Kết quả bóng đá trận Darlington vs Worksop Town, 21:00 ngày 08/08/2026
National League North (Anh) · 21:00 ngày 08/08/2026
Darlington 1 Kết thúc HT 0-1 2
Worksop Town
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Darlington | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Kian Harratt | |
| HT 0-1 | ||
| Max Howells 1 - 1 ⚽ | 48' | |
| 62' | ⚽ 1 - 2 Lewis Whitham | |
| 72' | ||
| 90+2' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 20 | 14 |
| Điểm | 3 | 0 | 9 | 18 |
Chủ = Darlington · Khách = Worksop Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Darlington | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 6 (50%) |
| 2 (15%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Darlington
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 11 | 6 | 18 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | 0 | 24 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 6 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 13 | - | - |
Worksop Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 10 | 6 | 19 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 21 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 16 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 19 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Darlington 1 (50%)Hòa 1 (50%)Worksop Town 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/01/26 | Worksop Town | 1-1 (0-1) | Darlington | 0 | 3 | H |
| 05/11/25 | Darlington | 5-1 (2-1) | Worksop Town | 0 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Darlington
BBTBBTTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Dunston UTS | 2-0 (0-0) | Darlington | - | - | B |
| 29/07/26 | Darlington | 0-2 (0-2) | Rotherham United | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Darlington | 4-1 (2-0) | Middlesbrough U21 | - | - | T |
| 22/07/26 | Darlington | 2-4 (1-4) | Carlisle United | -0.75 | 3 | B |
| 18/07/26 | Newcastle United | 3-0 (2-0) | Darlington | - | - | B |
| 15/07/26 | Stockton Town | 1-3 (1-1) | Darlington | +0.75 | 3 | T |
| 11/07/26 | Redcar Athletic | 0-4 (0-1) | Darlington | - | - | T |
| 25/04/26 | Darlington | 1-3 (0-2) | Oxford City | +0.5 | 3 | B |
| 18/04/26 | AFC Telford United | 1-1 (0-0) | Darlington | -0.25 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Darlington | 2-3 (1-2) | Marine | +0.75 | 3 | B |
| 06/04/26 | South Shields | 0-1 (0-1) | Darlington | -1.25 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | Darlington | 1-2 (0-0) | Scarborough | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | AFC Fylde | 4-1 (3-0) | Darlington | -1 | 3 | B |
| 25/03/26 | Darlington | 0-2 (0-0) | Kidderminster Harriers | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Peterborough Sports | 0-1 (0-1) | Darlington | +0.25 | 3 | T |
| 18/03/26 | Darlington | 3-0 (1-0) | Radcliffe Borough | +0.25 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Darlington | 1-0 (0-0) | Leamington | +1.5 | 3 | T |
| 11/03/26 | Darlington | 0-2 (0-0) | Buxton FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Chester FC | 2-1 (1-0) | Darlington | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Darlington | 1-2 (0-1) | Macclesfield Town | 0 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Worksop Town
TTTTTTBTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 30/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Worksop Town | 1-0 (0-0) | Mickleover Sports | - | - | T |
| 25/07/26 | Worksop Town | 4-0 (1-0) | Garforth Town AFC | - | - | T |
| 15/07/26 | South Normanton Athletic | 3-4 (0-0) | Worksop Town | - | - | T |
| 11/07/26 | Worksop Town | 3-1 (2-0) | Ilkeston Town | - | - | T |
| 08/07/26 | Retford United | 0-3 (0-1) | Worksop Town | - | - | T |
| 04/07/26 | Worksop Town | 4-2 (3-1) | Haarlem | +1.5 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | Chorley FC | 2-1 (2-0) | Worksop Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Worksop Town | 8-0 (6-0) | Peterborough Sports | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Spennymoor Town | 0-1 (0-1) | Worksop Town | -0.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Worksop Town | 1-2 (0-1) | Buxton FC | 0 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Alfreton Town | 1-1 (0-1) | Worksop Town | 0 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Worksop Town | 2-0 (1-0) | Radcliffe Borough | 0 | 3 | T |
| 21/03/26 | Worksop Town | 1-0 (1-0) | AFC Fylde | -1 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Marine | 4-2 (1-1) | Worksop Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/03/26 | Bedford Town | 0-2 (0-1) | Worksop Town | -0.25 | 3 | T |
| 07/03/26 | Worksop Town | 2-3 (0-3) | Hereford FC | 0 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Worksop Town | 2-0 (1-0) | Leamington | +1.5 | 3 | T |
| 25/02/26 | South Shields | 3-1 (1-1) | Worksop Town | -1.5 | 3.25 | B |
| 21/02/26 | Curzon Ashton FC | 3-1 (0-1) | Worksop Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Worksop Town | 1-2 (0-0) | Oxford City | +0.25 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
20
Sút bóng
66
Sút cầu môn
32
Tấn công
7364
Tấn công nguy hiểm
2123
Sút ngoài cầu môn
34
Đá phạt trực tiếp
126
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
66
Việt vị
06
Quả ném biên
3033
So Sánh Sức Mạnh
40 60
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Darlington (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Worksop Town (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Darlington | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1883 | Thành lập | 1861 |
| Balfour Webnet Darlington Aren | Sân nhà | |
| 25000 | Sức chứa | 0 |
| Paddy McLaughlin | HLV | |
| Darlington | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 0.88 | 2.75 | 0.89 | 0.86 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.35 | 3.15 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.07 ↑ | 3.35 | 3.05 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.05 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.93 | 3.40 | 2.85 | 0.73 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 35.37 ↑ | 4.51 ↑ | 1.17 ↓ | 1.34 ↑ | 3.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.35 | 3.15 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.07 ↑ | 3.35 | 3.05 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.72 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.06 ↑ | 3.35 ↓ | 2.72 | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 3.19 | 2.85 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.24 ↑ | 2.85 | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.85 | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.49 | 2.97 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.85 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 42.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.03 ↓ | 2.17 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.90 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.40 | 2.90 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 2.95 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.13 | 3.32 | 3.04 | 0.92 | 2.75 | 0.83 | 0.87 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 29.90 ↑ | 5.39 ↑ | 1.19 ↓ | 3.02 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.70 | 3.01 | 0.80 | 2.75 | 0.89 | 0.58 | 0.00 | 1.23 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.13 ↓ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Darlington | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Worksop Town | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).