Kết quả bóng đá trận Dalstorps IF vs IK Kongahalla, 19:00 ngày 09/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 19:00 ngày 09/08/2026
Dalstorps IF 4 Kết thúc HT 1-0 1
IK Kongahalla
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Dalstorps IF | Phút | |
| Richard Yarsuvat 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| HT 1-0 | ||
| Richard Yarsuvat 2 - 0 ⚽ | 48' | |
| 49' | ⚽ 2 - 1 Hugo Andersson | |
| 53' | ||
| 54' | ||
| 76' | ||
| Viggo Lidberg 3 - 1 ⚽ | 85' | |
| Richard Yarsuvat 4 - 1 ⚽ | 90+6' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 21 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 12 | 18 |
| Điểm | 4 | 3 | 20 | 8 |
Chủ = Dalstorps IF · Khách = IK Kongahalla
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dalstorps IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (38%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (23%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 8 (40%) |
Bảng xếp hạng
Dalstorps IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 9 | 6 | 3 | 35 | 21 | 33 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 23 | 11 | 21 | 2 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 | 10 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 6 | - | - |
IK Kongahalla
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 3 | 6 | 9 | 19 | 33 | 15 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 13 | 9 | 11 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 20 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Dalstorps IF 1 (100%)Hòa 0 (0%)IK Kongahalla 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | IK Kongahalla | 1-3 (0-3) | Dalstorps IF | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dalstorps IF
BHTTTTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Landvetter IS | 1-0 (0-0) | Dalstorps IF | - | - | B |
| 27/06/26 | Dalstorps IF | 2-2 (1-1) | Lindome GIF | +0.25 | 3.25 | H |
| 23/06/26 | Landvetter IS | 0-1 (0-0) | Dalstorps IF | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/06/26 | Dalstorps IF | 4-0 (1-0) | BK Astrio | +1.25 | 3.25 | T |
| 12/06/26 | Hestrafors IF | 2-3 (0-2) | Dalstorps IF | +0.25 | 3 | T |
| 07/06/26 | Dalstorps IF | 3-1 (1-0) | Onsala BK | +0.25 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Vastra Frolunda | 1-1 (0-0) | Dalstorps IF | -0.5 | 3.25 | H |
| 23/05/26 | IK Kongahalla | 1-3 (0-3) | Dalstorps IF | - | - | T |
| 16/05/26 | Dalstorps IF | 2-4 (1-2) | Astorps FF | - | - | B |
| 09/05/26 | Dalstorps IF | 1-0 (0-0) | Landvetter IS | - | - | T |
| 01/05/26 | Jonsereds IF | 1-1 (0-1) | Dalstorps IF | -0.25 | 3 | H |
| 25/04/26 | Dalstorps IF | 1-0 (1-0) | Galtabacks BK | - | - | T |
| 18/04/26 | Lindome GIF | 1-1 (0-1) | Dalstorps IF | - | - | H |
| 11/04/26 | Dalstorps IF | 4-1 (1-0) | Qviding FIF | - | - | T |
| 03/04/26 | IF Boljan | 2-1 (1-0) | Dalstorps IF | -0.25 | 3.25 | B |
| 29/03/26 | Dalstorps IF | 0-0 (0-0) | Torslanda IK | - | - | H |
| 20/03/26 | Dalstorps IF | 1-4 (0-2) | Norrby IF(U21) | - | - | B |
| 20/03/26 | Norrby IF | 4-1 (2-0) | Dalstorps IF | -1.5 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Karlstad BK B | 1-1 (0-0) | Dalstorps IF | - | - | H |
| 07/03/26 | Dalstorps IF | 3-0 (1-0) | Tidaholms GoIF | - | - | T |
Thành tích gần đây — IK Kongahalla
HBBTHBBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | IK Kongahalla | 0-0 (0-0) | Onsala BK | -0.25 | 3.25 | H |
| 28/06/26 | Jonsereds IF | 1-0 (0-0) | IK Kongahalla | -0.75 | 3.25 | B |
| 18/06/26 | IK Kongahalla | 0-3 (0-2) | Hestrafors IF | +0.25 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Galtabacks BK | 1-2 (1-2) | IK Kongahalla | -0.25 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Lindome GIF | 2-2 (0-1) | IK Kongahalla | -0.75 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | IK Kongahalla | 1-2 (1-0) | Astorps FF | - | - | B |
| 23/05/26 | IK Kongahalla | 1-3 (0-3) | Dalstorps IF | - | - | B |
| 14/05/26 | Vastra Frolunda | 4-0 (2-0) | IK Kongahalla | -0.75 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | IK Kongahalla | 1-0 (1-0) | Jonsereds IF | - | - | T |
| 01/05/26 | IK Kongahalla | 1-1 (1-1) | Landvetter IS | - | - | H |
| 25/04/26 | Qviding FIF | 3-1 (1-0) | IK Kongahalla | -0.25 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Onsala BK | 2-2 (2-2) | IK Kongahalla | - | - | H |
| 11/04/26 | IK Kongahalla | 2-2 (1-2) | Torslanda IK | - | - | H |
| 05/04/26 | BK Astrio | 1-1 (0-1) | IK Kongahalla | - | - | H |
| 28/03/26 | IK Kongahalla | 0-2 (0-2) | IF Boljan | - | - | B |
| 28/02/26 | Norrby IF | 4-0 (1-0) | IK Kongahalla | - | - | B |
| 07/02/26 | FC Trollhattan | 2-2 (0-1) | IK Kongahalla | - | - | H |
| 18/10/25 | IK Kongahalla | 1-3 (0-3) | Ahlafors IF | - | - | B |
| 11/10/25 | Kumla | 4-3 (3-1) | IK Kongahalla | +0.5 | 3.25 | B |
| 04/10/25 | FBK Karlstad | 1-0 (0-0) | IK Kongahalla | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
21
Sút bóng
103
Sút cầu môn
71
Tấn công
93100
Tấn công nguy hiểm
6659
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
70 30
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dalstorps IF (26 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
IK Kongahalla (20 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dalstorps IF (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
IK Kongahalla (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dalstorps IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.75 | 0.97 | 3.25 | 0.81 | 0.96 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.45 | 4.10 | 5.40 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.10 ↑ | 57.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.50 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.75 ↑ | 55.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 4.00 | 4.40 | 0.86 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.28 ↑ | 63.99 ↑ | 2.52 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.10 | 5.40 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 1.02 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.10 ↑ | 57.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 3.96 | 4.96 | 0.78 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.00 ↑ | 42.00 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 4.20 | 4.41 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.96 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.73 ↑ | 33.00 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.40 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 3.90 ↓ | 4.80 ↑ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 3.90 | 4.40 | 0.79 | 3.25 | 0.73 | 0.83 | 1.00 | 0.69 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.25 ↑ | 58.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 3.93 | 4.34 | 0.75 | 3.00 | 0.97 | 0.92 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.30 ↑ | 30.57 ↑ | 2.46 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.40 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.52 ↓ | 3.90 ↓ | 5.00 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 4.10 | 5.10 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | 0.70 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.51 ↑ | 34.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.90 | 4.80 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.