Kết quả bóng đá trận Dandenong City U23 vs South Melbourne U23, 12:00 ngày 11/07/2026
NPL Victoria U23 (Úc) · 12:00 ngày 11/07/2026
Dandenong City U23 1 Kết thúc HT 1-0 2
South Melbourne U23
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 3 | 0 | 8 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 12 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 30 | 27 |
| Điểm | 0 | 9 | 4 | 12 |
Chủ = Dandenong City U23 · Khách = South Melbourne U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dandenong City U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (37%) | Bại/Bại | 6 (30%) |
Bảng xếp hạng
Dandenong City U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 2 | 11 | 27 | 45 | 17 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 1 | 6 | 17 | 30 | 10 | 10 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 10 | 15 | 7 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 14 | - | - |
South Melbourne U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 0 | 9 | 48 | 37 | 30 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 0 | 5 | 20 | 19 | 12 | 9 |
| Sân khách | 10 | 6 | 0 | 4 | 28 | 18 | 18 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Dandenong City U23 3 (60%)Hòa 0 (0%)South Melbourne U23 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Dandenong City U23 | 1-5 (1-1) | South Melbourne U23 | -0.25 | 3.75 | B |
| 06/07/25 | Dandenong City U23 | 5-0 (4-0) | South Melbourne U23 | +1.25 | 4 | T |
| 29/03/25 | South Melbourne U23 | 2-0 (2-0) | Dandenong City U23 | +0.75 | 3.75 | B |
| 20/07/24 | South Melbourne U23 | 1-3 (0-2) | Dandenong City U23 | -0.25 | 3.5 | T |
| 21/04/24 | Dandenong City U23 | 3-2 (1-1) | South Melbourne U23 | -0.5 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Dandenong City U23
TTTBBBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 20/26 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | South Melbourne U23 | 3-0 (1-0) | Dandenong Thunder U23 | +2 | 4.25 | T |
| 28/06/26 | South Melbourne U23 | 3-2 (1-1) | Green Gully U23 | +0.5 | 3.75 | T |
| 20/06/26 | Bentleigh Greens U23 | 2-0 (1-0) | South Melbourne U23 | +0.25 | 4 | T |
| 07/06/26 | South Melbourne U23 | 2-3 (1-1) | Altona Magic U23 | +1 | 3.75 | B |
| 30/05/26 | Hume City U23 | 1-6 (0-0) | South Melbourne U23 | -0.5 | 4 | B |
| 23/05/26 | South Melbourne U23 | 1-3 (0-1) | Avondale U23 | - | - | B |
| 16/05/26 | South Melbourne U23 | 1-5 (0-1) | Caroline Springs George Cross U23 | - | - | B |
| 10/05/26 | Heidelberg United U23 | 6-1 (1-1) | South Melbourne U23 | - | - | T |
| 02/05/26 | South Melbourne U23 | 1-4 (0-3) | Melbourne City U23 | - | - | B |
| 26/04/26 | St Albans Saints U23 | 0-2 (0-2) | South Melbourne U23 | - | - | B |
| 19/04/26 | South Melbourne U23 | 0-2 (0-1) | Oakleigh Cannons U23 | - | - | B |
| 11/04/26 | Preston Lions U23 | 1-3 (1-1) | South Melbourne U23 | - | - | B |
| 28/03/26 | Dandenong City U23 | 1-5 (1-1) | South Melbourne U23 | -0.25 | 3.75 | B |
| 21/03/26 | Dandenong Thunder U23 | 3-2 (1-1) | South Melbourne U23 | -0.75 | 4 | T |
| 14/03/26 | Green Gully U23 | 4-2 (3-0) | South Melbourne U23 | - | - | T |
| 06/03/26 | South Melbourne U23 | 2-0 (1-0) | Bentleigh Greens U23 | +2.75 | 4.5 | T |
| 28/02/26 | Altona Magic U23 | 0-5 (0-2) | South Melbourne U23 | -0.75 | 3.75 | B |
| 22/02/26 | South Melbourne U23 | 7-0 (3-0) | Hume City U23 | - | - | T |
| 14/02/26 | Avondale U23 | 0-2 (0-1) | South Melbourne U23 | - | - | B |
| 23/08/25 | Oakleigh Cannons U23 | 2-1 (2-1) | South Melbourne U23 | -0.25 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — South Melbourne U23
TBTBHBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/22 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Hume City U23 | 1-0 (1-0) | Dandenong City U23 | -0.75 | 4 | T |
| 27/06/26 | Dandenong City U23 | 1-2 (0-1) | Avondale U23 | - | - | B |
| 20/06/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 3-1 (0-0) | Dandenong City U23 | - | - | T |
| 06/06/26 | Dandenong City U23 | 1-10 (1-2) | Heidelberg United U23 | - | - | B |
| 30/05/26 | Melbourne City U23 | 1-1 (1-0) | Dandenong City U23 | - | - | H |
| 23/05/26 | Dandenong City U23 | 2-3 (1-1) | St Albans Saints U23 | - | - | B |
| 16/05/26 | Dandenong City U23 | 2-1 (1-0) | Oakleigh Cannons U23 | -0.5 | 3.75 | T |
| 08/05/26 | Preston Lions U23 | 4-2 (2-1) | Dandenong City U23 | -0.25 | 3.75 | T |
| 02/05/26 | Altona Magic U23 | 3-1 (1-1) | Dandenong City U23 | - | - | T |
| 25/04/26 | Dandenong City U23 | 5-1 (1-1) | Dandenong Thunder U23 | - | - | T |
| 18/04/26 | Dandenong City U23 | 0-1 (0-1) | Green Gully U23 | +0.25 | 4 | B |
| 11/04/26 | Dandenong City U23 | 4-4 (2-2) | Bentleigh Greens U23 | - | - | H |
| 28/03/26 | Dandenong City U23 | 1-5 (1-1) | South Melbourne U23 | +0.25 | 3.75 | T |
| 15/03/26 | Avondale U23 | 1-0 (1-0) | Dandenong City U23 | - | - | T |
| 07/03/26 | Dandenong City U23 | 1-0 (1-0) | Caroline Springs George Cross U23 | +2.75 | 4.5 | T |
| 01/03/26 | Heidelberg United U23 | 1-3 (1-0) | Dandenong City U23 | - | - | B |
| 21/02/26 | Dandenong City U23 | 0-3 (0-1) | Melbourne City U23 | - | - | B |
| 14/02/26 | St Albans Saints U23 | 1-2 (0-0) | Dandenong City U23 | -1.25 | 4 | B |
| 23/08/25 | Melbourne Victory U23 | 0-3 (0-2) | Dandenong City U23 | - | - | B |
| 16/08/25 | Dandenong City U23 | 6-1 (5-1) | Melbourne Knights U23 | +2.5 | 4.5 | T |
So Sánh Sức Mạnh
57 43
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B2T2 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dandenong City U23 (19 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.47 bàn/trận
South Melbourne U23 (20 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dandenong City U23 (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (70%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
South Melbourne U23 (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dandenong City U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.90 | 1.50 | 0.63 | 4.00 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↓ | 3.80 ↓ | 1.57 ↑ | 0.63 | 3.75 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 3.70 | 4.40 | 1.65 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.55 ↓ | 4.20 ↓ | 1.73 ↑ | 0.65 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.80 | 2.75 | 0.72 | 4.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 4.10 ↑ | 1.67 ↓ | 0.78 ↑ | 3.75 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 4.35 | 1.68 | 0.78 | 3.75 | 0.92 | 0.85 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 3.20 ↓ | 4.15 ↓ | 1.75 ↑ | 0.88 ↑ | 3.75 | 0.92 | 0.91 ↑ | -0.75 | 0.91 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.77 | 4.48 | 1.59 | 0.82 | 4.00 | 0.88 | 0.80 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 3.51 ↓ | 4.28 ↓ | 1.67 ↑ | 0.79 ↓ | 3.75 | 0.95 ↑ | 0.85 ↑ | -0.75 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 4.33 | 1.61 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↓ | 4.20 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 4.30 | 1.59 | 0.74 | 4.00 | 0.79 | 0.84 | -0.75 | 0.69 |
| Live | 3.40 ↓ | 4.30 | 1.75 ↑ | 0.78 ↑ | 3.75 | 0.86 ↑ | 0.83 ↓ | -0.75 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.40 | 3.54 | 2.35 | 0.79 | 3.50 | 0.92 | 0.87 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 3.37 ↑ | 4.14 ↑ | 1.74 ↓ | 0.92 ↑ | 3.75 | 0.83 ↓ | 0.81 ↓ | -0.75 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 4.40 | 1.61 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↓ | 4.20 ↓ | 1.70 ↑ | 0.68 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.10 | 4.40 | 1.59 | 0.98 | 4.25 | 0.67 | 0.94 | -0.75 | 0.70 |
| Live | 3.68 ↓ | 4.10 ↓ | 1.71 ↑ | 0.71 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | 0.79 ↓ | -0.75 | 0.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 4.50 | 1.60 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 3.75 | 4.50 | 1.60 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.85 | -1.00 | 0.95 | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 4.50 | 1.62 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.50 | 4.50 | 1.62 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.