Kết quả bóng đá trận Dalian Kun City vs Wuxi Wugou, 18:00 ngày 22/08/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 22/08/2026
Dalian Kun City 2 Kết thúc HT 1-0 1
Wuxi Wugou
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Dalian Jinzhou Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Dalian Kun City | Phút | |
| 8' ⇄ | ▲ Junchen Gou ▼ Jiahao Lin | |
| Sihan You(Assists:Kun Lü) (Kiến tạo: Kun Lü) 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| 44' ⇄ | ▲ Chen Guokang ▼ Yunyi Zhou | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Yi Xianlong ▼ Gao Jingchun | |
| ▲ Liu Yun ▼ Wenjie Lei | 46' ⇄ | |
| ▲ Yihan Yan ▼ Sihan You | 46' ⇄ | |
| Wang Wenxuan | 59' | |
| ▲ Long Tingwei ▼ Cui Mingan | 59' ⇄ | |
| 68' | Yi Xianlong | |
| 80' | ⚽ 1 - 1 Nino Noordanus(Assists:Tarik Isic) (Kiến tạo: Tarik Isic) | |
| Nyasha Mushekwi 2 - 1 ⚽ | 85' | |
| Wang Yaopeng | 87' | |
| 88' ⇄ | ▲ Yifan Wang ▼ Rui Tang | |
| ▲ Shiming Liu ▼ Wang Wenxuan | 88' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Li Boxi ▼ He Wei | |
| ▲ Lin longchang ▼ Elkut Eysajan | 90' ⇄ | |
| Nyasha Mushekwi | 90+3' | |
| Nyasha Mushekwi | 90+3' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 15 | 16 |
| Điểm | 7 | 3 | 12 | 11 |
Chủ = Dalian Kun City · Khách = Wuxi Wugou
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dalian Kun City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (27%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Bảng xếp hạng
Dalian Kun City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 6 | 8 | 28 | 32 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 6 | 1 | 19 | 15 | 18 | 7 |
| Sân khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 9 | 17 | 6 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Wuxi Wugou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 5 | 8 | 29 | 25 | 23 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 8 | 9 | 15 |
| Sân khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 19 | 17 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Dalian Kun City 1 (100%)Hòa 0 (0%)Wuxi Wugou 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Wuxi Wugou | 2-3 (2-3) | Dalian Kun City | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Dalian Kun City
BBHHBTBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Yanbian Longding | 3-1 (1-0) | Dalian Kun City | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Dingnan Ganlian | 2-1 (2-0) | Dalian Kun City | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Dalian Kun City | 2-2 (2-1) | ShanXi Union | 0 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Dalian Kun City | 0-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | +0.75 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Meizhou Hakka | 2-0 (2-0) | Dalian Kun City | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Dalian Kun City | 2-0 (0-0) | Nanjing City | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Guangxi Hengchen | 3-1 (0-1) | Dalian Kun City | -0.75 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Dalian Kun City | 5-4 (3-3) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Changchun Yatai | 2-1 (2-1) | Dalian Kun City | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Dalian Kun City | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.75 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 1-0 (0-0) | Dalian Kun City | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (2-0) | Dalian Kun City | +0.5 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Dalian Kun City | 1-1 (1-1) | Guangdong GZ-Power | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Dalian Kun City | 2-2 (1-2) | Foshan Nanshi | +0.75 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (1-0) | Dalian Kun City | -0.25 | 2 | B |
| 19/04/26 | Wuxi Wugou | 2-3 (2-3) | Dalian Kun City | 0 | 2 | T |
| 12/04/26 | Dalian Kun City | 1-2 (1-1) | Yanbian Longding | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Dalian Kun City | 1-1 (0-0) | Dingnan Ganlian | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Suzhou Dongwu | 1-2 (0-1) | Dalian Kun City | +0.25 | 2 | T |
| 08/11/25 | Shijiazhuang Kungfu | 2-2 (2-0) | Dalian Kun City | -0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Wuxi Wugou
BBTTBHHHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Wuxi Wugou | 0-3 (0-3) | Guangdong GZ-Power | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | ShenZhen Juniors | 1-0 (0-0) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Foshan Nanshi | 0-2 (0-0) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/07/26 | Changchun Yatai | 1-5 (0-2) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | ShanXi Union | 2-1 (0-0) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/06/26 | Dingnan Ganlian | 3-3 (2-2) | Wuxi Wugou | 0 | 2 | H |
| 20/06/26 | Wuxi Wugou | 2-2 (1-2) | Qingdao Manatee | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/06/26 | Wuxi Wugou | 1-1 (1-1) | Meizhou Hakka | +0.75 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Suzhou Dongwu | 1-3 (1-2) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2 | T |
| 23/05/26 | Wuxi Wugou | 1-1 (1-0) | Nanjing City | +0.5 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Guangzhou dandelion FC | 0-2 (0-2) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Wuxi Wugou | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Yanbian Longding | 1-1 (0-1) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | Wuxi Wugou | 0-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Wuxi Wugou | 2-3 (2-3) | Dalian Kun City | 0 | 2 | B |
| 11/04/26 | Guangdong GZ-Power | 1-0 (1-0) | Wuxi Wugou | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Ningbo Professional Football Club | 2-3 (0-1) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Wuxi Wugou | 4-0 (1-0) | ShenZhen Juniors | +0.25 | 2 | T |
| 14/03/26 | Wuxi Wugou | 2-0 (1-0) | Foshan Nanshi | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/10/25 | Guangxi Hengchen | 1-2 (0-1) | Wuxi Wugou | -0.5 | 2 | T |
Đội hình
Dalian Kun City
Wuxi Wugou
17Sui Wei Jie2Wang Wenxuan3Kun Lü13CWang Yaopeng40Elkut Eysajan8Yen-Shu Wu21Sihan You26Cui Mingan39Wenjie Lei11Cyrille Bayala30Nyasha Mushekwi13Zhu YueQi4Tarik Isic5Jiahao Lin16Zhou Pinxi27He Wei6Ahmat Tursunjan7CNicolas Gabriel Albarracin Basil21Gao Jingchun31Yunyi Zhou36Rui Tang19Nino Noordanus
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Wang Wenxuan🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 88'
- 3Kun Lü🎯 Kiến tạo 39'
- 8Yen-Shu Wu
- 11Cyrille Bayala
- 13Wang Yaopeng C🟨 Thẻ vàng 87'
- 17Sui Wei Jie
- 21Sihan You⚽ Ghi bàn 39' · ▼ Rời sân 46'
- 26Cui Mingan▼ Rời sân 59'
- 30Nyasha Mushekwi⚽ Ghi bàn 85' · 🟨 Thẻ vàng 90+3' · 🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 39Wenjie Lei▼ Rời sân 46'
- 40Elkut Eysajan▼ Rời sân 90'
Khách · 451
- 4Tarik Isic🎯 Kiến tạo 80'
- 5Jiahao Lin▼ Rời sân 8'
- 6Ahmat Tursunjan
- 7Nicolas Gabriel Albarracin Basil C
- 13Zhu YueQi
- 16Zhou Pinxi
- 19Nino Noordanus⚽ Ghi bàn 80'
- 21Gao Jingchun▼ Rời sân 46'
- 27He Wei▼ Rời sân 88'
- 31Yunyi Zhou▼ Rời sân 44'
- 36Rui Tang▼ Rời sân 88'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
31
Sút bóng
916
Sút cầu môn
24
Tấn công
8063
Tấn công nguy hiểm
4042
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
36
Đá phạt trực tiếp
2119
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
265508
TL chuyền bóng thành công
71%83%
Phạm lỗi
1922
Việt vị
21
Cứu thua
31
Tắc bóng
1010
Quả ném biên
2130
Cắt bóng
95
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
3224
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.490.91
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
38 62
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dalian Kun City (22 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Wuxi Wugou (22 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dalian Kun City (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (28%)Hòa 1 (6%)Bại 12 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Wuxi Wugou (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dalian Kun City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Dalian Jinzhou Stadium | Sân nhà | Jiangyin Sports Center Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Zhang Yaokun | HLV | Bong gil Kim |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.85 | 3.20 | 3.08 | 0.73 | 2.50 | 0.89 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.85 | 3.20 | 3.08 | 0.73 | 2.50 | 0.89 | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.40 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.97 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 148.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.40 | 0.80 | 2.50 | 0.98 | 0.94 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.83 | 3.45 | 3.50 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.86 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 190.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.35 | 3.25 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 90.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 1.96 | 3.35 | 3.20 | 0.89 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.96 ↑ | 100.00 ↑ | 2.76 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.86 | 3.45 | 3.40 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.86 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.55 | 3.40 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 26.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 2.99 | 2.91 | 0.78 | 2.50 | 1.00 | 1.03 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 220.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.96 | 3.44 | 3.39 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 63.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.20 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.15 | 0.57 | 2.25 | 1.25 | 0.80 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.58 | 3.60 | 0.85 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 5.85 ↑ | 1.31 ↓ | 7.78 ↑ | 3.14 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.40 | 3.20 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 71.00 ↑ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.40 | 3.12 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.87 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.60 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.30 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Kun City | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Wuxi Wugou | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).