Dalian Zhixing vs Shanghai Shenhua 1-4 — Super League (Trung Quốc)
Super League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 28/06/2026
Dalian Zhixing 1 Kết thúc HT 1-2 4
Shanghai Shenhua
🟨 0-2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Dalian Suoyuwan Football Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Dalian Zhixing
Shanghai Shenhua
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mu Yuchen
5'
⛳ Phạt góc
7'
🟨 Thẻ vàng - Luis Miguel Nlavo Asue
⚽ BÀN THẮNG - Nicolae Stanciu 1-0, kiến tạo: Frank Acheampong
11'
🎯 Dứt điểm - Wu Xi (chân trái) — bị cản phá
15'
🔁 Thay người: vào Yang Shuai, ra Jin Shunkai
5'
🎯 Dứt điểm - Zhu Chenjie (đánh đầu) Post
22'
VAR Decision - Penalty awarded - Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
25'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Wu Xi 1-1
25'
🎯 Dứt điểm - Wu Xi (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân trái) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Luis Miguel Nlavo Asue (chân trái) — vào lưới
32'
⚽ BÀN THẮNG - Luis Miguel Nlavo Asue 1-2, kiến tạo: Gao Tianyi
34'
🎯 Dứt điểm - Luis Miguel Nlavo Asue (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
45+3'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân phải) — chệch khung thành
' ⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân phải) — chệch khung thành
45+5'
🎯 Dứt điểm - Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao (chân phải) — bị cản phá
45+2'
🎯 Dứt điểm - Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao (chân phải) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - Gao Tianyi (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Frank Acheampong (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Zhuoyi Lu (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Weijie Mao (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicolae Stanciu (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Pengyu Zhu, ra Nicolae Stanciu
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
56'
🔁 Thay người: vào Xie PengFei, ra Xu Haoyang
55'
🔁 Thay người: vào Wu Qipeng, ra Gao Tianyi
56'
🎯 Dứt điểm - Luis Miguel Nlavo Asue (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luo Jing (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cephas Malele (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luo Jing (chân phải) — bị cản phá
59'
🎯 Dứt điểm - Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao (chân phải) — vào lưới
59'
⚽ BÀN THẮNG - Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao 1-3, kiến tạo: Luis Miguel Nlavo Asue
60'
🟨 Thẻ vàng - Wang Haijian
🎯 Dứt điểm - Zhuoyi Lu (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Song Yue (chân trái) — bị chặn
71'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Shan Huang, ra Luo Jing
74'
🎯 Dứt điểm - Wang Haijian (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Kangbo Sun, ra Zhuoyi Lu
🔁 Thay người: vào Jiabao Wen, ra Frank Acheampong
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Xie PengFei (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Shan Huang (chân trái) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao (chân phải) — vào lưới
90'
⚽ BÀN THẮNG - Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao 1-4, kiến tạo: Wilson Migueis Manafa Janco
90+2'
🔁 Thay người: vào Yang Zexiang, ra Luis Miguel Nlavo Asue
90+2'
🔁 Thay người: vào Haoyu Yang, ra Wu Qipeng
' ⏹ Kết thúc trận đấu (1-4)
90+5'
🎯 Dứt điểm - Wu Xi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Song Yue (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Pengyu Zhu (chân phải) — bị chặn
Diễn biến trận đấu
| Dalian Zhixing | Phút | |
| FT 1-4 | ||
| 90+2' ⇄ | ▲ Yang Zexiang ▼ Luis Miguel Nlavo Asue | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Haoyu Yang ▼ Wu Qipeng | |
| 90' | ⚽ 1 - 4 Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao(Assists:Wilson Migueis Manafa Janco) (Kiến tạo: Wilson Migueis Manafa Janco) | |
| ▲ Jiabao Wen ▼ Frank Acheampong | 78' ⇄ | |
| ▲ Kangbo Sun ▼ Zhuoyi Lu | 75' ⇄ | |
| ▲ Shan Huang ▼ Luo Jing | 69' ⇄ | |
| 60' | Wang Haijian | |
| 59' | ⚽ 1 - 3 Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao(Assists:Luis Miguel Nlavo Asue) (Kiến tạo: Luis Miguel Nlavo Asue) | |
| 56' ⇄ | ▲ Xie PengFei ▼ Xu Haoyang | |
| 55' ⇄ | ▲ Wu Qipeng ▼ Gao Tianyi | |
| ▲ Pengyu Zhu ▼ Nicolae Stanciu | 46' ⇄ | |
| HT 1-2 | ||
| 32' | ⚽ 1 - 2 Luis Miguel Nlavo Asue(Assists:Gao Tianyi) (Kiến tạo: Gao Tianyi) | |
| 25' | ⚽ 1 - 1 Wu Xi | |
| 22' | 📺 Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 15' ⇄ | ▲ Yang Shuai ▼ Jin Shunkai | |
| Nicolae Stanciu(Assists:Frank Acheampong) (Kiến tạo: Frank Acheampong) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 7' | Luis Miguel Nlavo Asue | |
Đội hình
Dalian Zhixing
Shanghai Shenhua
20Liu Weiguo2Mamadou Traoré6Song Yue22Weijie Mao38Zhuoyi Lu4Isnik Alimi40Liao Jintao7Luo Jing10CNicolae Stanciu30Frank Acheampong11Cephas Malele1Qinghao Xue3Jin Shunkai5Zhu Chenjie13Wilson Migueis Manafa Janco27Chan Shinichi33Wang Haijian15CWu Xi17Gao Tianyi21Xu Haoyang9Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao19Luis Miguel Nlavo Asue
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Mamadou Traoré5.9
- 4Isnik Alimi6.5
- 6Song Yue5.6
- 7Luo Jing▼ Rời sân 69'6.7
- 10Nicolae Stanciu C⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 46'7.6
- 11Cephas Malele6.4
- 20Liu Weiguo7.1
- 22Weijie Mao6.6
- 30Frank Acheampong🎯 Kiến tạo 9' · ▼ Rời sân 78'6.7
- 38Zhuoyi Lu▼ Rời sân 75'6.1
- 40Liao Jintao6.9
Khách · 4132
- 1Qinghao Xue7.6
- 3Jin Shunkai▼ Rời sân 15'6.2
- 5Zhu Chenjie6.5
- 9Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao⚽ Ghi bàn 59' · ⚽ Ghi bàn 90'9.4
- 13Wilson Migueis Manafa Janco🎯 Kiến tạo 90'7.2
- 15Wu Xi C⚽ Ghi bàn 25'8.6
- 17Gao Tianyi🎯 Kiến tạo 32' · ▼ Rời sân 55'6.8
- 19Luis Miguel Nlavo Asue⚽ Ghi bàn 32' · 🎯 Kiến tạo 59' · 🟨 Thẻ vàng 7' · ▼ Rời sân 90+2'7.5
- 21Xu Haoyang▼ Rời sân 56'6.4
- 27Chan Shinichi6.3
- 33Wang Haijian🟨 Thẻ vàng 60'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1314
Sút cầu môn
38
Tấn công
11468
Tấn công nguy hiểm
7624
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
136
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
430320
TL chuyền bóng thành công
80%75%
Phạm lỗi
713
Việt vị
42
Cứu thua
32
Tắc bóng
613
Quả ném biên
2214
Cắt bóng
511
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
1720
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.72.29
Cơ hội rõ rệt
15
So Sánh Sức Mạnh
50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dalian Zhixing (21 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Shanghai Shenhua (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dalian Zhixing (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOV
Shanghai Shenhua (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 2 (14%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
VVLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dalian Zhixing
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Nicolae Stanciu Tiền vệ | 7.6 | 1 | 3/2 | 13/17 | 1 | ||
| 20Liu Weiguo Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 40Liao Jintao Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 40/46 | 2 | |||
| 30Frank Acheampong Tiền đạo | 6.7 | 1 | 1/0 | 19/21 | 2 | ||
| 7Luo Jing Tiền vệ | 6.7 | 2/1 | 12/15 | 1 | |||
| 22Weijie Mao Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 53/63 | 8 | |||
| 4Isnik Alimi Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 65/82 | 3 | |||
| 11Cephas Malele Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 12/19 | 0 | |||
| 38Zhuoyi Lu Hậu vệ | 6.1 | 2/0 | 25/36 | 3 | |||
| 2Mamadou Traoré Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 31/42 | 2 | |||
| 6Song Yue Tiền vệ | 5.6 | 1/0 | 45/47 | 2 | |||
| 16Pengyu Zhu (dự bị) Tiền đạo | 7 | 1/0 | 7/12 | 3 | |||
| 23Shan Huang (dự bị) Tiền vệ trái | 6.8 | 1/0 | 6/8 | 0 | |||
| 15Jiabao Wen (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 10/11 | 1 | |||
| 28Kangbo Sun (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 5/5 | 0 |
Shanghai Shenhua
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao Tiền đạo | 9.4 | 2 | 4/3 | 16/22 | 1 | ||
| 15Wu Xi Hậu vệ | 8.6 | 1 | 3/3 | 27/38 | 5 | ||
| 1Qinghao Xue Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 17/29 | 0 | |||
| 19Luis Miguel Nlavo Asue Trung phong | 7.5 | 1 | 1 | 3/1 | 2/3 | 1 | 🟨 |
| 13Wilson Migueis Manafa Janco Hậu vệ | 7.2 | 1 | 0/0 | 28/40 | 4 | ||
| 33Wang Haijian Tiền vệ | 6.9 | 1/1 | 37/43 | 5 | 🟨 | ||
| 17Gao Tianyi Tiền vệ | 6.8 | 1 | 1/0 | 13/21 | 4 | ||
| 5Zhu Chenjie Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 30/32 | 3 | |||
| 21Xu Haoyang Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 9/13 | 2 | |||
| 27Chan Shinichi Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 16/25 | 4 | |||
| 3Jin Shunkai Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 26Yang Shuai (dự bị) Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 15/19 | 3 | |||
| 30Xie PengFei (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 1/0 | 17/18 | 2 | |||
| 38Wu Qipeng (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 8/10 | 2 | |||
| 43Haoyu Yang (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dalian Zhixing | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1993-12-10 | |
| Dalian Suoyuwan Football Stadium | Sân nhà | Shanghai Stadium |
| 0 | Sức chứa | 35000 |
| Guoxu Li | HLV | Leonid Slutskiy |
| Khu vực | Shanghai |
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.