Kết quả bóng đá trận Damac FC vs Al Ula FC, 22:50 ngày 08/09/2026
Hạng 1 Ả Rập Xê Út · 22:50 ngày 08/09/2026
Damac FC 0 Kết thúc HT 0-0 1
Al Ula FC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 12
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Damac FC | Phút | |
| Osama Al Khalaf | 10' | |
| 38' | Quioto R. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 15 | 10 |
| Điểm | 6 | 9 | 12 | 19 |
Chủ = Damac FC · Khách = Al Ula FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Damac FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (12%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 11 (26%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 6 (14%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 14 (33%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Damac FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10 |
Al Ula FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
Đội hình
Damac FC
Al Ula FC
47Ahmed Al Rashidi3Bedrane A.5Rabea H.23Al Hassan J.88Osama Al Khalaf6Al Qarni I.7Yahya Sunbul Mubarak15Al-Harbi I.78Shuqayyiqi A.2Sylla M.11Meite Y.13A.Attiah2Ibrahim Y. Y.5Barbet Y.14Fahd Mohammed Al-Jumaiya24Amaar Al Dohaim29Al Majhad M.7Horta A.8Abdulmajeed Al-Sulaiheem19Al Hatila A.67Quioto R.91Sow S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 4141
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Thẻ vàng
11
Sút bóng
29
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
16
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
29%71%
Chuyền bóng
137327
TL chuyền bóng thành công
70%90%
Phạm lỗi
94
Việt vị
01
Cứu thua
21
Quả ném biên
718
Chuyền dài
1324
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Damac FC (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Al Ula FC (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Damac FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Abderrazek Chebbi | HLV | Jose Peseiro |
| Saudi Arabia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.30 | 3.80 | 1.52 | 0.98 | 2.50 | 0.79 | 1.02 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 3.60 | 1.60 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.95 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.35 | 1.94 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.88 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.40 | 3.55 | 1.70 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.35 | 1.92 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.88 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.55 | 3.55 | 1.61 | 0.79 | 2.25 | 0.91 | 0.89 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 18.50 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.46 | 3.11 | 1.96 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.88 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 185.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 3.60 | 1.60 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 3.90 | 1.41 | 0.83 | 2.50 | 0.70 | 0.70 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.03 | 3.80 | 1.73 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 2.30 | 0.00 | 0.28 |
| Live | 101.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.95 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.19 ↓ | 0.00 | 0.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 3.75 | 1.67 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Damac FC | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Al Ula FC | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).