Kết quả bóng đá trận Dalvik Reynir vs Magni, 01:00 ngày 20/08/2026

Hạng 2 Iceland · 01:00 ngày 20/08/2026
Dalvik Reynir
1 Kết thúc HT 0-0 1
Magni
🟨 3 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 8°C

Diễn biến trận đấu

Dalvik Reynir Phút Magni
45+2'
Elvar Máni Guðmundsson 45+2'
HT 0-0
59' 0 - 1 Tomas Orn Arnarson
Gabriel Meira 1 - 1 73'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 15
Hòa 11 22
Bại 11 73
Ghi bàn 54 1022
Mất bàn 68 2420
Điểm 44 517

Chủ = Dalvik Reynir · Khách = Magni

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dalvik Reynir (29)Hiệp 1 / Cả trậnMagni (27)
7 (24%)Thắng/Thắng5 (19%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (7%)
5 (17%)Hòa/Thắng4 (15%)
2 (7%)Hòa/Hòa4 (15%)
3 (10%)Hòa/Bại1 (4%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
10 (34%)Bại/Bại9 (33%)

Bảng xếp hạng

Dalvik Reynir

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng207493034257
Sân nhà10532139187
Sân khách10217172578
6 gần6015414--

Magni

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng207493450258
Sân nhà106222616204
Sân khách10127834511
6 gần6312149--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Dalvik Reynir 8 (73%)Hòa 1 (9%)Magni 2 (18%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D211/06/26Magni0-2 (0-1)Dalvik Reynir10-5+0.53T
ICE CUP21/03/26Dalvik Reynir1-3 (0-2)Magni---B
ICE LCB16/02/26Dalvik Reynir1-0 (1-0)Magni---T
ICE LCB22/02/25Dalvik Reynir5-0 (2-0)Magni---T
ICE LCB19/02/23Dalvik Reynir1-0 (0-0)Magni---T
ICE LCB19/02/22Dalvik Reynir2-1 (1-0)Magni---T
INT CF20/12/19Magni2-3 (1-0)Dalvik Reynir4-2-0.753.5T
ICE CUP27/03/17Magni2-1 (0-0)Dalvik Reynir4-3--B
ICE LC15/04/12Magni2-3 (0-0)Dalvik Reynir---T
INT CF05/02/12Dalvik Reynir2-2 (1-1)Magni---H
ICE CUP01/05/11Dalvik Reynir3-2 (0-0)Magni---T

Thành tích gần đây — Dalvik Reynir

BHBBBBBTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D215/08/26Throttur Vogum2-0 (0-0)Dalvik Reynir8-0--B
ICE D208/08/26Dalvik Reynir1-1 (0-0)Kari Akranes7-5--H
ICE LLC05/08/26Dalvik Reynir1-5 (1-2)Alftanes4-3+13.5B
ICE D230/07/26UMF Selfoss2-1 (2-1)Dalvik Reynir5-10-0.53.5B
ICE D225/07/26Dalvik Reynir0-1 (0-0)Vikingur Olafsvik---B
ICE D219/07/26Kormakur3-1 (2-0)Dalvik Reynir3-5--B
ICE D212/07/26Dalvik Reynir1-4 (0-1)Fjolnir7-403.5B
ICE LLC08/07/26Hamar Hveragerdi1-2 (0-1)Dalvik Reynir6-9+1.254T
ICE D204/07/26Hviti Riddarinn3-3 (1-2)Dalvik Reynir8-8+0.253.25H
ICE D227/06/26Dalvik Reynir1-0 (0-0)Fjardabyggd Leiknir3-5--T
ICE D220/06/26KF Gardabaer0-6 (0-5)Dalvik Reynir9-0+0.753.5T
ICE D214/06/26Dalvik Reynir3-0 (1-0)Haukar Hafnarfjordur1-10-13.25T
ICE D211/06/26Magni0-2 (0-1)Dalvik Reynir10-5+0.53T
ICE D206/06/26Dalvik Reynir1-0 (0-0)Throttur Vogum5-5--T
ICE D231/05/26Kari Akranes6-0 (2-0)Dalvik Reynir1-2--B
ICE D223/05/26Dalvik Reynir2-2 (1-2)UMF Selfoss10-4-0.53H
ICE D216/05/26Vikingur Olafsvik2-1 (1-1)Dalvik Reynir4-5--B
ICE D209/05/26Fjolnir2-1 (1-0)Dalvik Reynir2-7--B
ICE D202/05/26Dalvik Reynir1-0 (0-0)Kormakur6-3--T
ICE LCB18/04/26Vikingur Olafsvik2-1 (1-0)Dalvik Reynir---B

Thành tích gần đây — Magni

TBTHTBTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/17 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D215/08/26Magni3-0 (1-0)Kormakur4-1--T
ICE D208/08/26Hviti Riddarinn1-0 (1-0)Magni2-5--B
ICE D230/07/26Magni3-0 (2-0)Fjardabyggd Leiknir4-7-0.753.75T
ICE D225/07/26Magni1-1 (0-0)KF Gardabaer6-3--H
ICE D218/07/26Magni5-2 (1-2)Fjolnir---T
ICE D212/07/26Magni2-5 (2-2)Haukar Hafnarfjordur4-4-1.253.75B
ICE D204/07/26Magni4-3 (2-2)Throttur Vogum3-4--T
ICE D227/06/26Kari Akranes1-1 (0-0)Magni8-3--H
ICE D220/06/26Magni4-1 (0-0)UMF Selfoss10-7--T
ICE D214/06/26Vikingur Olafsvik3-1 (1-0)Magni6-3-1.253.75B
ICE D211/06/26Magni0-2 (0-1)Dalvik Reynir10-5-0.53B
ICE D206/06/26Kormakur7-1 (4-1)Magni4-7-0.753.25B
ICE D231/05/26Magni1-1 (1-1)Hviti Riddarinn10-403.5H
ICE D223/05/26Fjardabyggd Leiknir4-0 (4-0)Magni5-3--B
ICE D216/05/26KF Gardabaer1-2 (0-1)Magni5-5--T
ICE D209/05/26Haukar Hafnarfjordur6-1 (0-1)Magni14-4--B
ICE D201/05/26Fjolnir4-1 (2-1)Magni3-5-13.5B
ICE LCB26/04/26Magni1-1 (1-0)Hottur Egilsstadir---H
ICE CUP30/03/26Tindastoll Sauda3-1 (2-0)Magni1-4--B
ICE CUP21/03/26Dalvik Reynir1-3 (0-2)Magni---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
9
16
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
46
73
Tấn công nguy hiểm
31
44
Sút ngoài cầu môn
6
11
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H1 B2
T2 H1 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B1
T1 H1 B5
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dalvik Reynir (29 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận
Magni (27 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.22 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dalvik Reynir (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU

Magni (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (14%)Hòa 1 (14%)Bại 5 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
24
1 Bàn
21
2 Bàn
21
3 Bàn
10
4+ Bàn
117
B.thắng H1
72
B.thắng H2
Dalvik ReynirMagni

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
01
H/B
00
B/T
10
B/H
24
B/B
Dalvik ReynirMagni

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
42
Thắng 1
34
Hòa
51
Thua 1
58
Thua 2+
Dalvik ReynirMagni

Thông tin đội bóng

Dalvik Reynir Thông tin Magni
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.833.703.400.933.250.840.870.500.90
Live13.00 ↑1.10 ↓8.50 ↑5.90 ↑2.500.02 ↓1.90 ↑0.000.31 ↓
VcbetSớm1.654.204.100.963.500.820.810.750.91
Live15.00 ↑1.06 ↓12.00 ↑2.60 ↑2.500.26 ↓1.33 ↑0.000.55 ↓
Mansion88Sớm1.683.753.850.993.500.810.890.750.91
Live15.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑3.70 ↑2.500.03 ↓1.16 ↑0.000.62 ↓
InterwettenSớm1.604.304.300.853.500.80---
Live15.00 ↑1.10 ↓8.50 ↑4.25 ↑2.500.10 ↓---
10BETSớm1.543.903.950.853.500.79---
Live1.84 ↑3.55 ↓3.25 ↓0.82 ↓3.250.81 ↑---
12betSớm1.683.753.850.993.500.810.890.750.91
Live15.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑3.70 ↑2.500.03 ↓1.16 ↑0.000.62 ↓
CrownSớm1.664.153.600.923.500.780.840.750.86
Live10.50 ↑1.15 ↓6.40 ↑2.70 ↑2.500.17 ↓1.58 ↑0.000.45 ↓
SbobetSớm1.633.803.641.003.500.800.900.750.90
Live7.20 ↑1.19 ↓5.70 ↑2.94 ↑2.500.20 ↓0.12 ↓-0.253.12 ↑
WewbetSớm1.684.043.630.923.500.780.840.750.86
Live11.70 ↑1.10 ↓8.20 ↑3.03 ↑2.500.11 ↓1.23 ↑0.000.59 ↓
LadbrokesSớm1.614.004.000.332.502.10---
Live9.50 ↑1.15 ↓6.00 ↑2.70 ↑2.500.20 ↓---
18BetSớm1.604.204.000.753.500.860.750.750.86
Live20.00 ↑1.06 ↓9.50 ↑5.70 ↑2.500.05 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm1.794.063.310.893.500.860.800.500.96
Live10.83 ↑1.15 ↓7.14 ↑2.70 ↑2.500.25 ↓1.53 ↑0.000.49 ↓
BwinSớm1.604.004.000.803.500.88---
Live8.75 ↑1.22 ↓5.25 ↑2.50 ↑2.500.24 ↓---
1xBetSớm1.614.204.320.893.500.810.280.002.25
Live16.00 ↑1.09 ↓11.00 ↑5.23 ↑2.500.10 ↓1.49 ↑0.000.54 ↓
Bet 365Sớm1.674.003.700.853.250.950.880.500.93
Live13.00 ↑1.07 ↓9.00 ↑5.80 ↑2.500.11 ↓1.85 ↑0.000.40 ↓
William HillSớm1.623.804.000.953.500.75---
Live10.00 ↑1.17 ↓6.00 ↑3.00 ↑2.500.17 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Dalvik Reynir+1/2001
Magni-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).