Kết quả bóng đá trận Danubio FC vs Cerro Montevideo, 21:00 ngày 09/08/2026

Liga AUF (Uruguay) · 21:00 ngày 09/08/2026
Danubio FC
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Cerro Montevideo
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 9℃~10℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 13
Hòa 20 40
Bại 11 57
Ghi bàn 24 77
Mất bàn 33 1418
Điểm 26 79

Chủ = Danubio FC · Khách = Cerro Montevideo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Danubio FC (27)Hiệp 1 / Cả trậnCerro Montevideo (25)
4 (15%)Thắng/Thắng2 (8%)
5 (19%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (11%)Hòa/Thắng3 (12%)
5 (19%)Hòa/Hòa3 (12%)
5 (19%)Hòa/Bại8 (32%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
4 (15%)Bại/Bại7 (28%)

Bảng xếp hạng

Danubio FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng70435948
Sân nhà30212327
Sân khách40223628
6 gần604246--

Cerro Montevideo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng730461096
Sân nhà32012164
Sân khách41034935
6 gần630356--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Danubio FC 8 (40%)Hòa 8 (40%)Cerro Montevideo 4 (20%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 3 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 3 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
URU D110/02/26Cerro Montevideo0-1 (0-0)Danubio FC1-1+0.251.75T
URU D115/09/25Danubio FC5-1 (4-0)Cerro Montevideo5-4+0.252T
URU D124/03/25Cerro Montevideo1-1 (1-0)Danubio FC0-6+0.252H
URU D114/11/24Danubio FC0-0 (0-0)Cerro Montevideo6-6+0.52H
URU D122/06/24Cerro Montevideo0-0 (0-0)Danubio FC3-702H
URU D111/05/24Cerro Montevideo2-0 (2-0)Danubio FC3-602B
URU D120/10/23Cerro Montevideo1-1 (0-1)Danubio FC5-1+0.252.25H
URU D112/03/23Danubio FC1-0 (1-0)Cerro Montevideo6-0+0.52.25T
INT CF28/01/23Danubio FC0-0 (0-0)Cerro Montevideo2-8+0.52.25H
URU D218/11/21Danubio FC0-0 (0-0)Cerro Montevideo2-4--H
URU D206/08/21Cerro Montevideo1-1 (1-0)Danubio FC3-602.25H
URU D123/02/21Danubio FC2-1 (2-1)Cerro Montevideo1-6+0.252.25T
URU D130/08/20Cerro Montevideo1-2 (1-1)Danubio FC9-5+0.252.25T
URU D123/09/19Cerro Montevideo0-1 (0-0)Danubio FC3-11-0.252.25T
URU D104/03/19Danubio FC1-0 (0-0)Cerro Montevideo9-4+0.252.25T
URU D108/10/18Danubio FC0-0 (0-0)Cerro Montevideo4-5+0.252.5H
URU D121/05/18Danubio FC0-2 (0-1)Cerro Montevideo6-4+0.252.5B
URU D108/04/18Cerro Montevideo3-2 (0-2)Danubio FC3-702.25B
URU D106/11/17Cerro Montevideo1-2 (1-1)Danubio FC5-602.5T
URU D112/06/17Cerro Montevideo3-0 (1-0)Danubio FC4-802.25B

Thành tích gần đây — Danubio FC

HBHHHBBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/14 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
URU D101/08/26Albion FC2-2 (0-2)Danubio FC10-4-0.252H
URU D125/07/26Montevideo City Torque1-0 (0-0)Danubio FC4-4-0.52.25B
URU D112/07/26Danubio FC0-0 (0-0)Nacional Montevideo6-7-0.52.25H
URU D106/07/26Danubio FC1-1 (1-1)CA Juventud10-502.25H
URU D106/06/26Wanderers FC0-0 (0-0)Danubio FC2-8-0.252H
URU D131/05/26Danubio FC1-2 (1-0)Club Atletico Progreso3-7+0.52.25B
URU D119/05/26Deportivo Maldonado3-1 (2-0)Danubio FC4-1-0.52.25B
URU D110/05/26Danubio FC0-1 (0-1)Albion FC4-5+0.252B
URU D103/05/26Liverpool URU3-0 (0-0)Danubio FC1-4-0.252B
URU D126/04/26Nacional Montevideo1-2 (0-0)Danubio FC10-3-0.752.5T
URU D120/04/26Danubio FC1-1 (1-0)Deportivo Maldonado1-702H
URU D112/04/26Central Espanol2-2 (0-1)Danubio FC3-2+0.252H
URU D105/04/26Danubio FC1-1 (1-0)Montevideo City Torque9-202.25H
URU D131/03/26Cerro Largo2-0 (1-0)Danubio FC0-102B
URU D127/03/26Danubio FC0-0 (0-0)Defensor Sporting Montevideo6-302H
URU D122/03/26Wanderers FC2-1 (1-1)Danubio FC3-502B
URU D117/03/26Danubio FC4-1 (2-0)CA Juventud1-3+0.52.25T
URU D108/03/26CA Penarol1-1 (0-1)Danubio FC10-3-0.752.25H
URU D101/03/26Danubio FC2-2 (1-1)Club Atletico Progreso9-2+0.52.25H
URU D121/02/26Racing Club Montevideo4-0 (1-0)Danubio FC10-102B

Thành tích gần đây — Cerro Montevideo

BTTBBTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
URU D104/08/26Defensor Sporting Montevideo2-1 (1-1)Cerro Montevideo5-2-0.752B
URU D127/07/26Cerro Montevideo1-0 (1-0)Racing Club Montevideo4-7-0.52T
URU D112/07/26Liverpool URU1-2 (1-1)Cerro Montevideo4-2-0.752.25T
URU D108/06/26Cerro Montevideo0-1 (0-0)CA Penarol4-4-12.5B
URU D130/05/26Cerro Largo2-0 (0-0)Cerro Montevideo5-1-0.52B
URU D124/05/26Cerro Montevideo1-0 (1-0)Central Espanol5-402T
URU D116/05/26Boston River4-1 (2-1)Cerro Montevideo7-3-0.252B
URU D111/05/26Nacional Montevideo4-0 (2-0)Cerro Montevideo5-2-1.252.75B
URU D103/05/26Cerro Montevideo0-1 (0-0)Deportivo Maldonado1-11-0.252B
URU D126/04/26Central Espanol3-1 (2-1)Cerro Montevideo1-1-0.252B
URU D119/04/26Cerro Montevideo1-1 (0-0)Montevideo City Torque3-7-0.252H
URU D111/04/26Cerro Largo1-1 (1-0)Cerro Montevideo4-5-0.252H
URU D106/04/26Cerro Montevideo1-0 (0-0)Defensor Sporting Montevideo4-7-0.252T
URU D129/03/26Wanderers FC3-0 (1-0)Cerro Montevideo7-8-0.252B
URU D126/03/26Cerro Montevideo1-0 (0-0)CA Juventud6-602T
URU D122/03/26CA Penarol3-1 (2-1)Cerro Montevideo7-2-1.252.25B
URU D114/03/26Cerro Montevideo0-1 (0-0)Club Atletico Progreso2-5+0.252B
URU D108/03/26Racing Club Montevideo1-0 (0-0)Cerro Montevideo8-4-0.52B
URU D128/02/26Cerro Montevideo1-1 (1-1)Boston River2-3-0.252H
URU D121/02/26Cerro Montevideo1-1 (0-0)Liverpool URU1-8-0.252H

Đội hình

Danubio FCCerro Montevideo
1CMauro Goicoechea2Emiliano Velazquez15Emiliano Figueroa19Mauro Brasil29Martin Jourdan8Sebastian Javier Rodriguez Iriarte10Mateo Peralta38Joaquin Trasante20Maicol Sebastian Ferreira Soppi9Hugo Gabriel Silveira Pereira77Bautista Tomatis12Yonatan Irrazabal6Francisco Bregante16Juan Guasone21Nahuel Arena22Damian Nicolas Suarez5CAlejo Macelli8Agustin Sebastian Miranda Cambon31Jairo Amaro10Braian Aleman7Alejandro Severo27Cristian Barros Mirabal

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Tấn công
19
15
Tấn công nguy hiểm
10
9
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H8 B4
T4 H8 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B1
T1 H4 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Danubio FC (27 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Cerro Montevideo (25 trận)
Ghi 0.72 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Danubio FC (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (36%)Hòa 4 (18%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 3 (14%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO

Cerro Montevideo (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 5 (23%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUVU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Danubio FCCerro Montevideo

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Danubio FCCerro Montevideo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

10
Thắng 2+
15
Thắng 1
104
Hòa
45
Thua 1
46
Thua 2+
Danubio FCCerro Montevideo

Thông tin đội bóng

Danubio FC Thông tin Cerro Montevideo
1932-3-1 Thành lập
Estadio Federico Saroldi Sân nhà Estadio Luis Troccoli
18000 Sức chứa 25000
HLV
Montevideo Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.962.783.220.822.000.800.960.500.74
Live1.962.783.220.822.000.800.960.500.74
EasybetsSớm1.923.004.000.882.000.870.990.500.79
Live2.20 ↑2.60 ↓4.001.03 ↑1.500.82 ↓0.84 ↓0.251.01 ↑
VcbetSớm2.003.003.900.922.000.871.030.500.81
Live2.15 ↑2.55 ↓4.10 ↑0.99 ↑1.500.81 ↓0.85 ↓0.250.98 ↑
Mansion88Sớm2.013.053.400.912.000.871.010.500.79
Live2.17 ↑2.57 ↓3.70 ↑0.96 ↑1.500.86 ↓0.84 ↓0.251.00 ↑
InterwettenSớm1.953.004.001.402.500.500.950.500.75
Live2.20 ↑2.65 ↓3.95 ↓0.90 ↓1.500.80 ↑0.950.500.75
10BETSớm1.953.103.950.812.000.87---
Live2.12 ↑2.62 ↓3.91 ↓0.83 ↑1.500.81 ↓---
12betSớm2.013.053.400.912.000.871.010.500.79
Live2.17 ↑2.57 ↓3.70 ↑0.95 ↑1.500.870.84 ↓0.251.00 ↑
CrownSớm2.022.993.450.912.000.891.020.500.80
Live2.26 ↑2.51 ↓3.60 ↑1.04 ↑1.500.76 ↓0.93 ↓0.250.89 ↑
SbobetSớm2.022.813.440.932.000.871.020.500.80
Live2.19 ↑2.47 ↓3.85 ↑1.07 ↑1.500.75 ↓0.85 ↓0.250.99 ↑
WewbetSớm2.042.903.810.962.000.841.040.500.78
Live2.14 ↑2.53 ↓4.09 ↑0.89 ↓1.500.91 ↑0.82 ↓0.251.00 ↑
LadbrokesSớm1.952.903.751.502.500.48---
Live2.05 ↑2.60 ↓3.70 ↓2.50 ↑2.500.22 ↓---
18BetSớm2.003.053.900.902.000.830.990.500.75
Live2.25 ↑2.60 ↓4.00 ↑0.89 ↓1.500.85 ↑0.80 ↓0.250.95 ↑
PinnacleSớm2.013.073.960.912.000.851.020.500.78
Live2.25 ↑2.45 ↓4.50 ↑1.04 ↑1.500.78 ↓0.86 ↓0.250.97 ↑
HK Jockey ClubSớm1.952.883.650.661.751.08---
Live1.88 ↓2.90 ↑3.90 ↑0.65 ↓1.751.10 ↑---
BwinSớm1.983.003.900.471.501.45---
Live2.10 ↑2.65 ↓3.80 ↓0.80 ↑1.500.88 ↓---
1xBetSớm1.933.003.910.501.501.500.400.001.75
Live2.20 ↑2.75 ↓3.99 ↑0.97 ↑1.500.83 ↓0.85 ↑0.250.95 ↓
SNAISớm1.953.104.00------
Live1.953.104.00------
Bet 365Sớm1.833.004.100.902.000.900.900.500.90
Live2.25 ↑2.62 ↓4.00 ↓0.95 ↑1.500.85 ↓0.85 ↓0.250.95 ↑
William HillSớm2.002.903.900.501.501.45---
Live2.10 ↑2.63 ↓3.900.85 ↑1.500.80 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Danubio FC+1/2Chưa có trận cùng mức
Cerro Montevideo-1/2101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).