Kết quả bóng đá trận Danubio FC vs CA Atenas, 01:00 ngày 27/08/2026
Cúp Uruguay · 01:00 ngày 27/08/2026
Danubio FC 3 Kết thúc HT 3-2 2
CA Atenas
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Danubio FC | Phút | |
| 8' | ||
| 8' | ||
| 9' | ⚽ 0 - 1 Facundo Milan | |
| 9' | ⚽ 0 - 2 | |
| 9' | ⚽ 0 - 3 Milan F. | |
| 19' | ⚽ 0 - 4 Lukas Bassadone | |
| 19' | ⚽ 0 - 5 | |
| Sebastian Mauricio Fernandez Presa 1 - 5 ⚽ | 22' | |
| Alexander Velazquez 2 - 5 ⚽ | 24' | |
| 28' | ||
| 43' | ||
| Ivo Costantino 3 - 5 ⚽ | 45' | |
| HT 3-2 | ||
| 82' | ||
| 89' | ||
| 90+2' | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 3 | 4 | 6 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 12 | 13 |
| Điểm | 3 | 3 | 10 | 12 |
Chủ = Danubio FC · Khách = CA Atenas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Danubio FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 5 (15%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 7 (21%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 8 (32%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Danubio FC 5 (63%)Hòa 1 (13%)CA Atenas 2 (25%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/09/21 | CA Atenas | 0-2 (0-0) | Danubio FC | 0 | 2.25 | T |
| 16/06/21 | Danubio FC | 2-1 (0-1) | CA Atenas | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/09/18 | CA Atenas | 0-0 (0-0) | Danubio FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/04/18 | Danubio FC | 5-0 (0-0) | CA Atenas | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/02/15 | CA Atenas | 3-1 (1-1) | Danubio FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/08/14 | Danubio FC | 2-0 (0-0) | CA Atenas | +1.25 | 2.75 | T |
| 22/03/10 | CA Atenas | 0-2 (0-1) | Danubio FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/10/09 | Danubio FC | 0-1 (0-0) | CA Atenas | +1.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Danubio FC
HHBHBHHHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 6 (60%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 5/10 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Danubio FC | 0-0 (0-0) | Racing Club Montevideo | -0.25 | 2 | H |
| 15/08/26 | Boston River | 0-0 (0-0) | Danubio FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | Danubio FC | 0-1 (0-1) | Cerro Montevideo | +0.5 | 2 | B |
| 01/08/26 | Albion FC | 2-2 (0-2) | Danubio FC | -0.25 | 2 | H |
| 25/07/26 | Montevideo City Torque | 1-0 (0-0) | Danubio FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Danubio FC | 0-0 (0-0) | Nacional Montevideo | -0.5 | 2.25 | H |
| 06/07/26 | Danubio FC | 1-1 (1-1) | CA Juventud | 0 | 2.25 | H |
| 06/06/26 | Wanderers FC | 0-0 (0-0) | Danubio FC | -0.25 | 2 | H |
| 31/05/26 | Danubio FC | 1-2 (1-0) | Club Atletico Progreso | +0.5 | 2.25 | B |
| 19/05/26 | Deportivo Maldonado | 3-1 (2-0) | Danubio FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Danubio FC | 0-1 (0-1) | Albion FC | +0.25 | 2 | B |
| 03/05/26 | Liverpool URU | 3-0 (0-0) | Danubio FC | -0.25 | 2 | B |
| 26/04/26 | Nacional Montevideo | 1-2 (0-0) | Danubio FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Danubio FC | 1-1 (1-0) | Deportivo Maldonado | 0 | 2 | H |
| 12/04/26 | Central Espanol | 2-2 (0-1) | Danubio FC | +0.25 | 2 | H |
| 05/04/26 | Danubio FC | 1-1 (1-0) | Montevideo City Torque | 0 | 2.25 | H |
| 31/03/26 | Cerro Largo | 2-0 (1-0) | Danubio FC | 0 | 2 | B |
| 27/03/26 | Danubio FC | 0-0 (0-0) | Defensor Sporting Montevideo | 0 | 2 | H |
| 22/03/26 | Wanderers FC | 2-1 (1-1) | Danubio FC | 0 | 2 | B |
| 17/03/26 | Danubio FC | 4-1 (2-0) | CA Juventud | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — CA Atenas
HTTTBBHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | CA Atenas | 0-0 (0-0) | Huracan FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/08/26 | Uruguay Montevideo | 1-2 (0-1) | CA Atenas | - | - | T |
| 10/08/26 | Club Oriental | 0-1 (0-0) | CA Atenas | - | - | T |
| 04/08/26 | CA Atenas | 4-1 (2-1) | Colon CF | -0.25 | 2 | T |
| 26/07/26 | Centro Atletico Fenix | 1-0 (0-0) | CA Atenas | - | - | B |
| 12/07/26 | CA Atenas | 1-3 (1-2) | Rentistas | 0 | 2.25 | B |
| 07/07/26 | Miramar Misiones FC | 1-1 (1-0) | CA Atenas | 0 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | CA Atenas | 2-0 (2-0) | Tacuarembo | 0 | 2 | T |
| 21/06/26 | Plaza Colonia | 1-2 (1-1) | CA Atenas | -0.5 | 2 | T |
| 15/06/26 | CA Atenas | 4-0 (2-0) | La Luz | 0 | 2 | T |
| 07/06/26 | CS Cerrito | 2-1 (1-0) | CA Atenas | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/06/26 | CA River Plate | 0-2 (0-1) | CA Atenas | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | CA Atenas | 3-2 (1-1) | Paysandu FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Huracan FC | 1-0 (0-0) | CA Atenas | - | - | B |
| 09/05/26 | CA Atenas | 2-1 (0-1) | Uruguay Montevideo | +0.25 | 2 | T |
| 28/04/26 | CA Atenas | 1-4 (0-2) | Centro Atletico Fenix | 0 | 2 | B |
| 18/04/26 | CA Atenas | 1-0 (0-0) | Tacuarembo | 0 | 1.75 | T |
| 04/04/26 | La Luz | 2-1 (1-1) | CA Atenas | - | - | B |
| 01/04/26 | CA Atenas | 0-1 (0-1) | Uruguay Montevideo | +0.25 | 2 | B |
| 22/03/26 | CS Cerrito | 3-1 (2-0) | CA Atenas | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
33
Sút bóng
67
Sút cầu môn
43
Tấn công
7652
Tấn công nguy hiểm
7248
Sút ngoài cầu môn
24
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
812
Việt vị
21
Quả ném biên
3237
So Sánh Sức Mạnh
35 65
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B2T2 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Danubio FC (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
CA Atenas (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Danubio FC (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (40%)Hòa 4 (16%)Bại 11 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (40%)Hòa 3 (12%)Xỉu 12 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
CA Atenas (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Danubio FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1932-3-1 | Thành lập | |
| Estadio Federico Saroldi | Sân nhà | |
| 18000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Montevideo | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.79 | 3.20 | 4.40 | 0.82 | 2.00 | 0.93 | 0.81 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.13 | 4.50 | 0.84 | 2.00 | 0.95 | 0.84 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.80 | 3.13 | 4.50 | 0.84 | 2.00 | 0.96 ↑ | 0.82 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.15 | 3.85 | 0.88 | 2.00 | 0.88 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.52 ↑ | 31.00 ↑ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.40 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.60 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.21 | 4.74 | 0.81 | 2.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.90 ↑ | 100.00 ↑ | 3.07 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.15 | 3.85 | 0.88 | 2.00 | 0.88 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.79 ↓ | 3.20 ↑ | 4.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.00 | 0.96 ↑ | 0.79 ↑ | 0.50 | 0.97 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.81 | 3.00 | 3.80 | 0.83 | 2.00 | 0.87 | 0.81 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 2.91 | 3.40 | 0.87 | 2.00 | 0.93 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.70 ↑ | 69.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.10 | 4.00 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 51.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.35 | 0.71 | 2.00 | 0.81 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 301.00 ↑ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.72 | 3.14 | 4.42 | 0.78 | 2.00 | 0.93 | 0.97 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.45 ↑ | 28.47 ↑ | 2.75 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.10 | 4.00 | 1.40 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.75 ↑ | 81.00 ↑ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.00 | 3.55 | 1.50 | 2.50 | 0.50 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.38 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.50 | 0.88 | 2.00 | 0.93 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 2.80 | 3.75 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Danubio FC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| CA Atenas | -1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).