Kết quả bóng đá trận Danubio (W) vs FC San Jacinto (W), 01:00 ngày 02/11/2026
Giải VĐQG Nữ Uruguay · 01:00 ngày 02/11/2026
Danubio (W) 2 Kết thúc HT 0-0 1
FC San Jacinto (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 0
Nhiệt độ: 23°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 11 | 8 |
| Mất bàn | 13 | 5 | 30 | 14 |
| Điểm | 3 | 3 | 8 | 3 |
Chủ = Danubio (W) · Khách = FC San Jacinto (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Danubio (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (63%) | Bại/Bại | 4 (80%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
01
Sút cầu môn
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Danubio (W) (10 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
FC San Jacinto (W) (6 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Danubio (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.45 | 3.65 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.45 | 3.65 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.60 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 46.00 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.60 | 3.50 | 0.82 | 3.00 | 0.79 | 0.75 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 76.00 ↑ | 3.32 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.66 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.39 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.90 ↑ | 94.00 ↑ | 6.77 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.16 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.50 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.