow | |
| 55' | 📺 Marcel Hartel(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 57' | ⚽ 0 - 1 Lars Gindorf | |
| ▲ Lee Ho jae ▼ Noah Weisshaupt | 66' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Husseyn Chakroun ▼ Lars Gindorf | |
| ▲ Carlo Sickinger ▼ Christopher Lannert | 85' ⇄ | |
| ▲ Manolo Merx ▼ Raoul Petretta | 85' ⇄ | |
| ▲ Lars Kehl ▼ Nicolas Verkooijen | 85' ⇄ | |
| 86' | Maurice Neubauer | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 21 | 24 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 16 | 12 |
| Điểm | 6 | 6 | 14 | 19 |
Chủ = Darmstadt · Khách = Hannover 96
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Darmstadt | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (43%) | Thắng/Thắng | 7 (44%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 5 (31%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Darmstadt
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | 1 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 7 | - | - |
Hannover 96
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 19 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Darmstadt 10 (67%)Hòa 2 (13%)Hannover 96 3 (20%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Darmstadt | 0-2 (0-1) | Hannover 96 | 0 | 3 | B |
| 08/11/25 | Hannover 96 | 2-3 (2-1) | Darmstadt | -0.5 | 2.75 | T |
| 20/04/25 | Darmstadt | 3-1 (1-0) | Hannover 96 | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/11/24 | Hannover 96 | 1-2 (0-0) | Darmstadt | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/05/23 | Hannover 96 | 2-1 (2-1) | Darmstadt | +0.5 | 3 | B |
| 05/11/22 | Darmstadt | 1-0 (0-0) | Hannover 96 | +0.75 | 2.75 | T |
| 13/02/22 | Hannover 96 | 2-2 (1-1) | Darmstadt | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/08/21 | Darmstadt | 4-0 (2-0) | Hannover 96 | 0 | 2.75 | T |
| 07/05/21 | Hannover 96 | 1-2 (0-0) | Darmstadt | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/01/21 | Darmstadt | 1-2 (0-1) | Hannover 96 | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/06/20 | Darmstadt | 3-2 (1-0) | Hannover 96 | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/11/19 | Hannover 96 | 1-2 (1-2) | Darmstadt | -0.5 | 2.75 | T |
| 23/01/16 | Hannover 96 | 1-2 (1-1) | Darmstadt | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/10/15 | Darmstadt | 2-1 (0-0) | Hannover 96 | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/08/15 | Darmstadt | 2-2 (1-0) | Hannover 96 | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Darmstadt
TBHHTTTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Carl Zeiss Jena | 1-2 (1-2) | Darmstadt | +1 | 3.25 | T |
| 16/08/26 | Dynamo Dresden | 1-0 (1-0) | Darmstadt | -0.25 | 3 | B |
| 08/08/26 | Darmstadt | 2-2 (0-2) | Holstein Kiel | +0.25 | 3 | H |
| 01/08/26 | Darmstadt | 0-0 (0-0) | Portsmouth | +0.5 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | SG Sonnenhof Grossaspach | 2-7 (1-4) | Darmstadt | - | - | T |
| 17/07/26 | Astoria Walldorf | 1-4 (0-0) | Darmstadt | +2.5 | 4 | T |
| 14/07/26 | Darmstadt | 5-1 (3-0) | FC 08 Hombrug | +2.25 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | Darmstadt | 0-2 (0-1) | SC Paderborn 07 | -0.5 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Preuben Munster | 1-1 (1-1) | Darmstadt | -0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | Karlsruher SC | 2-1 (0-0) | Darmstadt | +0.25 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Darmstadt | 3-3 (2-3) | SV Elversberg | -0.25 | 3.25 | H |
| 19/04/26 | Greuther Furth | 3-2 (1-1) | Darmstadt | +0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Darmstadt | 0-2 (0-1) | Hannover 96 | 0 | 3 | B |
| 04/04/26 | Arminia Bielefeld | 2-1 (0-1) | Darmstadt | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Darmstadt | 4-2 (2-1) | Saarbrucken | - | - | T |
| 22/03/26 | Darmstadt | 1-1 (1-1) | Schalke 04 | 0 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Magdeburg | 1-1 (0-0) | Darmstadt | 0 | 3 | H |
| 07/03/26 | Darmstadt | 2-0 (0-0) | Holstein Kiel | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Dynamo Dresden | 3-1 (2-0) | Darmstadt | 0 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Darmstadt | 2-1 (1-1) | Fortuna Dusseldorf | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Hannover 96
TBBTTTTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 36/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | SV Hemelingen | 1-9 (0-6) | Hannover 96 | +7 | 7.75 | T |
| 16/08/26 | Hannover 96 | 0-1 (0-0) | VfL Wolfsburg | 0 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Energie Cottbus | 3-1 (1-1) | Hannover 96 | +0.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | Hannover 96 | 3-0 (0-0) | PEC Zwolle | +1 | 3.25 | T |
| 31/07/26 | Fortuna Dusseldorf | 2-3 (0-2) | Hannover 96 | - | - | T |
| 07/07/26 | Hannover 96 | 3-1 (0-0) | Phonix Lubeck | - | - | T |
| 04/07/26 | SV Ramlingen Ehlershausen | 0-7 (0-3) | Hannover 96 | - | - | T |
| 01/07/26 | TSV Pattensen | 1-6 (0-2) | Hannover 96 | - | - | T |
| 17/05/26 | Hannover 96 | 3-3 (2-1) | Nurnberg | +1.25 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | VfL Bochum | 1-1 (0-0) | Hannover 96 | +0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | Hannover 96 | 3-3 (2-2) | Preuben Munster | +1.25 | 3 | H |
| 25/04/26 | Karlsruher SC | 1-3 (1-1) | Hannover 96 | +0.5 | 3 | T |
| 19/04/26 | Hannover 96 | 1-1 (0-1) | SC Paderborn 07 | +0.25 | 3 | H |
| 12/04/26 | Darmstadt | 0-2 (0-1) | Hannover 96 | 0 | 3 | T |
| 05/04/26 | Hannover 96 | 1-1 (1-0) | SV Elversberg | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/03/26 | Hannover 96 | 2-0 (0-0) | VfL Osnabruck | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Hannover 96 | 1-0 (1-0) | Eintracht Braunschweig | +1.25 | 3 | T |
| 15/03/26 | Schalke 04 | 2-2 (2-0) | Hannover 96 | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Hannover 96 | 1-2 (0-1) | Greuther Furth | +1.25 | 3 | B |
| 28/02/26 | Arminia Bielefeld | 0-1 (0-0) | Hannover 96 | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Darmstadt
Hannover 96
1CMarcel Schuhen6Patric Pfeiffer18Raoul Petretta20Aleksandar Vukotic28Christopher Lannert16Hiroki Akiyama7Noah Weisshaupt10Nicolas Verkooijen41Lance Duijvestijn44Yosuke Furukawa36Milan Smit30Leo Weinkauf3Boris Tomiak17Bastian Allgeier20Ime Okon10Marcel Hartel13Franz Roggow29Kolja Oudenne33CMaurice Neubauer8Waniss Taibi11Benedikt Pichler25Lars Gindorf
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Marcel Schuhen C🟨 Thẻ vàng 46'9.1
- 6Patric Pfeiffer7.1
- 7Noah Weisshaupt▼ Rời sân 66'7
- 10Nicolas Verkooijen▼ Rời sân 85'7.8
- 16Hiroki Akiyama6.3
- 18Raoul Petretta▼ Rời sân 85'6.6
- 20Aleksandar Vukotic🟥 Thẻ đỏ 20' · 🟥 Thẻ đỏ 20'4.1
- 28Christopher Lannert▼ Rời sân 85'6.6
- 36Milan Smit7.2
- 41Lance Duijvestijn6.2
- 44Yosuke Furukawa▼ Rời sân 22'6.7
Khách · 3412
- 3Boris Tomiak7.8
- 8Waniss Taibi7.1
- 10Marcel Hartel6.9
- 11Benedikt Pichler▼ Rời sân 46'6.5
- 13Franz Roggow🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 46'6.7
- 17Bastian Allgeier7
- 20Ime Okon▼ Rời sân 34'6.8
- 25Lars Gindorf⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 73'6.6
- 29Kolja Oudenne6.7
- 30Leo Weinkauf7.9
- 33Maurice Neubauer C🟨 Thẻ vàng 86'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
211
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1126
Sút cầu môn
37
Tấn công
49114
Tấn công nguy hiểm
26105
Sút ngoài cầu môn
710
Cản bóng
19
Đá phạt trực tiếp
127
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
Chuyền bóng
316654
TL chuyền bóng thành công
73%88%
Phạm lỗi
812
Việt vị
15
Cứu thua
63
Tắc bóng
67
Quả ném biên
2015
Cắt bóng
128
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
1316
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.912.31
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
41 59
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T10 H2 B3T3 H2 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B2T2 H1 B5
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Darmstadt (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Hannover 96 (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Darmstadt (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Hannover 96 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Darmstadt
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Marcel Schuhen Thủ môn | 9.1 | 0/0 | 37/57 | 0 | 🟨 | ||
| 10Nicolas Verkooijen Tiền vệ tấn công | 7.8 | 1/0 | 17/21 | 3 | |||
| 36Milan Smit Trung phong | 7.2 | 3/1 | 15/17 | 0 | |||
| 6Patric Pfeiffer Trung vệ | 7.1 | 2/1 | 31/40 | 4 | |||
| 7Noah Weisshaupt Tiền đạo cánh trái | 7 | 1/1 | 6/13 | 2 | |||
| 44Yosuke Furukawa Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/0 | 2/3 | 1 | |||
| 18Raoul Petretta Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 22/27 | 2 | |||
| 28Christopher Lannert Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 18/24 | 2 | |||
| 16Hiroki Akiyama Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1/0 | 25/29 | 4 | |||
| 41Lance Duijvestijn Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 15/22 | 2 | |||
| 20Aleksandar Vukotic Trung vệ | 4.1 | 0/0 | 13/19 | 0 | 🟥 | ||
| 9Lee Ho jae (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 5/9 | 1 | |||
| 49Yannik Luhrs (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 18/26 | 0 | |||
| 23Carlo Sickinger (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 7/7 | 1 | |||
| 22Lars Kehl (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 48Manolo Merx (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Hannover 96
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Leo Weinkauf Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 37/42 | 0 | |||
| 3Boris Tomiak Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 78/83 | 4 | |||
| 8Waniss Taibi Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 2/0 | 68/73 | 2 | |||
| 17Bastian Allgeier Trung vệ | 7 | 1/0 | 49/56 | 0 | |||
| 10Marcel Hartel Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 4/0 | 75/85 | 1 | |||
| 20Ime Okon Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 19/20 | 1 | |||
| 13Franz Roggow Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 39/43 | 1 | 🟨 | ||
| 29Kolja Oudenne Tiền vệ trái | 6.7 | 4/2 | 51/59 | 3 | |||
| 25Lars Gindorf Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1 | 4/1 | 30/40 | 1 | ||
| 11Benedikt Pichler Trung phong | 6.5 | 2/1 | 6/8 | 1 | |||
| 33Maurice Neubauer Tiền vệ trái | 6.4 | 1/0 | 46/55 | 1 | 🟨 | ||
| 5Virgil Eugen Ghița (dự bị) Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 46/51 | 1 | |||
| 7Mustapha Bundu (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 4/2 | 14/19 | 0 | |||
| 14Husseyn Chakroun (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/1 | 11/15 | 2 | |||
| 9Benjamin Kallman (dự bị) Trung phong | 6.1 | 1/0 | 5/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Darmstadt | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898-5-22 | Thành lập | 1896-4-12 |
| Merck-Stadion am Bollenfalltor | Sân nhà | HDI-Arena |
| 19000 | Sức chứa | 49000 |
| Florian Kohfeldt | HLV | Christian Titz |
| Darmstadt | Khu vực | Hannover |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.07 | 0.80 | 3.00 | 0.92 | 0.91 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 2.58 ↓ | 3.60 ↓ | 2.18 ↑ | 0.80 | 3.00 | 0.92 | 0.80 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.60 | 2.01 | 0.92 | 3.00 | 0.89 | 0.97 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.05 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.94 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.35 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 1.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.91 | 3.65 | 2.08 | 0.88 | 3.00 | 0.98 | 0.98 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 3.84 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.45 | 2.15 | 1.30 | 3.50 | 0.60 | 0.70 | -0.50 | 1.15 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 3.35 | 2.09 | 0.81 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 16.45 ↑ | 1.02 ↓ | 5.81 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.91 | 3.65 | 2.08 | 0.88 | 3.00 | 0.98 | 0.98 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 4.00 | 2.11 | 1.02 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.07 | 3.50 | 2.04 | 1.02 | 3.00 | 0.84 | 1.02 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 145.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.90 | 3.58 | 2.03 | 0.86 | 3.00 | 0.98 | 0.83 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 80.00 ↑ | 11.60 ↑ | 1.02 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.10 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.40 | 2.00 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 1.02 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.42 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.96 | 3.87 | 2.17 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.91 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 30.97 ↑ | 7.62 ↑ | 1.12 ↓ | 3.38 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 2.23 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.08 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 150.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.40 ↑ | 1.75 | 0.15 ↓ | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.40 | 2.15 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.26 | 3.40 | 2.13 | 1.22 | 3.50 | 0.56 | 1.29 | 0.00 | 0.53 |
| Live | 251.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | 0.50 ↓ | -0.25 | 1.64 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.75 | 2.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.75 | 2.05 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.70 | 1.95 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.05 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.86 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.78 ↓ | -0.25 | 0.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Darmstadt | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hannover 96 | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).