Kết quả bóng đá trận Danubio FC vs Cerro Montevideo, 21:00 ngày 09/08/2026
Liga AUF (Uruguay) · 21:00 ngày 09/08/2026
Danubio FC 0 Kết thúc HT 0-1 1
Cerro Montevideo
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 9℃~10℃
Diễn biến trận đấu
| Danubio FC | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 Alejandro Severo | |
| Martin Jourdan | 38' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Alexander Velazquez ▼ Joaquin Trasante | 46' ⇄ | |
| ▲ Enzo Cabrera Mauri ▼ Martin Jourdan | 46' ⇄ | |
| ▲ Sebastian Mauricio Fernandez Presa ▼ Maicol Sebastian Ferreira Soppi | 46' ⇄ | |
| 54' | Nahuel Arena | |
| 61' ⇄ | ▲ Leonardo Pais ▼ Alejandro Severo | |
| 61' ⇄ | ▲ Rodrigo Mederos ▼ Agustin Sebastian Miranda Cambon | |
| 66' ⇄ | ▲ Augusto Cambon Rosas ▼ Braian Aleman | |
| ▲ Bautista Pereira ▼ Bautista Tomatis | 69' ⇄ | |
| 70' | Alejo Macelli | |
| Mauro Brasil | 77' | |
| ▲ John Kleber ▼ Sebastian Javier Rodriguez Iriarte | 83' ⇄ | |
| 87' | Cristian Barros Mirabal | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 6 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 12 | 16 |
| Điểm | 1 | 4 | 8 | 11 |
Chủ = Danubio FC · Khách = Cerro Montevideo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Danubio FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 5 (15%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 7 (21%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 9 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 8 (26%) |
Bảng xếp hạng
Danubio FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 0 | 4 | 3 | 5 | 9 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 7 |
| Sân khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 6 | 2 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 | 6 | - | - |
Cerro Montevideo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 0 | 4 | 6 | 10 | 9 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 9 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Danubio FC 8 (40%)Hòa 8 (40%)Cerro Montevideo 4 (20%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 3 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 3 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/02/26 | Cerro Montevideo | 0-1 (0-0) | Danubio FC | +0.25 | 1.75 | T |
| 15/09/25 | Danubio FC | 5-1 (4-0) | Cerro Montevideo | +0.25 | 2 | T |
| 24/03/25 | Cerro Montevideo | 1-1 (1-0) | Danubio FC | +0.25 | 2 | H |
| 14/11/24 | Danubio FC | 0-0 (0-0) | Cerro Montevideo | +0.5 | 2 | H |
| 22/06/24 | Cerro Montevideo | 0-0 (0-0) | Danubio FC | 0 | 2 | H |
| 11/05/24 | Cerro Montevideo | 2-0 (2-0) | Danubio FC | 0 | 2 | B |
| 20/10/23 | Cerro Montevideo | 1-1 (0-1) | Danubio FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/03/23 | Danubio FC | 1-0 (1-0) | Cerro Montevideo | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/01/23 | Danubio FC | 0-0 (0-0) | Cerro Montevideo | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/11/21 | Danubio FC | 0-0 (0-0) | Cerro Montevideo | - | - | H |
| 06/08/21 | Cerro Montevideo | 1-1 (1-0) | Danubio FC | 0 | 2.25 | H |
| 23/02/21 | Danubio FC | 2-1 (2-1) | Cerro Montevideo | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/08/20 | Cerro Montevideo | 1-2 (1-1) | Danubio FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/09/19 | Cerro Montevideo | 0-1 (0-0) | Danubio FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 04/03/19 | Danubio FC | 1-0 (0-0) | Cerro Montevideo | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/10/18 | Danubio FC | 0-0 (0-0) | Cerro Montevideo | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/05/18 | Danubio FC | 0-2 (0-1) | Cerro Montevideo | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/04/18 | Cerro Montevideo | 3-2 (0-2) | Danubio FC | 0 | 2.25 | B |
| 06/11/17 | Cerro Montevideo | 1-2 (1-1) | Danubio FC | 0 | 2.5 | T |
| 12/06/17 | Cerro Montevideo | 3-0 (1-0) | Danubio FC | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Danubio FC
HBHHHBBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/14 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Albion FC | 2-2 (0-2) | Danubio FC | -0.25 | 2 | H |
| 25/07/26 | Montevideo City Torque | 1-0 (0-0) | Danubio FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Danubio FC | 0-0 (0-0) | Nacional Montevideo | -0.5 | 2.25 | H |
| 06/07/26 | Danubio FC | 1-1 (1-1) | CA Juventud | 0 | 2.25 | H |
| 06/06/26 | Wanderers FC | 0-0 (0-0) | Danubio FC | -0.25 | 2 | H |
| 31/05/26 | Danubio FC | 1-2 (1-0) | Club Atletico Progreso | +0.5 | 2.25 | B |
| 19/05/26 | Deportivo Maldonado | 3-1 (2-0) | Danubio FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Danubio FC | 0-1 (0-1) | Albion FC | +0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | Liverpool URU | 3-0 (0-0) | Danubio FC | -0.25 | 2 | B |
| 26/04/26 | Nacional Montevideo | 1-2 (0-0) | Danubio FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Danubio FC | 1-1 (1-0) | Deportivo Maldonado | 0 | 2 | H |
| 12/04/26 | Central Espanol | 2-2 (0-1) | Danubio FC | +0.25 | 2 | H |
| 05/04/26 | Danubio FC | 1-1 (1-0) | Montevideo City Torque | 0 | 2.25 | H |
| 31/03/26 | Cerro Largo | 2-0 (1-0) | Danubio FC | 0 | 2 | B |
| 27/03/26 | Danubio FC | 0-0 (0-0) | Defensor Sporting Montevideo | 0 | 2 | H |
| 22/03/26 | Wanderers FC | 2-1 (1-1) | Danubio FC | 0 | 2 | B |
| 17/03/26 | Danubio FC | 4-1 (2-0) | CA Juventud | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | CA Penarol | 1-1 (0-1) | Danubio FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Danubio FC | 2-2 (1-1) | Club Atletico Progreso | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Racing Club Montevideo | 4-0 (1-0) | Danubio FC | 0 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Cerro Montevideo
BTTBBTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Defensor Sporting Montevideo | 2-1 (1-1) | Cerro Montevideo | -0.75 | 2 | B |
| 27/07/26 | Cerro Montevideo | 1-0 (1-0) | Racing Club Montevideo | -0.5 | 2 | T |
| 12/07/26 | Liverpool URU | 1-2 (1-1) | Cerro Montevideo | -0.75 | 2.25 | T |
| 08/06/26 | Cerro Montevideo | 0-1 (0-0) | CA Penarol | -1 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Cerro Largo | 2-0 (0-0) | Cerro Montevideo | -0.5 | 2 | B |
| 24/05/26 | Cerro Montevideo | 1-0 (1-0) | Central Espanol | 0 | 2 | T |
| 16/05/26 | Boston River | 4-1 (2-1) | Cerro Montevideo | -0.25 | 2 | B |
| 11/05/26 | Nacional Montevideo | 4-0 (2-0) | Cerro Montevideo | -1.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Cerro Montevideo | 0-1 (0-0) | Deportivo Maldonado | -0.25 | 2 | B |
| 26/04/26 | Central Espanol | 3-1 (2-1) | Cerro Montevideo | -0.25 | 2 | B |
| 19/04/26 | Cerro Montevideo | 1-1 (0-0) | Montevideo City Torque | -0.25 | 2 | H |
| 11/04/26 | Cerro Largo | 1-1 (1-0) | Cerro Montevideo | -0.25 | 2 | H |
| 06/04/26 | Cerro Montevideo | 1-0 (0-0) | Defensor Sporting Montevideo | -0.25 | 2 | T |
| 29/03/26 | Wanderers FC | 3-0 (1-0) | Cerro Montevideo | -0.25 | 2 | B |
| 26/03/26 | Cerro Montevideo | 1-0 (0-0) | CA Juventud | 0 | 2 | T |
| 22/03/26 | CA Penarol | 3-1 (2-1) | Cerro Montevideo | -1.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Cerro Montevideo | 0-1 (0-0) | Club Atletico Progreso | +0.25 | 2 | B |
| 08/03/26 | Racing Club Montevideo | 1-0 (0-0) | Cerro Montevideo | -0.5 | 2 | B |
| 28/02/26 | Cerro Montevideo | 1-1 (1-1) | Boston River | -0.25 | 2 | H |
| 21/02/26 | Cerro Montevideo | 1-1 (0-0) | Liverpool URU | -0.25 | 2 | H |
Đội hình
Danubio FC
Cerro Montevideo
1CMauro Goicoechea2Emiliano Velazquez15Emiliano Figueroa19Mauro Brasil29Martin Jourdan8Sebastian Javier Rodriguez Iriarte10Mateo Peralta38Joaquin Trasante20Maicol Sebastian Ferreira Soppi9Hugo Gabriel Silveira Pereira77Bautista Tomatis12Yonatan Irrazabal6Francisco Bregante16Juan Guasone21Nahuel Arena22Damian Nicolas Suarez5CAlejo Macelli8Agustin Sebastian Miranda Cambon31Jairo Amaro10Braian Aleman7Alejandro Severo27Cristian Barros Mirabal
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
- 1Mauro Goicoechea C
- 2Emiliano Velazquez
- 8Sebastian Javier Rodriguez Iriarte▼ Rời sân 83'
- 9Hugo Gabriel Silveira Pereira
- 10Mateo Peralta
- 15Emiliano Figueroa
- 19Mauro Brasil🟨 Thẻ vàng 77'
- 20Maicol Sebastian Ferreira Soppi▼ Rời sân 46'
- 29Martin Jourdan🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 46'
- 38Joaquin Trasante▼ Rời sân 46'
- 77Bautista Tomatis▼ Rời sân 69'
Khách · 4312
- 5Alejo Macelli C🟨 Thẻ vàng 70'
- 6Francisco Bregante
- 7Alejandro Severo⚽ Ghi bàn 24' · ▼ Rời sân 61'
- 8Agustin Sebastian Miranda Cambon▼ Rời sân 61'
- 10Braian Aleman▼ Rời sân 66'
- 12Yonatan Irrazabal
- 16Juan Guasone
- 21Nahuel Arena🟨 Thẻ vàng 54'
- 22Damian Nicolas Suarez
- 27Cristian Barros Mirabal🟨 Thẻ vàng 87'
- 31Jairo Amaro
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
110
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
23
Sút bóng
72
Sút cầu môn
11
Tấn công
11882
Tấn công nguy hiểm
8731
Sút ngoài cầu môn
61
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H8 B4T4 H8 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B1T1 H4 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Danubio FC (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Cerro Montevideo (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Danubio FC (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (36%)Hòa 4 (18%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 3 (14%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Cerro Montevideo (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 5 (23%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Danubio FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1932-3-1 | Thành lập | |
| Estadio Federico Saroldi | Sân nhà | Estadio Luis Troccoli |
| 18000 | Sức chứa | 25000 |
| HLV | ||
| Montevideo | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.96 | 2.78 | 3.22 | 0.82 | 2.00 | 0.80 | 0.96 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 1.96 | 2.78 | 3.22 | 0.82 | 2.00 | 0.80 | 0.96 | 0.50 | 0.74 | |
| Easybets | Sớm | 1.92 | 3.00 | 4.00 | 0.88 | 2.00 | 0.87 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.90 | 0.92 | 2.00 | 0.87 | 1.03 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 111.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.05 | 3.40 | 0.91 | 2.00 | 0.87 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 66.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.13 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.00 | 4.00 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.95 | 0.81 | 2.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 70.52 ↑ | 5.18 ↑ | 1.11 ↓ | 3.11 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.05 | 3.40 | 0.91 | 2.00 | 0.87 | 1.01 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 2.99 | 3.45 | 0.91 | 2.00 | 0.89 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 2.81 | 3.44 | 0.93 | 2.00 | 0.87 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 75.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.07 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 2.90 | 3.81 | 0.96 | 2.00 | 0.84 | 1.04 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 60.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.02 ↓ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 2.90 | 3.75 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.05 | 3.90 | 0.90 | 2.00 | 0.83 | 0.99 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.89 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.01 | 3.07 | 3.96 | 0.91 | 2.00 | 0.85 | 1.02 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 29.62 ↑ | 5.08 ↑ | 1.20 ↓ | 3.23 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.99 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.95 | 2.88 | 3.65 | 0.66 | 1.75 | 1.08 | - | - | - |
| Live | 1.88 ↓ | 2.90 ↑ | 3.90 ↑ | 0.65 ↓ | 1.75 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.00 | 3.90 | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.15 ↑ | 1.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.93 | 3.00 | 3.91 | 0.50 | 1.50 | 1.50 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 473.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.45 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.42 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.10 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.10 | 4.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.00 | 4.10 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.90 | 0.50 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Danubio FC | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Cerro Montevideo | -1/2 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).