Kết quả bóng đá trận Danok Bat U19 vs Indautxu U19, 18:00 ngày 24/10/2026
Giải VĐQG Trẻ Tây Ban Nha · 18:00 ngày 24/10/2026
Danok Bat U19 4 Kết thúc HT 1-1 2
Indautxu U19
🟨 3 - 3 🟥 1 - 1 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 4 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 18 | 4 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 11 | 8 |
| Điểm | 9 | 1 | 18 | 1 |
Chủ = Danok Bat U19 · Khách = Indautxu U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Danok Bat U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Danok Bat U19 (15 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Indautxu U19 (4 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Danok Bat U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.20 | 0.82 | 3.00 | 0.88 | 0.78 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.62 | 4.00 | 4.20 | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | 0.77 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.40 | 3.90 | 0.68 | 3.00 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.53 | 3.40 | 3.90 | 0.68 | 3.00 | 0.65 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.10 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.00 | 4.20 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.23 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.60 | 1.50 | 0.43 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.63 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.10 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.40 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.