Kết quả bóng đá trận Dalian Yingbo B vs Guangdong Mingtu, 13:30 ngày 31/10/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 13:30 ngày 31/10/2026
Dalian Yingbo B 1 Kết thúc HT 0-1 2
Guangdong Mingtu
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Dalian Yingbo B | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Xin Hongjun (Kiến tạo: Jialin He) | |
| ▲ Zhenghao Wang ▼ | 33' ⇄ | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Yao Haoyun ▼ | |
| Mingyu Hu 1 - 1 ⚽ | 49' | |
| 54' | ⚽ 1 - 2 He J. (Kiến tạo: Xinyu Zhu) | |
| ▲ Liu Yi ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ Memet T. ▼ | 61' ⇄ | |
| Zhu Y. | 63' | |
| 63' ⇄ | ▲ Yang Zhengyi ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Wen Y. ▼ | |
| ▲ Shengbo Wang ▼ | 73' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Zimin Ye ▼ | |
| ▲ Mingwei Ma ▼ | 73' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Liu Ruicheng ▼ | |
| Li Gecan | 88' | |
| 90' | Xin Hongjun | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 10 | 6 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 16 |
Chủ = Dalian Yingbo B · Khách = Guangdong Mingtu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dalian Yingbo B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 8 (36%) | Hòa/Hòa | 9 (39%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 5 (22%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
Dalian Yingbo B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 10 | 6 | 21 | 22 | 28 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 15 | 13 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 6 | 7 | 15 | 4 |
Guangdong Mingtu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 11 | 6 | 22 | 20 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 6 | 3 | 11 | 9 | 12 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 11 | 11 | 14 | 4 |
Đội hình
Dalian Yingbo B
Guangdong Mingtu
19Zhiren Xiao12Xin Nie47Abdusalam Abdurehim55Shicheng Wang57Li Gecan10Muzapar Obuqasym17Zhu Y.25Liu Jincheng46Wang Shixin29Kuanjie Jing40Mingyu Hu14Chen Li12Chen R.28Zhang Zhihao41Li T.50Wu Zhengxian5Yixiang Jiang16Cai M.11Xin Hongjun33Qu J.43Zhu X.42He J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 10Muzapar Obuqasym
- 12Xin Nie
- 17Zhu Y.🎯 Kiến tạo 49' · 🟨 Thẻ vàng 63'
- 19Zhiren Xiao
- 25Liu Jincheng
- 29Kuanjie Jing
- 40Mingyu Hu⚽ Ghi bàn 49'
- 46Wang Shixin
- 47Abdusalam Abdurehim
- 55Shicheng Wang
- 57Li Gecan🟨 Thẻ vàng 88'
Khách · 4231
- 5Yixiang Jiang
- 11Xin Hongjun⚽ Ghi bàn 21' · 🟨 Thẻ vàng 90'
- 12Chen R.
- 14Chen Li
- 16Cai M.
- 28Zhang Zhihao
- 33Qu J.
- 41Li T.
- 42He J.⚽ Ghi bàn 54' · 🎯 Kiến tạo 21'
- 43Zhu X.🎯 Kiến tạo 54'
- 50Wu Zhengxian
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1313
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
52
TL kiểm soát bóng
43%57%
Chuyền bóng
360369
TL chuyền bóng thành công
75%75%
Phạm lỗi
1912
Việt vị
01
Cứu thua
21
Quả ném biên
3419
Chuyền dài
2219
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dalian Yingbo B (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Guangdong Mingtu (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dalian Yingbo B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Guangdong Provincial Peoples Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Tsutomu Takahata | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.20 | 2.93 | 2.62 | 0.73 | 2.00 | 0.89 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.97 ↓ | 3.03 ↑ | 2.95 ↑ | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.73 ↓ | 0.77 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.00 | 3.30 | 0.82 | 2.00 | 0.91 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 82.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.13 | 0.81 | 2.00 | 0.97 | 0.99 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.45 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.75 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.10 | 3.40 | 0.77 | 2.00 | 0.99 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 2.87 | 2.90 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.95 | 2.95 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 120.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.01 ↓ | 7.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 2.99 | 3.05 | 0.92 | 2.25 | 0.75 | 0.91 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.26 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.40 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Yingbo B | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Guangdong Mingtu | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).