Kết quả bóng đá trận Danubio FC vs CA Penarol, 01:00 ngày 06/09/2026
Liga AUF (Uruguay) · 01:00 ngày 06/09/2026
Danubio FC 0 Kết thúc HT 0-1 4
CA Penarol
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 7℃~8℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 12 | 7 |
| Điểm | 6 | 2 | 12 | 19 |
Chủ = Danubio FC · Khách = CA Penarol
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Danubio FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 12 (26%) |
| 5 (15%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 8 (17%) |
| 7 (21%) | Hòa/Hòa | 7 (15%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 3 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 6 (13%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 6 (13%) |
Bảng xếp hạng
Danubio FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 0 | 4 | 3 | 5 | 9 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 7 |
| Sân khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 6 | 2 | 8 |
CA Penarol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 3 | 16 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 2 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 1 |
Đội hình
Danubio FC
CA Penarol
1Mauro Goicoechea2Velazquez E.18Balatti F.19Brasil M.31Cavanagh T.10Mateo Peralta16Rossi I.28Luis Femia38Trasante J.27Costantino I.30Fernandez S.29Aguerre W.3Lemos M.6Ferreira L.15Olivera M.5Remedi E.8Fernandez R.13Darias E.26T.Espinosa32L.Umpiérrez11Jaime C.19Arezo M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 352
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Danubio FC (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
CA Penarol (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Danubio FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1932-3-1 | Thành lập | 1891 |
| Estadio Federico Saroldi | Sân nhà | Centenario |
| 18000 | Sức chứa | 73609 |
| HLV | Diego Aguirre | |
| Montevideo | Khu vực | Montevideo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 3.15 | 1.95 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 5.50 ↑ | 3.30 ↑ | 1.70 ↓ | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.10 ↑ | -0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.40 | 3.30 | 1.78 | 0.89 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 5.40 ↑ | 3.35 ↑ | 1.65 ↓ | 0.73 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.99 | 3.21 | 1.71 | 0.78 | 2.00 | 1.02 | 0.86 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 5.05 ↑ | 3.22 ↑ | 1.70 ↓ | 0.78 | 2.00 | 1.02 | 0.88 ↑ | -0.75 | 0.94 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 3.25 | 1.73 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 3.20 ↓ | 1.70 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 3.25 | 1.80 | 0.81 | 2.00 | 0.92 | 0.93 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 5.00 ↑ | 3.35 ↑ | 1.70 ↓ | 0.78 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | 0.79 ↓ | -0.75 | 0.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.54 | 3.27 | 1.82 | 0.83 | 2.00 | 0.94 | 0.95 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 4.42 ↓ | 3.53 ↑ | 1.79 ↓ | 0.80 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 1.01 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.50 | 3.30 | 1.73 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 3.25 ↓ | 1.71 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.61 | 3.30 | 2.02 | 1.10 | 2.25 | 0.65 | 1.00 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 4.48 ↑ | 3.35 ↑ | 1.73 ↓ | 0.54 ↓ | 1.75 | 1.31 ↑ | 0.71 ↓ | -0.75 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 3.30 | 1.57 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.98 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 5.50 | 3.30 | 1.57 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.98 | -0.75 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 5.50 | 3.30 | 1.62 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.91 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 4.60 ↓ | 3.20 ↓ | 1.75 ↑ | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.91 | -0.50 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Danubio FC | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| CA Penarol | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).