Kết quả bóng đá trận Damac FC vs Al-Orubah, 00:50 ngày 29/08/2026
Hạng 1 Ả Rập Xê Út · 00:50 ngày 29/08/2026
Damac FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Al-Orubah
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Damac FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Osama Al Khalaf | 16' | |
| 17' | Ziyad Al Hunaiti | |
| 36' | Loay Al Shahrani | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Farraj Al Rashid ▼ Loay Al Shahrani | |
| 46' ⇄ | ▲ Abdullah Othman Abaa Al Khail ▼ Hassan Al Solan | |
| Issam Al Qarni | 54' | |
| 60' ⇄ | ▲ Mohammed Nizar Saeed ▼ Rayan Al Hazmi | |
| ▲ Ahmed Namazi ▼ Ibrahim Al-Harbi | 72' ⇄ | |
| 73' | Mohammed Krishan | |
| 82' ⇄ | ▲ Qassem Al Hussain ▼ Ali Abdullah Al Sultan | |
| 87' | Fahad Al-Rashidi | |
| 89' ⇄ | ▲ Omar Abdullah ▼ Famara Diedhiou | |
| 90+4' | Mohammed Nizar Saeed | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 15 | 8 |
| Điểm | 6 | 5 | 12 | 14 |
Chủ = Damac FC · Khách = Al-Orubah
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Damac FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (12%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 11 (26%) | Hòa/Hòa | 3 (43%) |
| 6 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 14 (33%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Damac FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 11 | - | - |
Al-Orubah
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Damac FC 6 (38%)Hòa 2 (13%)Al-Orubah 8 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/02/25 | Damac FC | 1-2 (0-0) | Al-Orubah | +0.75 | 2.5 | B |
| 28/09/24 | Al-Orubah | 1-0 (1-0) | Damac FC | 0 | 2.5 | B |
| 13/02/19 | Damac FC | 4-2 (3-0) | Al-Orubah | - | - | T |
| 25/09/18 | Al-Orubah | 0-2 (0-0) | Damac FC | - | - | T |
| 18/04/18 | Al-Orubah | 1-1 (1-0) | Damac FC | - | - | H |
| 19/12/17 | Damac FC | 1-2 (0-2) | Al-Orubah | - | - | B |
| 17/03/17 | Al-Orubah | 3-0 (1-0) | Damac FC | - | - | B |
| 04/11/16 | Damac FC | 0-0 (0-0) | Al-Orubah | - | - | H |
| 26/12/15 | Damac FC | 2-1 (2-1) | Al-Orubah | - | - | T |
| 21/08/15 | Al-Orubah | 0-1 (0-1) | Damac FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 04/05/12 | Damac FC | 1-0 (0-0) | Al-Orubah | -0.25 | 2.5 | T |
| 20/01/12 | Al-Orubah | 2-1 (1-1) | Damac FC | - | - | B |
| 04/03/11 | Al-Orubah | 2-1 (1-0) | Damac FC | - | - | B |
| 05/11/10 | Damac FC | 2-1 (0-1) | Al-Orubah | - | - | T |
| 30/04/09 | Al-Orubah | 2-0 (1-0) | Damac FC | - | - | B |
| 22/01/09 | Damac FC | 2-3 (1-1) | Al-Orubah | - | - | B |
Thành tích gần đây — Damac FC
HBBTBBBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Al-Saqer | 0-0 (0-0) | Damac FC | - | - | H |
| 19/08/26 | Damac FC | 0-3 (0-1) | Al-Taawoun | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/05/26 | Al-Nassr | 4-1 (1-0) | Damac FC | -2.25 | 3.25 | B |
| 15/05/26 | Damac FC | 3-0 (1-0) | Al-Feiha | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Al-Ittihad | 2-1 (1-0) | Damac FC | -1.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Damac FC | 0-2 (0-1) | Al-Khaleej | 0 | 2.5 | B |
| 29/04/26 | Al Hilal | 1-0 (1-0) | Damac FC | -2.25 | 3.75 | B |
| 24/04/26 | Damac FC | 2-0 (1-0) | Al-Okhdood | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Damac FC | 1-1 (1-1) | Al Qadsiah | -1.25 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Al-Ahli SFC | 3-0 (2-0) | Damac FC | -1.75 | 2.75 | B |
| 13/03/26 | Al Najma(KSA) | 1-3 (0-0) | Damac FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/03/26 | Damac FC | 3-0 (1-0) | Al-Riyadh | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/02/26 | Al-Fateh | 1-1 (0-1) | Damac FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 24/02/26 | Damac FC | 0-1 (0-1) | Al-Ahli SFC | -1.5 | 3 | B |
| 21/02/26 | Damac FC | 1-3 (1-1) | Al-Shabab | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/02/26 | Damac FC | 2-1 (1-1) | Al-Taawoun | -0.5 | 2.25 | T |
| 06/02/26 | Al-Ettifaq | 2-0 (1-0) | Damac FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/02/26 | Damac FC | 0-0 (0-0) | Al Kholood | 0 | 2.25 | H |
| 31/01/26 | Neom SC | 3-0 (2-0) | Damac FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/01/26 | Al-Hazm | 2-1 (0-0) | Damac FC | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Al-Orubah
BHBHTTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Al-Orubah | 0-1 (0-1) | Al Raed | - | - | B |
| 16/08/26 | Al-Orubah | 0-0 (0-0) | Abha | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/08/26 | Al-Qadsia SC | 3-1 (0-1) | Al-Orubah | - | - | B |
| 19/05/26 | Al Ula FC | 1-1 (0-0) | Al-Orubah | -1 | 3 | H |
| 14/05/26 | Al-Orubah | 3-1 (2-1) | Al Anwar SA | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | AL-Rbeea Jeddah | 0-4 (0-1) | Al-Orubah | - | - | T |
| 02/05/26 | Al-Orubah | 2-0 (1-0) | Al-Wehda | - | - | T |
| 28/04/26 | Al-Jndal | 1-2 (1-1) | Al-Orubah | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Al-Orubah | 0-1 (0-0) | Al-Zlfe | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Al Raed | 0-1 (0-0) | Al-Orubah | -0.5 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Al-Orubah | 0-1 (0-0) | Al-Faisaly Harmah | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Al-Baten | 1-3 (0-1) | Al-Orubah | - | - | T |
| 09/03/26 | Al-Orubah | 1-0 (0-0) | Al-Arabi(KSA) | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Al Ula FC | 3-1 (1-0) | Al-Orubah | -1 | 2.75 | B |
| 25/02/26 | Al-Orubah | 0-1 (0-0) | Al-Jabalain | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Al-Draih | 3-1 (1-0) | Al-Orubah | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Al-Orubah | 2-2 (0-2) | Al-Adalh | - | - | H |
| 09/02/26 | Jubail | 2-3 (0-1) | Al-Orubah | - | - | T |
| 03/02/26 | Al-Orubah | 1-2 (1-0) | Abha | 0 | 2.5 | B |
| 28/01/26 | Al Tai | 1-3 (0-2) | Al-Orubah | 0 | 2.5 | T |
Đội hình
Damac FC
Al-Orubah
47Ahmed Al Rashidi3CAbdelkader Bedrane5Hassan Rabea23Jawad Alhassan88Osama Al Khalaf2Morlaye Sylla6Issam Al Qarni7Yahya Sunbul Mubarak10Abdulaziz Al Sarhani15Ibrahim Al-Harbi11Yakou Meite26Hatem Al-Juhani4CZiyad Al Hunaiti5Mohammed Krishan6Abdulaziz Al-Harabi24Loay Al Shahrani66Ali Abdullah Al Sultan8Khaled Zakaria17Rayan Al Hazmi80Fahad Al-Rashidi99Hassan Al Solan9Famara Diedhiou
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Morlaye Sylla6.8
- 3Abdelkader Bedrane C7.2
- 5Hassan Rabea6.6
- 6Issam Al Qarni🟨 Thẻ vàng 54'7
- 7Yahya Sunbul Mubarak6.2
- 10Abdulaziz Al Sarhani6.6
- 11Yakou Meite7
- 15Ibrahim Al-Harbi▼ Rời sân 72'6.4
- 23Jawad Alhassan7
- 47Ahmed Al Rashidi6.8
- 88Osama Al Khalaf🟨 Thẻ vàng 16'6.7
Khách · 541
- 4Ziyad Al Hunaiti C🟨 Thẻ vàng 17'6.9
- 5Mohammed Krishan🟨 Thẻ vàng 73'5.8
- 6Abdulaziz Al-Harabi6.1
- 8Khaled Zakaria6.8
- 9Famara Diedhiou▼ Rời sân 89'6.2
- 17Rayan Al Hazmi▼ Rời sân 60'6.2
- 24Loay Al Shahrani🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 46'6.3
- 26Hatem Al-Juhani7.2
- 66Ali Abdullah Al Sultan▼ Rời sân 82'6.1
- 80Fahad Al-Rashidi🟨 Thẻ vàng 87'5.9
- 99Hassan Al Solan▼ Rời sân 46'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
25
Sút bóng
114
Sút cầu môn
31
Tấn công
6461
Tấn công nguy hiểm
5241
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
2317
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
334313
TL chuyền bóng thành công
77%71%
Phạm lỗi
1723
Việt vị
30
Cứu thua
13
Tắc bóng
810
Quả ném biên
2124
Cắt bóng
126
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
2623
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.850.37
So Sánh Sức Mạnh
41 59
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B8T8 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B3T3 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Damac FC (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Al-Orubah (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Damac FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Abdelkader Bedrane Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 38/50 | 1 | |||
| 11Yakou Meite Trung phong | 7 | 3/0 | 10/12 | 1 | |||
| 6Issam Al Qarni Tiền vệ | 7 | 0/0 | 39/53 | 4 | 🟨 | ||
| 23Jawad Alhassan Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 25/30 | 6 | |||
| 2Morlaye Sylla Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 34/40 | 2 | |||
| 47Ahmed Al Rashidi Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 16/23 | 0 | |||
| 88Osama Al Khalaf Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 23/33 | 1 | 🟨 | ||
| 10Abdulaziz Al Sarhani | 6.6 | 1/1 | 20/24 | 3 | |||
| 5Hassan Rabea Trung vệ | 6.6 | 2/0 | 31/35 | 1 | |||
| 15Ibrahim Al-Harbi Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 6/8 | 1 | |||
| 7Yahya Sunbul Mubarak Hậu vệ | 6.2 | 3/2 | 13/22 | 0 | |||
| 77Ahmed Namazi (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 0 |
Al-Orubah
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Hatem Al-Juhani Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 25/37 | 0 | |||
| 4Ziyad Al Hunaiti Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 24/34 | 3 | 🟨 | ||
| 8Khaled Zakaria Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/1 | 30/36 | 1 | |||
| 24Loay Al Shahrani Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 9/11 | 0 | 🟨 | ||
| 9Famara Diedhiou Trung phong | 6.2 | 1/0 | 9/19 | 0 | |||
| 17Rayan Al Hazmi Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 7/12 | 2 | |||
| 66Ali Abdullah Al Sultan Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 17/22 | 1 | |||
| 6Abdulaziz Al-Harabi Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 30/43 | 1 | |||
| 99Hassan Al Solan Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 6/10 | 2 | |||
| 80Fahad Al-Rashidi Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 0/0 | 13/17 | 1 | 🟨 | ||
| 5Mohammed Krishan Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 25/35 | 1 | 🟨 | ||
| 20Abdullah Othman Abaa Al Khail (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 2/0 | 8/11 | 1 | |||
| 18Farraj Al Rashid (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 13/16 | 1 | |||
| 50Mohammed Nizar Saeed (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 2 | 🟨 | ||
| 19Omar Abdullah (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 28Qassem Al Hussain (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Damac FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Abderrazek Chebbi | HLV | Bruno Pereira |
| Saudi Arabia | Khu vực | Saudi Arabia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.13 | 3.30 | 3.00 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.91 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.00 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.89 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.79 | 3.40 | 3.90 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.78 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.55 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 28.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.37 | 3.15 | 2.38 | 0.75 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 6.60 ↑ | 1.16 ↓ | 13.75 ↑ | 3.37 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.30 | 3.45 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.78 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.17 | 3.30 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.79 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.86 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.96 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 10.30 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.00 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.40 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.59 | 3.10 | 2.57 | 0.88 | 2.50 | 0.87 | 0.89 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 7.66 ↑ | 1.15 ↓ | 13.90 ↑ | 3.23 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.20 | 2.95 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 12.50 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.55 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 19.80 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 4.62 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.00 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 36.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Damac FC | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Al-Orubah | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).