Kết quả bóng đá trận Danubio (W) vs CA Penarol (W), 01:00 ngày 17/08/2026
Giải VĐQG Nữ Uruguay · 01:00 ngày 17/08/2026
Danubio (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
CA Penarol (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 3 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 7 | 12 |
| Mất bàn | 11 | 2 | 13 | 11 |
| Điểm | 0 | 9 | 4 | 21 |
Chủ = Danubio (W) · Khách = CA Penarol (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Danubio (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (50%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (20%) |
| 3 (60%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
01
Sút cầu môn
01
Tấn công
23
Tấn công nguy hiểm
31
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Danubio (W) (5 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận
CA Penarol (W) (10 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Danubio (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 11.00 | 7.00 | 1.17 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 6.75 ↓ | 1.17 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 11.00 | 6.60 | 1.17 | 0.81 | 3.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 11.73 ↑ | 7.16 ↑ | 1.16 ↓ | 0.89 ↑ | 3.75 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 12.50 | 6.10 | 1.14 | 0.83 | 3.75 | 0.91 | 0.85 | -2.25 | 0.89 |
| Live | 8.60 ↓ | 5.75 ↓ | 1.22 ↑ | 0.79 ↓ | 3.50 | 0.99 ↑ | 0.79 ↓ | -2.25 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.00 | 7.50 | 1.18 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 9.00 | 5.75 ↓ | 1.17 ↓ | 0.28 ↑ | 2.50 | 2.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 11.00 | 7.00 | 1.16 | 0.81 | 3.75 | 0.84 | 0.82 | -2.25 | 0.83 |
| Live | 12.50 ↑ | 6.75 ↓ | 1.14 ↓ | 0.70 ↓ | 3.50 | 0.96 ↑ | 0.58 ↓ | -2.50 | 1.15 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 9.92 | 7.11 | 1.13 | 0.83 | 3.75 | 0.86 | 0.84 | -2.25 | 0.85 |
| Live | 13.51 ↑ | 6.76 ↓ | 1.13 | 0.79 ↓ | 3.50 | 0.94 ↑ | 0.86 ↑ | -2.25 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 9.00 | 7.25 | 1.17 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 9.75 ↑ | 6.25 ↓ | 1.17 | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 10.80 | 7.00 | 1.19 | 0.29 | 2.50 | 2.50 | 0.88 | -2.25 | 0.93 |
| Live | 9.50 ↓ | 7.00 | 1.20 ↑ | 0.95 ↑ | 3.75 | 0.80 ↓ | 0.98 ↑ | -2.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 11.00 | 7.00 | 1.18 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.88 | -2.25 | 0.93 |
| Live | 11.00 | 7.50 ↑ | 1.16 ↓ | 1.00 ↑ | 3.75 | 0.80 ↓ | 0.95 ↑ | -2.25 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 13.00 | 6.50 | 1.14 | 0.73 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↓ | 6.50 | 1.15 ↑ | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.