Kết quả bóng đá trận Dandenong City U23 vs Hume City U23, 12:00 ngày 08/08/2026
NPL Victoria U23 (Úc) · 12:00 ngày 08/08/2026
Dandenong City U23 5 Kết thúc HT 3-0 0
Hume City U23
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Dandenong City U23 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| 3 - 0 ⚽ | 20' | |
| 28' | ||
| 36' | ||
| 42' | ||
| 43' | ||
| HT 3-0 | ||
| 4 - 0 ⚽ | 50' | |
| 5 - 0 ⚽ | 68' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 8 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 19 | 8 |
| Mất bàn | 8 | 13 | 18 | 35 |
| Điểm | 4 | 0 | 13 | 6 |
Chủ = Dandenong City U23 · Khách = Hume City U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dandenong City U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (35%) | Bại/Bại | 14 (56%) |
Bảng xếp hạng
Dandenong City U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 9 | 3 | 14 | 45 | 60 | 30 | 12 |
| Sân nhà | 14 | 5 | 2 | 7 | 29 | 36 | 17 | 11 |
| Sân khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 16 | 24 | 13 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 10 | - | - |
Hume City U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 4 | 3 | 18 | 21 | 72 | 15 | 13 |
| Sân nhà | 13 | 2 | 3 | 8 | 13 | 27 | 9 | 14 |
| Sân khách | 12 | 2 | 0 | 10 | 8 | 45 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Dandenong City U23 3 (60%)Hòa 0 (0%)Hume City U23 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Hume City U23 | 1-0 (1-0) | Dandenong City U23 | +0.75 | 4 | B |
| 06/06/25 | Hume City U23 | 1-2 (0-0) | Dandenong City U23 | +1.5 | 3.75 | T |
| 02/03/25 | Dandenong City U23 | 4-1 (0-0) | Hume City U23 | +1.5 | 4 | T |
| 14/07/24 | Dandenong City U23 | 2-5 (1-4) | Hume City U23 | - | - | B |
| 13/04/24 | Hume City U23 | 1-5 (0-3) | Dandenong City U23 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dandenong City U23
TBTBBBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/27 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Dandenong Thunder U23 | 1-2 (1-0) | Dandenong City U23 | +1 | 4 | T |
| 25/07/26 | Green Gully U23 | 4-1 (4-1) | Dandenong City U23 | -0.75 | 3.75 | B |
| 18/07/26 | Bentleigh Greens U23 | 0-2 (0-1) | Dandenong City U23 | - | - | T |
| 11/07/26 | Dandenong City U23 | 1-2 (1-0) | South Melbourne U23 | -0.75 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | Hume City U23 | 1-0 (1-0) | Dandenong City U23 | +0.75 | 4 | B |
| 27/06/26 | Dandenong City U23 | 1-2 (0-1) | Avondale U23 | - | - | B |
| 20/06/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 3-1 (0-0) | Dandenong City U23 | - | - | B |
| 06/06/26 | Dandenong City U23 | 1-10 (1-2) | Heidelberg United U23 | - | - | B |
| 30/05/26 | Melbourne City U23 | 1-1 (1-0) | Dandenong City U23 | - | - | H |
| 23/05/26 | Dandenong City U23 | 2-3 (1-1) | St Albans Saints U23 | - | - | B |
| 16/05/26 | Dandenong City U23 | 2-1 (1-0) | Oakleigh Cannons U23 | -0.5 | 3.75 | T |
| 08/05/26 | Preston Lions U23 | 4-2 (2-1) | Dandenong City U23 | +0.25 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Altona Magic U23 | 3-1 (1-1) | Dandenong City U23 | - | - | B |
| 25/04/26 | Dandenong City U23 | 5-1 (1-1) | Dandenong Thunder U23 | - | - | T |
| 18/04/26 | Dandenong City U23 | 0-1 (0-1) | Green Gully U23 | +0.25 | 4 | B |
| 11/04/26 | Dandenong City U23 | 4-4 (2-2) | Bentleigh Greens U23 | - | - | H |
| 28/03/26 | Dandenong City U23 | 1-5 (1-1) | South Melbourne U23 | -0.25 | 3.75 | B |
| 15/03/26 | Avondale U23 | 1-0 (1-0) | Dandenong City U23 | - | - | B |
| 07/03/26 | Dandenong City U23 | 1-0 (1-0) | Caroline Springs George Cross U23 | +2.75 | 4.5 | T |
| 01/03/26 | Heidelberg United U23 | 1-3 (1-0) | Dandenong City U23 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hume City U23
TBBBTBBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/29 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Hume City U23 | 1-0 (1-0) | Melbourne City U23 | - | - | T |
| 25/07/26 | St Albans Saints U23 | 5-1 (1-0) | Hume City U23 | - | - | B |
| 18/07/26 | Hume City U23 | 3-4 (1-3) | Oakleigh Cannons U23 | - | - | B |
| 12/07/26 | Preston Lions U23 | 5-0 (2-0) | Hume City U23 | -0.5 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Hume City U23 | 1-0 (1-0) | Dandenong City U23 | -0.75 | 4 | T |
| 20/06/26 | Hume City U23 | 1-3 (1-1) | Green Gully U23 | -0.5 | 3.75 | B |
| 06/06/26 | Bentleigh Greens U23 | 3-1 (1-0) | Hume City U23 | - | - | B |
| 30/05/26 | Hume City U23 | 1-6 (0-0) | South Melbourne U23 | -0.5 | 4 | B |
| 23/05/26 | Altona Magic U23 | 1-3 (1-1) | Hume City U23 | -0.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Hume City U23 | 2-2 (1-0) | Avondale U23 | -0.75 | 3.5 | H |
| 09/05/26 | Caroline Springs George Cross U23 | 0-1 (0-0) | Hume City U23 | - | - | T |
| 02/05/26 | Hume City U23 | 1-2 (0-1) | Heidelberg United U23 | - | - | B |
| 26/04/26 | Melbourne City U23 | 2-0 (0-0) | Hume City U23 | - | - | B |
| 18/04/26 | Hume City U23 | 0-1 (0-0) | St Albans Saints U23 | - | - | B |
| 11/04/26 | Oakleigh Cannons U23 | 4-1 (3-0) | Hume City U23 | - | - | B |
| 28/03/26 | Hume City U23 | 0-0 (0-0) | Preston Lions U23 | - | - | H |
| 14/03/26 | Hume City U23 | 1-1 (1-1) | Dandenong Thunder U23 | - | - | H |
| 07/03/26 | Green Gully U23 | 4-1 (2-0) | Hume City U23 | -0.75 | 4 | B |
| 28/02/26 | Hume City U23 | 0-2 (0-2) | Bentleigh Greens U23 | - | - | B |
| 22/02/26 | South Melbourne U23 | 7-0 (3-0) | Hume City U23 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
12
Sút bóng
174
Sút cầu môn
50
Tấn công
5673
Tấn công nguy hiểm
7436
Sút ngoài cầu môn
124
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B2T2 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dandenong City U23 (26 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 2.31 bàn/trận
Hume City U23 (25 trận)
Ghi 0.84 bàn/trậnMất 2.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dandenong City U23 (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (18%)Hòa 1 (9%)Bại 8 (73%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Hume City U23 (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (86%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (14%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dandenong City U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.65 | 4.50 | 3.50 | 0.89 | 3.75 | 0.92 | 0.87 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.70 | 3.50 | 0.63 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↑ | 3.75 ↑ | 3.40 ↓ | 0.63 | 3.75 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.25 | 5.40 | 7.40 | 0.88 | 4.75 | 0.92 | 0.83 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 31.00 ↑ | 2.22 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.58 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.20 | 3.65 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 27.00 ↑ | 2.20 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.90 | 3.40 | 0.73 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.08 ↑ | 23.14 ↑ | 2.16 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 4.00 | 3.65 | 0.87 | 3.75 | 0.93 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 31.00 ↑ | 2.22 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.58 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.65 | 4.25 | 3.60 | 0.79 | 3.50 | 0.91 | 0.82 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 16.00 ↑ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.26 | 4.90 | 6.40 | 0.96 | 4.75 | 0.84 | 0.96 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.40 ↑ | 18.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 4.16 | 3.70 | 0.81 | 3.50 | 0.89 | 0.79 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.45 ↑ | 25.00 ↑ | 2.17 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.58 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.70 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 4.20 | 3.50 | 0.68 | 3.50 | 0.85 | 0.72 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.05 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 4.38 | 4.34 | 0.91 | 4.00 | 0.80 | 0.92 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.58 ↑ | 4.22 ↓ | 4.08 ↓ | 0.96 ↑ | 4.00 | 0.79 ↓ | 0.88 ↓ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 4.10 | 3.70 | 0.75 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 226.00 ↑ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 4.15 | 3.76 | 0.77 | 3.50 | 0.92 | 0.81 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.80 ↑ | 26.00 ↑ | 2.98 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 4.33 | 3.60 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.90 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 4.33 | 3.50 | 0.65 | 4.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.80 ↑ | 5.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.