Kết quả bóng đá trận Dalian Kewei vs Shenzhen 2028, 16:00 ngày 19/09/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 16:00 ngày 19/09/2026
Dalian Kewei 0 Kết thúc HT 0-0 0
Shenzhen 2028
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Dalian Kewei | Phút | |
| Dachi Zhang 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Dachi Zhang 📺 VAR | 7' | |
| 45' | ❌ Wang Ziyang Đá hỏng penalty | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 9 | 7 |
| Điểm | 4 | 4 | 16 | 16 |
Chủ = Dalian Kewei · Khách = Shenzhen 2028
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dalian Kewei | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (26%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 6 (25%) |
| 7 (26%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Dalian Kewei
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 10 | 3 | 22 | 14 | 37 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 4 | 0 | 14 | 4 | 25 | 1 |
| Sân khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 8 | 10 | 12 | 7 |
Shenzhen 2028
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 | 25 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 26 | 11 | 23 | 2 |
| Sân khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 11 | 14 | 14 | 5 |
Đội hình
Dalian Kewei
Shenzhen 2028
1Zhang Chong5Fu Yuncheng8Ablimit Dilxat14Zhen Li35Wang Peng19Zhang H.27Li Yang31Peyzullah Bahtiyar37Huang Jianming18Yao X.39Dachi Zhang43Yuan J.4Li Mingjie5Jieqing Hai45Yuan Z.55Huang Keqi6Luan Cheng17Shi Z.28Wang Zhiyuan15Chen Ziwen47Huang Z.57Wang Ziyang
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Zhang Chong
- 5Fu Yuncheng
- 8Ablimit Dilxat
- 14Zhen Li
- 18Yao X.
- 19Zhang H.
- 27Li Yang
- 31Peyzullah Bahtiyar
- 35Wang Peng
- 37Huang Jianming
- 39Dachi Zhang⚽ Ghi bàn 7'
Khách · 4321
- 4Li Mingjie
- 5Jieqing Hai
- 6Luan Cheng
- 15Chen Ziwen
- 17Shi Z.
- 28Wang Zhiyuan
- 43Yuan J.
- 45Yuan Z.
- 47Huang Z.
- 55Huang Keqi
- 57Wang Ziyang❌ Hỏng pen 45'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Sút bóng
24
Sút cầu môn
13
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
46%54%
Chuyền bóng
174210
TL chuyền bóng thành công
75%74%
Phạm lỗi
84
Cứu thua
21
Quả ném biên
1214
Chuyền dài
1914
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dalian Kewei (29 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.62 bàn/trận
Shenzhen 2028 (26 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dalian Kewei | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Dalian football youth training base | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Hui Xu | HLV | Baoshan Wang |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.04 | 3.00 | 3.40 | 0.86 | 2.00 | 0.91 | 0.76 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.80 | 0.86 | 2.00 | 0.91 | 0.99 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 4.35 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 2.83 | 3.00 | 0.94 | 2.00 | 0.82 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.05 | 3.40 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 2.97 | 3.10 | 0.85 | 2.00 | 0.91 | 1.08 | 0.50 | 0.68 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 2.96 | 3.50 | 0.83 | 2.00 | 0.87 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 3.22 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 2.70 | 3.12 | 1.03 | 2.00 | 0.77 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.00 | 3.90 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 2.95 | 3.45 | 0.71 | 2.00 | 0.81 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 48.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.00 | 3.76 | 0.48 | 1.50 | 1.45 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.80 ↑ | 4.83 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.50 | 0.88 | 2.00 | 0.93 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Kewei | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Shenzhen 2028 | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).