Kết quả bóng đá trận Dandenong City SC vs South Melbourne, 16:45 ngày 10/07/2026
VIC Ngoại hạng · 16:45 ngày 10/07/2026
Dandenong City SC 0 Kết thúc HT 0-1 2
South Melbourne
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Dandenong City SC | Phút | |
| FT 0-2 | ||
| 90+1' | ||
| 47' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-1 | ||
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 11 | 17 |
| Điểm | 4 | 6 | 14 | 13 |
Chủ = Dandenong City SC · Khách = South Melbourne
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dandenong City SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (29%) | Thắng/Thắng | 21 (40%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 7 (13%) |
| 5 (24%) | Hòa/Hòa | 4 (8%) |
| 4 (19%) | Hòa/Bại | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 4 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 10 (19%) |
Bảng xếp hạng
Dandenong City SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 5 | 7 | 26 | 25 | 22 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 | 11 | 18 | 4 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 14 | 8 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 6 | - | - |
South Melbourne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 1 | 9 | 29 | 32 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 0 | 7 | 11 | 22 | 9 | 11 |
| Sân khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 18 | 10 | 19 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Dandenong City SC 3 (25%)Hòa 3 (25%)South Melbourne 6 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AUS VPL | 31/03/26 | South Melbourne | 4-2 (0-0) | Dandenong City SC | 9-4 | -0.5 | 2.75 | B |
| AUS VPL | 04/07/25 | Dandenong City SC | 3-3 (1-3) | South Melbourne | 6-7 | 0 | 2.75 | H |
| AUS CUP | 10/06/25 | Dandenong City SC | 1-1 (1-0) | South Melbourne | 4-6 | +0.25 | 3.25 | H |
| AUS VPL | 31/03/25 | South Melbourne | 1-3 (1-1) | Dandenong City SC | 6-1 | -0.75 | 2.75 | T |
| AUS VPL | 19/07/24 | South Melbourne | 1-2 (0-1) | Dandenong City SC | 7-4 | -1.5 | 3.25 | T |
| AUS VPL | 19/04/24 | Dandenong City SC | 0-4 (0-3) | South Melbourne | 3-2 | -0.75 | 3 | B |
| AUS VPL | 13/08/22 | South Melbourne | 1-0 (0-0) | Dandenong City SC | 5-1 | -1.75 | 3.25 | B |
| AUS VPL | 07/05/22 | Dandenong City SC | 0-1 (0-0) | South Melbourne | 3-3 | -1.25 | 3 | B |
| AUS VPL | 23/04/21 | Dandenong City SC | 1-1 (1-0) | South Melbourne | 4-11 | -1 | 3 | H |
| AUS VPL | 31/05/19 | Dandenong City SC | 3-0 (1-0) | South Melbourne | 7-4 | -0.25 | 2.75 | T |
| AUS VPL | 22/02/19 | South Melbourne | 1-0 (0-0) | Dandenong City SC | 9-1 | -0.5 | 3 | B |
| AUS CUP | 24/05/17 | South Melbourne | 5-4 (1-2) | Dandenong City SC | 7-3 | -1.75 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Dandenong City SC
HTBTTTHBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AUS VPL | 04/07/26 | Hume City | 0-0 (0-0) | Dandenong City SC | 3-5 | -0.75 | 3.25 | H |
| AUS VPL | 26/06/26 | Dandenong City SC | 3-1 (2-0) | Avondale FC | 0-8 | -0.75 | 3 | T |
| AUS VPL | 20/06/26 | Caroline Springs George Cross | 3-2 (3-0) | Dandenong City SC | 4-9 | +0.25 | 2.75 | B |
| AUS VPL | 05/06/26 | Dandenong City SC | 4-1 (2-0) | Heidelberg United | 4-12 | -1 | 2.75 | T |
| AUS VPL | 30/05/26 | Melbourne Heart (Youth) | 0-1 (0-0) | Dandenong City SC | 2-4 | -0.75 | 2.75 | T |
| AUS VPL | 22/05/26 | Dandenong City SC | 2-1 (1-0) | St Albans Saints | 3-3 | +0.25 | 2.75 | T |
| AUS VPL | 15/05/26 | Dandenong City SC | 1-1 (0-0) | Oakleigh Cannons | 3-4 | -1.25 | 3 | H |
| AUS VPL | 08/05/26 | Preston Lions | 1-0 (1-0) | Dandenong City SC | 6-4 | -0.75 | 2.75 | B |
| AUS VPL | 02/05/26 | Altona Magic | 1-0 (1-0) | Dandenong City SC | 6-4 | 0 | 2.75 | B |
| AUS VPL | 24/04/26 | Dandenong City SC | 0-1 (0-0) | Dandenong Thunder | 9-4 | 0 | 2.75 | B |
| AUS VPL | 17/04/26 | Dandenong City SC | 2-1 (2-1) | Green Gully Cavaliers | 1-3 | +0.5 | 3 | T |
| AUS VPL | 11/04/26 | Dandenong City SC | 3-0 (1-0) | Bentleigh greens | 4-7 | -0.25 | 2.5 | T |
| AUS CUP | 04/04/26 | Whittlesea United | 4-3 (0-0) | Dandenong City SC | 3-2 | +2 | 4 | B |
| AUS VPL | 31/03/26 | South Melbourne | 4-2 (0-0) | Dandenong City SC | 9-4 | -0.5 | 2.75 | B |
| AUS VPL | 20/03/26 | Dandenong City SC | 1-1 (0-0) | Hume City | 2-5 | 0 | 2.75 | H |
| AUS VPL | 14/03/26 | Avondale FC | 4-1 (0-0) | Dandenong City SC | 4-3 | -0.75 | 3 | B |
| AUS VPL | 06/03/26 | Dandenong City SC | 0-0 (0-0) | Caroline Springs George Cross | 9-7 | +0.25 | 3 | H |
| AUS VPL | 27/02/26 | Heidelberg United | 1-2 (0-1) | Dandenong City SC | 13-1 | -0.75 | 3 | T |
| AUS VPL | 20/02/26 | Dandenong City SC | 2-4 (0-2) | Melbourne Heart (Youth) | 4-7 | +0.5 | 2.75 | B |
| AUS VPL | 14/02/26 | St Albans Saints | 0-0 (0-0) | Dandenong City SC | 8-3 | +0.25 | 3 | H |
Thành tích gần đây — South Melbourne
TBTBHBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/2/2
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AUS VPL | 05/07/26 | South Melbourne | 1-0 (0-0) | Dandenong Thunder | 9-2 | +2.25 | 4 | T |
| AUS VPL | 28/06/26 | South Melbourne | 1-2 (0-1) | Green Gully Cavaliers | 13-4 | +1.25 | 3 | B |
| AUS VPL | 19/06/26 | Bentleigh greens | 1-5 (1-3) | South Melbourne | 4-10 | +0.5 | 3 | T |
| AUS VPL | 07/06/26 | South Melbourne | 2-3 (2-1) | Altona Magic | 6-2 | +0.75 | 3 | B |
| AUS VPL | 30/05/26 | Hume City | 1-1 (0-0) | South Melbourne | 5-5 | 0 | 2.75 | H |
| AUS VPL | 25/05/26 | South Melbourne | 0-4 (0-2) | Avondale FC | 2-6 | -2.25 | 3.5 | B |
| OFC P L | 24/05/26 | South Melbourne | 1-2 (0-1) | Auckland FC Reserves | 5-3 | +0.5 | 3 | B |
| OFC P L | 20/05/26 | South Melbourne | 4-0 (3-0) | Vanuatu United FC | 8-7 | +1.75 | 2.75 | T |
| AUS VPL | 18/05/26 | South Melbourne | 0-4 (0-3) | Caroline Springs George Cross | 1-4 | -1 | 2.75 | B |
| OFC P L | 12/05/26 | South Melbourne | 4-2 (3-1) | Bula FC | 3-1 | +1.5 | 3 | T |
| OFC P L | 09/05/26 | South Melbourne | 4-2 (4-1) | South Island United FC | 6-2 | - | - | T |
| AUS VPL | 08/05/26 | Heidelberg United | 4-0 (3-0) | South Melbourne | 12-1 | -2.75 | 3.5 | B |
| OFC P L | 06/05/26 | Auckland FC Reserves | 1-2 (1-2) | South Melbourne | 5-6 | +0.25 | 3 | T |
| AUS VPL | 01/05/26 | South Melbourne | 1-2 (1-1) | Melbourne Heart (Youth) | 8-2 | +0.5 | 2.75 | B |
| AUS CUP | 28/04/26 | South Melbourne | 1-4 (0-2) | FC Bulleen Lions | 5-7 | +1.5 | 3 | B |
| AUS VPL | 24/04/26 | St Albans Saints | 0-4 (0-1) | South Melbourne | 2-3 | +0.75 | 2.75 | T |
| OFC P L | 21/04/26 | South Melbourne | 8-1 (6-0) | Tahiti United FC | 3-5 | +1.25 | 3.25 | T |
| AUS VPL | 19/04/26 | South Melbourne | 0-3 (0-1) | Oakleigh Cannons | 0-12 | -0.25 | 2.5 | B |
| OFC P L | 18/04/26 | South Melbourne | 1-2 (0-1) | Hekari Souths United FC | 5-5 | +2.5 | 3.75 | B |
| OFC P L | 15/04/26 | South Melbourne | 2-0 (2-0) | Bula FC | 2-1 | +1.5 | 3.25 | T |
Bet365 phạt góc
⚠ Đã kiểm tra endpoint
odds/main: chỉ trả 1x2 / Tài-Xỉu / Châu Á (FT & HT). iSports football không có feed kèo phạt góc, điểm số chính xác, Euro Handicap hay cơ hội kép → các mục này không thu thập được.Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
35
Tấn công
9686
Tấn công nguy hiểm
6367
Sút ngoài cầu môn
87
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B6T6 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B2T2 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dandenong City SC (21 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
South Melbourne (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dandenong City SC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 2 (11%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
South Melbourne (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (68%)Hòa 1 (5%)Xỉu 5 (26%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dandenong City SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Roberto Carlos Da Silva | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.75 | 3.48 | 1.90 | 0.72 | 2.75 | 0.90 | 1.01 | -0.25 | 0.69 |
| Live | 3.18 ↑ | 3.40 ↓ | 1.74 ↓ | 1.08 ↑ | 2.50 | 0.52 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.13 | 3.50 | 2.80 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 101.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.88 | 0.94 | 3.00 | 0.84 | 0.87 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 61.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.99 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.98 | 3.45 | 2.01 | 0.80 | 2.75 | 0.98 | 0.84 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.85 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.13 | 3.50 | 2.80 | 0.85 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 78.13 ↑ | 9.74 ↑ | 1.01 ↓ | 1.73 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.98 | 3.45 | 2.01 | 0.80 | 2.75 | 0.98 | 0.84 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.38 | 3.75 | 2.55 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.12 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.36 | 3.21 | 2.45 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.87 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 55.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 3.59 | 2.79 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 50.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.10 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.85 | 0.91 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 301.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.22 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.08 | 3.75 | 2.74 | 0.83 | 3.00 | 0.91 | 0.86 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 30.84 ↑ | 10.59 ↑ | 1.07 ↓ | 2.34 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.30 | 3.80 | 1.76 | 0.68 | 2.75 | 1.05 | 0.67 | -0.75 | 1.10 |
| Live | 70.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 2.75 | 0.17 ↓ | 1.39 ↑ | -2.00 | 0.52 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.60 | 2.15 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.70 | 2.87 | 1.07 | 3.25 | 0.67 | 0.90 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 96.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.15 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.80 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.50 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.