Kết quả bóng đá trận Dandenong City SC vs Altona Magic, 16:45 ngày 14/08/2026
VIC Ngoại hạng · 16:45 ngày 14/08/2026
Dandenong City SC 2 Kết thúc HT 0-0 0
Altona Magic
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Dandenong City SC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 56' | ||
| Will Bower 1 - 0 ⚽ | 80' | |
| Jack Peraic-Cullen 2 - 0 ⚽ | 86' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 14 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 10 | 12 |
| Điểm | 7 | 1 | 15 | 12 |
Chủ = Dandenong City SC · Khách = Altona Magic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dandenong City SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (30%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 7 (26%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 9 (33%) |
Bảng xếp hạng
Dandenong City SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 7 | 9 | 35 | 31 | 33 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 4 | 3 | 20 | 13 | 22 | 5 |
| Sân khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 | 18 | 15 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 5 | - | - |
Altona Magic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 | 42 | 28 | 11 |
| Sân nhà | 13 | 2 | 3 | 8 | 8 | 21 | 9 | 13 |
| Sân khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 20 | 21 | 19 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Dandenong City SC 6 (40%)Hòa 3 (20%)Altona Magic 6 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Altona Magic | 1-0 (1-0) | Dandenong City SC | 0 | 2.75 | B |
| 20/06/25 | Dandenong City SC | 2-1 (2-1) | Altona Magic | +0.25 | 3 | T |
| 15/03/25 | Altona Magic | 0-0 (0-0) | Dandenong City SC | 0 | 3 | H |
| 25/05/24 | Altona Magic | 0-2 (0-1) | Dandenong City SC | +0.25 | 3.25 | T |
| 16/02/24 | Dandenong City SC | 3-2 (1-0) | Altona Magic | 0 | 2.75 | T |
| 09/07/22 | Dandenong City SC | 2-1 (0-1) | Altona Magic | -0.5 | 3 | T |
| 09/04/22 | Altona Magic | 2-0 (1-0) | Dandenong City SC | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/07/21 | Dandenong City SC | 1-1 (0-1) | Altona Magic | +0.25 | 3 | H |
| 10/04/21 | Altona Magic | 2-2 (0-1) | Dandenong City SC | -0.25 | 3 | H |
| 20/07/19 | Altona Magic | 1-2 (1-0) | Dandenong City SC | -0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/19 | Dandenong City SC | 1-4 (0-3) | Altona Magic | -0.75 | 3.25 | B |
| 22/09/18 | Altona Magic | 1-3 (0-1) | Dandenong City SC | -0.25 | 3 | T |
| 27/04/18 | Dandenong City SC | 1-3 (1-2) | Altona Magic | +0.5 | 3 | B |
| 25/08/12 | Dandenong City SC | 1-2 (0-0) | Altona Magic | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/06/12 | Altona Magic | 2-1 (0-0) | Dandenong City SC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dandenong City SC
THBBHTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Dandenong Thunder | 0-3 (0-1) | Dandenong City SC | +0.75 | 3 | T |
| 24/07/26 | Green Gully Cavaliers | 0-0 (0-0) | Dandenong City SC | +0.5 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Bentleigh greens | 2-1 (1-1) | Dandenong City SC | +0.5 | 2.5 | B |
| 10/07/26 | Dandenong City SC | 0-2 (0-1) | South Melbourne | 0 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Hume City | 0-0 (0-0) | Dandenong City SC | -0.75 | 3.25 | H |
| 26/06/26 | Dandenong City SC | 3-1 (2-0) | Avondale FC | -0.75 | 3 | T |
| 20/06/26 | Caroline Springs George Cross | 3-2 (3-0) | Dandenong City SC | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/06/26 | Dandenong City SC | 4-1 (2-0) | Heidelberg United | -1 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Melbourne Heart (Youth) | 0-1 (0-0) | Dandenong City SC | -0.75 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | Dandenong City SC | 2-1 (1-0) | St Albans Saints | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Dandenong City SC | 1-1 (0-0) | Oakleigh Cannons | -1.25 | 3 | H |
| 08/05/26 | Preston Lions | 1-0 (1-0) | Dandenong City SC | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Altona Magic | 1-0 (1-0) | Dandenong City SC | 0 | 2.75 | B |
| 24/04/26 | Dandenong City SC | 0-1 (0-0) | Dandenong Thunder | 0 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Dandenong City SC | 2-1 (2-1) | Green Gully Cavaliers | +0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | Dandenong City SC | 3-0 (1-0) | Bentleigh greens | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Whittlesea United | 4-3 (0-0) | Dandenong City SC | +2 | 4 | B |
| 31/03/26 | South Melbourne | 4-2 (0-0) | Dandenong City SC | -0.5 | 2.75 | B |
| 20/03/26 | Dandenong City SC | 1-1 (0-0) | Hume City | 0 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Avondale FC | 4-1 (0-0) | Dandenong City SC | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Altona Magic
HTHTBTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Altona Magic | 1-1 (0-0) | Caroline Springs George Cross | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Dandenong Thunder | 0-2 (0-0) | Altona Magic | +0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | Altona Magic | 0-0 (0-0) | Heidelberg United | -1 | 3 | H |
| 10/07/26 | Green Gully Cavaliers | 1-3 (0-1) | Altona Magic | 0 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Altona Magic | 0-3 (0-2) | Melbourne Heart (Youth) | 0 | 3 | B |
| 26/06/26 | Bentleigh greens | 0-1 (0-1) | Altona Magic | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | St Albans Saints | 2-1 (1-1) | Altona Magic | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/06/26 | South Melbourne | 2-3 (2-1) | Altona Magic | -0.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | Altona Magic | 0-2 (0-1) | Oakleigh Cannons | -1.25 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Altona Magic | 1-3 (1-2) | Hume City | -0.75 | 3 | B |
| 16/05/26 | Altona Magic | 1-0 (1-0) | Preston Lions | -0.75 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Avondale FC | 5-1 (2-1) | Altona Magic | -1 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Altona Magic | 1-0 (1-0) | Dandenong City SC | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Caroline Springs George Cross | 1-1 (0-0) | Altona Magic | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Altona Magic | 2-4 (0-3) | Dandenong Thunder | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Heidelberg United | 2-2 (1-1) | Altona Magic | -1.25 | 3 | H |
| 04/04/26 | FC Melbourne Srbija | 3-1 (1-0) | Altona Magic | +0.75 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Altona Magic | 1-1 (0-1) | Green Gully Cavaliers | 0 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Melbourne Heart (Youth) | 1-1 (0-1) | Altona Magic | -0.5 | 3 | H |
| 14/03/26 | Altona Magic | 0-2 (0-1) | Bentleigh greens | +0.25 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
166
Sút cầu môn
51
Tấn công
112112
Tấn công nguy hiểm
5645
Sút ngoài cầu môn
115
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B6T6 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dandenong City SC (27 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Altona Magic (27 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dandenong City SC (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (39%)Hòa 3 (13%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUUO
Altona Magic (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (48%)Hòa 1 (4%)Bại 11 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (43%)Hòa 1 (4%)Xỉu 12 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dandenong City SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.07 | 1.02 | 3.00 | 0.60 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.88 ↑ | 3.20 ↓ | 3.00 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.06 | 3.40 | 3.00 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.86 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.10 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.20 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.00 | 0.96 | 3.00 | 0.82 | 0.79 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.45 | 3.15 | 1.00 | 3.00 | 0.78 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.90 ↑ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.45 | 3.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 70.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.12 | 3.35 | 2.90 | 0.84 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.59 ↑ | 73.10 ↑ | 3.52 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.45 | 3.15 | 1.00 | 3.00 | 0.78 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.90 ↑ | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 3.85 | 3.20 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.80 ↑ | 36.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.26 | 3.06 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.40 ↑ | 65.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 3.43 | 2.94 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.80 ↑ | 43.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.30 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.45 | 2.95 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.75 ↑ | 62.00 ↑ | 11.47 ↑ | 2.75 | 0.04 ↓ | 19.74 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 3.56 | 2.91 | 0.99 | 3.00 | 0.76 | 0.83 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 4.08 ↑ | 1.41 ↓ | 7.84 ↑ | 2.48 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.05 | 3.35 | 2.88 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.87 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.80 ↑ | 45.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.75 | 0.08 ↓ | 0.73 ↓ | 0.25 | 1.06 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.40 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.11 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.90 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.40 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dandenong City SC | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Altona Magic | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).