Dalian Zhixing vs Wuhan Three Towns 3-2 — Super League (Trung Quốc)
Super League (Trung Quốc) · 04/07/2026 18:35 · Kết thúc
Dalian Zhixing 3 FT HT 1-2 2
Wuhan Three Towns
🟨 3-2 🟥 0-0 ⛳ 7-2
Dalian Suoyuwan Football Stadium
Đội hình ra sân 4231 - 433
Dalian ZhixingWuhan Three Towns
20Liu Weiguo2Mamadou Traoré6Song Yue22Weijie Mao38Zhuoyi Lu4Isnik Alimi40Liao Jintao10CNicolae Stanciu27Yang Mingrui30Frank Acheampong11Cephas Malele22Fang Jingqi2He Guan4Haofeng Xu19CLiu Yiming23Ming Tian7Gustavo Affonso Sauerbeck12Liao Chengjian20Adriano Firmino Dos Santos Da Silva8Wang Jinxian10Kilian Bevis29Jhonder Leonel Cadiz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Thống kê trận đấu
Dalian ZhixingWuhan Three Towns
| FT 3-2 | ||
| 90+5' ⇄ | ▲ Long Wei ▼ Liao Chengjian | |
| Cephas Malele | 90+4' | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Shenyuan Li ▼ Ming Tian | |
| Cephas Malele(Assists:Luo Jing) (Kiến tạo: Luo Jing) 3 - 2 ⚽ | 90+3' | |
| ▲ Zhang Huachen ▼ Isnik Alimi | 90+1' ⇄ | |
| ▲ Pengyu Zhu ▼ Frank Acheampong | 78' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Zheng Haoqian ▼ Wang Jinxian | |
| Luo Jing 2 - 2 ⚽ | 55' | |
| 53' | Adriano Firmino Dos Santos Da Silva | |
| ▲ Luo Jing ▼ Yang Mingrui | 46' ⇄ | |
| ▲ Feng Boxuan ▼ Zhuoyi Lu | 46' ⇄ | |
| HT 1-2 | ||
| 45+6' | ⚽ 1 - 2 Jhonder Leonel Cadiz | |
| Mamadou Traoré | 45+4' | |
| Liu Weiguo | 45+4' | |
| 45+3' | 📺 Jhonder Leonel Cadiz(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| Nicolae Stanciu(Assists:Frank Acheampong) (Kiến tạo: Frank Acheampong) 1 - 1 ⚽ | 44' | |
| 37' ⇄ | ▲ Kang Wang ▼ He Guan | |
| 35' | Liao Chengjian | |
| Weijie Mao(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 8' | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Kilian Bevis(Assists:Jhonder Leonel Cadiz) (Kiến tạo: Jhonder Leonel Cadiz) | |
Tường thuật trực tiếp
Dalian ZhixingWuhan Three Towns
🎯 Dứt điểm - Pengyu Zhu (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Cephas Malele (chân trái) — vào lưới
' ⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
🔁 Thay người: vào Zhang Huachen, ra Isnik Alimi
90+4'
🔁 Thay người: vào Shenyuan Li, ra Ming Tian
90+5'
🔁 Thay người: vào Long Wei, ra Liao Chengjian
🟨 Thẻ vàng - Cephas Malele
⚽ BÀN THẮNG - Cephas Malele 3-2, kiến tạo: Luo Jing
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân phải) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Zheng Haoqian (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pengyu Zhu (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Weijie Mao (chân trái) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Kilian Bevis (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Ming Tian (chân phải) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Pengyu Zhu, ra Frank Acheampong
23'
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (chân trái) — chệch khung thành
79'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân phải) — bị cản phá
74'
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (đánh đầu) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Zheng Haoqian, ra Wang Jinxian
73'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mamadou Traoré (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luo Jing (chân phải) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (chân phải) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Ming Tian (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luo Jing (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Luo Jing 2-2
53'
🟨 Thẻ vàng - Adriano Firmino Dos Santos Da Silva
🔁 Thay người: vào Feng Boxuan, ra Zhuoyi Lu
🔁 Thay người: vào Luo Jing, ra Yang Mingrui
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cephas Malele (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yang Mingrui (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cephas Malele (chân trái) — bị cản phá
' ⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Mamadou Traoré
🟨 Thẻ vàng - Liu Weiguo
45+6'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Jhonder Leonel Cadiz 1-2
45+3'
VAR Decision - Penalty awarded - Jhonder Leonel Cadiz
45+6'
🎯 Dứt điểm - Jhonder Leonel Cadiz (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Nicolae Stanciu 1-1, kiến tạo: Frank Acheampong
🎯 Dứt điểm - Isnik Alimi (chân trái) — chệch khung thành
37'
🔁 Thay người: vào Kang Wang, ra He Guan
38'
🎯 Dứt điểm - Liao Chengjian (chân trái) — chệch khung thành
35'
🟨 Thẻ vàng - Liao Chengjian
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Wang Jinxian (chân phải) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Affonso Sauerbeck (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Zhuoyi Lu (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Penalty awarded - Weijie Mao
2'
⚽ BÀN THẮNG - Kilian Bevis 0-1, kiến tạo: Jhonder Leonel Cadiz
2'
🎯 Dứt điểm - Kilian Bevis (chân phải) — vào lưới
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gan Shuran
Thống kê kỹ thuật
72
Phạt góc
40
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
2013
Sút bóng
104
Sút cầu môn
11082
Tấn công
6139
Tấn công nguy hiểm
66
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
1510
Đá phạt trực tiếp
55%%45%%
TL kiểm soát bóng
54%%46%%
TL kiểm soát bóng (HT)
439358
Chuyền bóng
87%%80%%
TL chuyền bóng thành công
1115
Phạm lỗi
11
Việt vị
27
Cứu thua
1010
Tắc bóng
1118
Quả ném biên
156
Cắt bóng
54
Tạt bóng thành công
2216
Chuyền dài
2.221.73
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
33
Cơ hội rõ rệt
Đội hình 4231 vs 433
Chủ nhà
- 2 Mamadou Traoré
- 4 Isnik Alimi
- 6 Song Yue
- 10 Nicolae Stanciu C
- 11 Cephas Malele
- 20 Liu Weiguo
- 22 Weijie Mao
- 27 Yang Mingrui
- 30 Frank Acheampong
- 38 Zhuoyi Lu
- 40 Liao Jintao
- 1 Ge Peng dự bị
- 7 Luo Jing dự bị
- 8 Zhang Huachen dự bị
- 12 Feng Boxuan dự bị
- 14 Yihan Yan dự bị
- 16 Pengyu Zhu dự bị
- 21 Lu Peng dự bị
- 23 Shan Huang dự bị
- 26 Huang Zihao dự bị
- 28 Kangbo Sun dự bị
- 37 Chengrui Zhang dự bị
Khách
- 2 He Guan
- 4 Haofeng Xu
- 7 Gustavo Affonso Sauerbeck
- 8 Wang Jinxian
- 10 Kilian Bevis
- 12 Liao Chengjian
- 19 Liu Yiming C
- 20 Adriano Firmino Dos Santos Da Silva
- 22 Fang Jingqi
- 23 Ming Tian
- 29 Jhonder Leonel Cadiz
- 5 Shenyuan Li dự bị
- 6 Long Wei dự bị
- 9 Zheng Haoqian dự bị
- 16 Zixi Min dự bị
- 30 Zhong Jin Bao dự bị
- 31 Jiayu Guo dự bị
- 33 Binbin Liu dự bị
- 35 Tianle Yu dự bị
- 37 Kang Wang dự bị
Dalian Zhixing
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 Nicolae Stanciu Midfielder | 8.9 | 1 | 8/5 | 35/48 | 0 | ||
| 30 Frank Acheampong Forward | 7.7 | 1 | 0/0 | 36/41 | 1 | ||
| 4 Isnik Alimi Midfielder | 7.4 | 1/0 | 52/60 | 4 | |||
| 40 Liao Jintao Midfielder | 6.9 | 0/0 | 40/47 | 4 | |||
| 11 Cephas Malele Forward | 6.7 | 1 | 3/3 | 9/13 | 0 | 🟨 | |
| 20 Liu Weiguo Goalkeeper | 6.6 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 2 Mamadou Traoré Defender | 6.6 | 1/0 | 47/54 | 3 | 🟨 | ||
| 38 Zhuoyi Lu Defender | 6.6 | 1/0 | 13/15 | 9 | |||
| 6 Song Yue Midfielder | 6.5 | 0/0 | 49/50 | 2 | |||
| 22 Weijie Mao Midfielder | 6.5 | 1/0 | 53/59 | 8 | |||
| 27 Yang Mingrui Right Winger | 6.1 | 0/0 | 9/9 | 1 | |||
| 7 Luo Jing (dự bị) Midfielder | 8.5 | 1 | 1 | 2/1 | 8/11 | 2 | |
| 12 Feng Boxuan (dự bị) Defender | 7 | 0/0 | 12/14 | 2 | |||
| 16 Pengyu Zhu (dự bị) Forward | 6.3 | 2/1 | 3/3 | 0 | |||
| 8 Zhang Huachen (dự bị) Midfielder | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Wuhan Three Towns
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 Jhonder Leonel Cadiz Centre Forward | 7.9 | 1 | 1 | 4/2 | 14/19 | 0 | |
| 10 Kilian Bevis Left Winger | 7.6 | 1 | 2/1 | 22/30 | 3 | ||
| 22 Fang Jingqi Goalkeeper | 7.4 | 0/0 | 17/26 | 0 | |||
| 2 He Guan Centre Back | 7 | 0/0 | 18/20 | 2 | |||
| 8 Wang Jinxian Left Winger | 6.8 | 1/0 | 11/16 | 4 | |||
| 19 Liu Yiming Centre Back | 6.6 | 0/0 | 30/34 | 1 | 🟨 | ||
| 20 Adriano Firmino Dos Santos Da Silva Defensive Midfield | 6.5 | 0/0 | 51/55 | 1 | 🟨 | ||
| 7 Gustavo Affonso Sauerbeck Right Winger | 6.4 | 1/0 | 26/31 | 4 | |||
| 12 Liao Chengjian Right-Back | 6.2 | 1/0 | 21/28 | 2 | 🟨 | ||
| 4 Haofeng Xu Right-Back | 6 | 0/0 | 33/43 | 2 | |||
| 23 Ming Tian Right-Back | 5.9 | 2/1 | 16/24 | 4 | |||
| 37 Kang Wang (dự bị) Left-Back | 6.7 | 0/0 | 27/27 | 4 | |||
| 9 Zheng Haoqian (dự bị) Centre Forward | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 6 Long Wei (dự bị) Defensive Midfield | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 5 Shenyuan Li (dự bị) Right-Back | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Chấn thương / treo giò
- Jizheng Xiong — Yellow card total suspension
So Sánh Sức Mạnh
65 35
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dalian Zhixing (21 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Wuhan Three Towns (23 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dalian Zhixing (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Wuhan Three Towns (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thông tin đội bóng
| Dalian Zhixing | Thông tin | Wuhan Three Towns |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Dalian Suoyuwan Football Stadium | Sân nhà | wuhan sports center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Guoxu Li | HLV | Ricardo Soares |
| Khu vực |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.