Kết quả bóng đá trận Dalstorps IF vs Hestrafors IF, 19:00 ngày 22/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 19:00 ngày 22/08/2026
Dalstorps IF 2 Kết thúc HT 1-1 2
Hestrafors IF
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Dalstorps IF | Phút | |
| Viggo Lidberg 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 15' | ||
| 39' | ⚽ 1 - 1 Elijas Gunnergard Ortan | |
| 42' | ||
| 44' | ||
| HT 1-1 | ||
| 48' | ⚽ 1 - 2 Isak Tellander | |
| Calle Johansson 2 - 2 ⚽ | 50' | |
| 54' | Samuel Nilsson | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 20 | 24 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 11 | 15 |
| Điểm | 4 | 7 | 20 | 21 |
Chủ = Dalstorps IF · Khách = Hestrafors IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dalstorps IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (41%) | Thắng/Thắng | 9 (47%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 6 (22%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Bảng xếp hạng
Dalstorps IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 6 | 3 | 37 | 21 | 36 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 23 | 11 | 21 | 2 |
| Sân khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 14 | 10 | 15 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 5 | - | - |
Hestrafors IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 4 | 5 | 41 | 33 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 20 | 14 | 16 | 6 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 21 | 19 | 18 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Dalstorps IF 1 (100%)Hòa 0 (0%)Hestrafors IF 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/26 | Hestrafors IF | 2-3 (0-2) | Dalstorps IF | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Dalstorps IF
TTBHTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Torslanda IK | 1-2 (0-1) | Dalstorps IF | - | - | T |
| 09/08/26 | Dalstorps IF | 4-1 (1-0) | IK Kongahalla | - | - | T |
| 02/08/26 | Landvetter IS | 1-0 (0-0) | Dalstorps IF | - | - | B |
| 27/06/26 | Dalstorps IF | 2-2 (1-1) | Lindome GIF | +0.25 | 3.25 | H |
| 23/06/26 | Landvetter IS | 0-1 (0-0) | Dalstorps IF | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/06/26 | Dalstorps IF | 4-0 (1-0) | BK Astrio | +1.25 | 3.25 | T |
| 12/06/26 | Hestrafors IF | 2-3 (0-2) | Dalstorps IF | +0.25 | 3 | T |
| 07/06/26 | Dalstorps IF | 3-1 (1-0) | Onsala BK | +0.25 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Vastra Frolunda | 1-1 (0-0) | Dalstorps IF | -0.5 | 3.25 | H |
| 23/05/26 | IK Kongahalla | 1-3 (0-3) | Dalstorps IF | - | - | T |
| 16/05/26 | Dalstorps IF | 2-4 (1-2) | Astorps FF | - | - | B |
| 09/05/26 | Dalstorps IF | 1-0 (0-0) | Landvetter IS | - | - | T |
| 01/05/26 | Jonsereds IF | 1-1 (0-1) | Dalstorps IF | -0.25 | 3 | H |
| 25/04/26 | Dalstorps IF | 1-0 (1-0) | Galtabacks BK | - | - | T |
| 18/04/26 | Lindome GIF | 1-1 (0-1) | Dalstorps IF | - | - | H |
| 11/04/26 | Dalstorps IF | 4-1 (1-0) | Qviding FIF | - | - | T |
| 03/04/26 | IF Boljan | 2-1 (1-0) | Dalstorps IF | -0.25 | 3.25 | B |
| 29/03/26 | Dalstorps IF | 0-0 (0-0) | Torslanda IK | - | - | H |
| 20/03/26 | Dalstorps IF | 1-4 (0-2) | Norrby IF(U21) | - | - | B |
| 20/03/26 | Norrby IF | 4-1 (2-0) | Dalstorps IF | -1.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Hestrafors IF
THTTTBHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/18 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Hestrafors IF | 2-1 (1-1) | Qviding FIF | - | - | T |
| 08/08/26 | Vastra Frolunda | 3-3 (0-1) | Hestrafors IF | - | - | H |
| 01/08/26 | Hestrafors IF | 2-1 (2-0) | Astorps FF | - | - | T |
| 27/06/26 | BK Astrio | 1-2 (0-1) | Hestrafors IF | +0.75 | 3.25 | T |
| 18/06/26 | IK Kongahalla | 0-3 (0-2) | Hestrafors IF | -0.25 | 3.25 | T |
| 12/06/26 | Hestrafors IF | 2-3 (0-2) | Dalstorps IF | -0.25 | 3 | B |
| 06/06/26 | Torslanda IK | 2-2 (1-1) | Hestrafors IF | -0.75 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Hestrafors IF | 3-1 (2-0) | IF Boljan | - | - | T |
| 23/05/26 | Hestrafors IF | 5-1 (3-1) | Jonsereds IF | - | - | T |
| 16/05/26 | Onsala BK | 5-1 (2-1) | Hestrafors IF | - | - | B |
| 09/05/26 | Lindome GIF | 2-3 (1-3) | Hestrafors IF | - | - | T |
| 01/05/26 | Hestrafors IF | 2-4 (2-1) | Vastra Frolunda | -0.5 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Landvetter IS | 2-0 (0-0) | Hestrafors IF | - | - | B |
| 19/04/26 | Hestrafors IF | 0-0 (0-0) | BK Astrio | +0.25 | 3.25 | H |
| 12/04/26 | Astorps FF | 0-2 (0-2) | Hestrafors IF | - | - | T |
| 03/04/26 | Hestrafors IF | 1-2 (0-2) | Galtabacks BK | - | - | B |
| 29/03/26 | Qviding FIF | 2-3 (0-1) | Hestrafors IF | -1.25 | 3.75 | T |
| 19/10/25 | IF Boljan | 3-0 (1-0) | Hestrafors IF | - | - | B |
| 11/10/25 | Hestrafors IF | 3-4 (2-1) | Landvetter IS | 0 | 3.5 | B |
| 05/10/25 | Tvaakers IF | 0-0 (0-0) | Hestrafors IF | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
24
Sút bóng
76
Sút cầu môn
33
Tấn công
10078
Tấn công nguy hiểm
7048
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dalstorps IF (27 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Hestrafors IF (19 trận)
Ghi 2.16 bàn/trậnMất 1.74 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dalstorps IF (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Hestrafors IF (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dalstorps IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 4.00 | 3.40 | 0.83 | 3.25 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.87 ↑ | 3.90 ↓ | 3.30 ↓ | 0.83 | 3.25 | 0.95 | 0.86 ↑ | 0.50 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.40 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.85 ↑ | 1.35 ↓ | 12.00 ↑ | 11.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 3.75 | 3.40 | 0.79 | 3.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 3.45 ↑ | 1.39 ↓ | 9.99 ↑ | 1.45 ↑ | 4.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.39 | 2.94 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.94 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 3.77 ↑ | 1.28 ↓ | 9.40 ↑ | 2.00 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.58 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.84 | 3.92 | 3.33 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.84 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.18 ↓ | 10.10 ↑ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.40 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↑ | 3.60 ↓ | 3.40 | 0.40 | 2.50 | 1.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.25 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.77 ↑ | 3.90 ↑ | 3.60 ↑ | 0.75 ↑ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.72 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.68 | 3.27 | 0.78 | 3.25 | 0.93 | 0.83 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.74 ↑ | 3.61 ↑ | 0.79 ↑ | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.77 | 3.80 | 3.40 | 0.98 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.82 ↑ | 3.60 ↓ | 3.40 | 0.98 | 3.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 4.00 | 3.43 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 1.00 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 5.55 ↑ | 1.23 ↓ | 11.10 ↑ | 2.98 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.30 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.80 | 6.00 | 0.95 | 4.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.