Kết quả bóng đá trận Dalian Kewei vs Lanzhou Longyuan Athletics, 16:30 ngày 09/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 16:30 ngày 09/08/2026
Dalian Kewei 2 Kết thúc HT 0-2 2
Lanzhou Longyuan Athletics
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Dalian football youth training base Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Dalian Kewei | Phút | |
| 26' | Weiyi Jiang | |
| 37' | ⚽ 0 - 1 Kerui Chen | |
| 45' | ⚽ 0 - 2 Luo Hanbowen | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Liu Zhizhi ▼ Fu Yuncheng | 46' ⇄ | |
| ▲ Ai Chuwei ▼ Yongze Chen | 46' ⇄ | |
| ▲ Zeyuan Yu ▼ Huajun Zhang | 59' ⇄ | |
| ▲ Junhao Tang ▼ Ge YuXiang | 59' ⇄ | |
| Wang Peng | 67' | |
| 68' ⇄ | ▲ Liu Xinyu ▼ Zhiyuan Lu | |
| 68' ⇄ | ▲ Omer Abdukerim ▼ Weiyi Jiang | |
| ▲ Liu Xiao Long ▼ Chen Lü | 70' ⇄ | |
| Dachi Zhang(Assists:Zeyuan Yu) (Kiến tạo: Zeyuan Yu) 1 - 2 ⚽ | 75' | |
| 78' | Omer Abdukerim | |
| Liu Xiao Long 2 - 2 ⚽ | 82' | |
| 84' | Ababekri Erkin | |
| 88' ⇄ | ▲ Wang Si ▼ Shengming Yang | |
| 89' ⇄ | ▲ Abdulla Abdurahman ▼ Pan Yuchen | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Wei Lai ▼ Yubo Hu | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 12 | 9 |
| Điểm | 4 | 5 | 15 | 15 |
Chủ = Dalian Kewei · Khách = Lanzhou Longyuan Athletics
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dalian Kewei | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (26%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 7 (26%) | Hòa/Hòa | 11 (42%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Dalian Kewei
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 10 | 3 | 22 | 14 | 37 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 4 | 0 | 14 | 4 | 25 | 1 |
| Sân khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 8 | 10 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Lanzhou Longyuan Athletics
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 14 | 4 | 13 | 16 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 7 | 1 | 7 | 7 | 16 | 6 |
| Sân khách | 11 | 1 | 7 | 3 | 6 | 9 | 10 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Dalian Kewei 0 (0%)Hòa 1 (100%)Lanzhou Longyuan Athletics 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | +0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Dalian Kewei
HTBTHBTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Shandong Taishan B | 2-2 (0-1) | Dalian Kewei | 0 | 2 | H |
| 25/07/26 | Dalian Kewei | 2-0 (1-0) | Dalian Yingbo B | +0.5 | 1.75 | T |
| 21/07/26 | Dalian Kewei | 1-2 (0-1) | Beijing Guoan | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Bei Li Gong | 0-1 (0-0) | Dalian Kewei | +1.25 | 2.25 | T |
| 12/07/26 | Dalian Kewei | 1-1 (0-1) | Shanghai Second | +1.25 | 2.5 | H |
| 08/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (1-0) | Dalian Kewei | +0.25 | 1.75 | B |
| 04/07/26 | Haimen Codion | 1-2 (1-0) | Dalian Kewei | -0.25 | 2 | T |
| 27/06/26 | Dalian Kewei | 1-0 (0-0) | Shanghai Port B | +0.25 | 2 | T |
| 23/06/26 | Qingdao Red Lions | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | +0.25 | 2 | H |
| 19/06/26 | Dalian Kewei | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | -0.5 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Dalian Kewei | 3-0 (1-0) | Changchun XIdu Football Club | +1 | 2.25 | T |
| 05/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | +0.25 | 2 | H |
| 26/05/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (2-1) | Dalian Kewei | -0.25 | 2 | B |
| 15/05/26 | Dalian Kewei | 2-1 (1-1) | Nantong Zhiyun | -0.75 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Dalian Kewei | 2-1 (2-0) | Shandong Taishan B | - | - | T |
| 05/05/26 | Dalian Yingbo B | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | +0.25 | 2 | H |
| 30/04/26 | Dalian Kewei | 0-0 (0-0) | Bei Li Gong | +1.25 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Shanghai Second | 1-1 (0-0) | Dalian Kewei | +0.75 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Dalian Kewei | 2-0 (1-0) | Wenzhou Professional | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | Dalian Kewei | 1-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Lanzhou Longyuan Athletics
THHHTHBHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 7 (70%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 9/8 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-0 (0-0) | Bei Li Gong | +0.75 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | Qingdao Red Lions | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | H |
| 29/07/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 2-2 (1-0) | Taian Tiankuang | 0 | 1.75 | H |
| 25/07/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 2-2 (0-1) | Shanghai Second | +0.25 | 1.75 | H |
| 22/07/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 2-0 (0-0) | ShanXi Union | -0.5 | 2 | T |
| 19/07/26 | Haimen Codion | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | -0.5 | 2 | H |
| 04/07/26 | Shandong Taishan B | 3-1 (2-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | -0.5 | 2 | B |
| 27/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | +0.25 | 1.75 | H |
| 23/06/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-1 (1-1) | Tianjin Tigers | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Yan An Ronghai | +0.25 | 2 | H |
| 05/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | -0.25 | 2 | H |
| 26/05/26 | Shanghai Port B | 1-0 (1-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 2-1 (2-0) | Meizhou Hakka | 0 | 2 | T |
| 10/05/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-0 (0-0) | Qingdao Red Lions | - | - | T |
| 04/05/26 | Shanghai Second | 2-1 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | +0.25 | 2 | B |
| 30/04/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Taian Tiankuang | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | H |
| 18/04/26 | Guangzhou Shudihong | 1-4 (0-1) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | T |
| 15/04/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-3 (0-1) | Shandong Taishan B | 0 | 2 | B |
Đội hình
Dalian Kewei
Lanzhou Longyuan Athletics
1Zhang Chong5Fu Yuncheng8Dilxat Ablimit14Zhen Li35Wang Peng11CGe YuXiang19Huajun Zhang20Zhang Xianbing26Chen Lü29Yongze Chen39Dachi Zhang13CMu Qianyu2Luo Hanbowen17Ababekri Erkin42Yubo Hu47Shengming Yang22Weiyi Jiang39Kerui Chen5Pan Yuchen7Jianchen Lu10Xinkai Sun40Zhiyuan Lu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Zhang Chong6.5
- 5Fu Yuncheng▼ Rời sân 46'6.3
- 8Dilxat Ablimit7.1
- 11Ge YuXiang C▼ Rời sân 59'6.6
- 14Zhen Li6.4
- 19Huajun Zhang▼ Rời sân 59'6.4
- 20Zhang Xianbing8
- 26Chen Lü▼ Rời sân 70'5.4
- 29Yongze Chen▼ Rời sân 46'6.3
- 35Wang Peng🟨 Thẻ vàng 67'6.1
- 39Dachi Zhang⚽ Ghi bàn 75'9.1
Khách · 4231
- 2Luo Hanbowen⚽ Ghi bàn 45'7
- 5Pan Yuchen▼ Rời sân 89'6.3
- 7Jianchen Lu5.4
- 10Xinkai Sun6.3
- 13Mu Qianyu C6.3
- 17Ababekri Erkin🟨 Thẻ vàng 84'6.3
- 22Weiyi Jiang🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 68'6.7
- 39Kerui Chen⚽ Ghi bàn 37'7.3
- 40Zhiyuan Lu▼ Rời sân 68'5.9
- 42Yubo Hu▼ Rời sân 90+2'5.9
- 47Shengming Yang▼ Rời sân 88'7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
13
Sút bóng
137
Sút cầu môn
65
Tấn công
3955
Tấn công nguy hiểm
6951
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
50
Đá phạt trực tiếp
1915
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
358344
TL chuyền bóng thành công
77%79%
Phạm lỗi
1519
Việt vị
80
Cứu thua
33
Tắc bóng
158
Quả ném biên
2518
Cắt bóng
1112
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
2117
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.761.54
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
64 36
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dalian Kewei (27 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Lanzhou Longyuan Athletics (26 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dalian Kewei (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO
Lanzhou Longyuan Athletics (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (27%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Dalian Kewei
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39Dachi Zhang Trung phong | 9.1 | 1 | 6/4 | 6/9 | 0 | ||
| 20Zhang Xianbing Trung phong | 8 | 0/0 | 42/47 | 9 | |||
| 8Dilxat Ablimit Tiền vệ phải | 7.1 | 0/0 | 21/29 | 2 | |||
| 11Ge YuXiang Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 7/10 | 2 | |||
| 1Zhang Chong Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 12/17 | 0 | |||
| 14Zhen Li Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 43/52 | 3 | |||
| 19Huajun Zhang Tiền vệ | 6.4 | 2/0 | 13/20 | 2 | |||
| 5Fu Yuncheng Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 15/20 | 2 | |||
| 29Yongze Chen Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 4/7 | 1 | |||
| 35Wang Peng Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 44/53 | 0 | 🟨 | ||
| 26Chen Lü Tiền vệ | 5.4 | 0/0 | 28/36 | 2 | |||
| 30Zeyuan Yu (dự bị) Tiền vệ | 7.8 | 1 | 2/0 | 6/10 | 2 | ||
| 6Liu Xiao Long (dự bị) Hậu vệ trái | 7.7 | 1 | 1/1 | 16/18 | 0 | ||
| 9Liu Zhizhi (dự bị) Tiền vệ phải | 7.2 | 0/0 | 15/20 | 0 | |||
| 36Ai Chuwei (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 2/1 | 3/7 | 1 | |||
| 7Junhao Tang (dự bị) Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 1/3 | 0 |
Lanzhou Longyuan Athletics
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47Shengming Yang Trung vệ | 7.4 | 2/1 | 44/47 | 1 | |||
| 39Kerui Chen Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 1/1 | 42/47 | 0 | ||
| 2Luo Hanbowen Hậu vệ phải | 7 | 1 | 1/1 | 18/24 | 2 | ||
| 22Weiyi Jiang Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 30/33 | 3 | 🟨 | ||
| 5Pan Yuchen Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 14/19 | 2 | |||
| 13Mu Qianyu Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 24/42 | 0 | |||
| 17Ababekri Erkin Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 38/50 | 5 | 🟨 | ||
| 10Xinkai Sun Tiền vệ | 6.3 | 1/1 | 11/16 | 2 | |||
| 40Zhiyuan Lu Tiền đạo | 5.9 | 1/1 | 8/11 | 0 | |||
| 42Yubo Hu Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 13/16 | 2 | |||
| 7Jianchen Lu Tiền đạo | 5.4 | 0/0 | 16/18 | 0 | |||
| 19Liu Xinyu (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/0 | 5/7 | 2 | |||
| 8Omer Abdukerim (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 9/12 | 0 | 🟨 | ||
| 16Wang Si (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 33Wei Lai (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 55Abdulla Abdurahman (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Dalian Kewei | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Dalian football youth training base | Sân nhà | Lanzhou Olympic Sports Center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Hui Xu | HLV | Xiaorui Zhang |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.20 | 5.00 | 0.91 | 1.75 | 0.86 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 3.50 | 9.00 | 0.80 | 1.75 | 0.98 | 0.81 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 3.25 | 6.00 | 0.93 | 2.00 | 0.83 | 0.82 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.25 | 5.00 | 0.65 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.15 | 4.90 | 0.81 | 1.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 5.80 ↑ | 1.17 ↓ | 13.62 ↑ | 2.98 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 3.25 | 6.00 | 0.93 | 2.00 | 0.83 | 0.82 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 9.30 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.44 | 3.40 | 6.10 | 0.92 | 2.00 | 0.78 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 3.06 | 5.40 | 1.09 | 2.00 | 0.67 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.09 ↓ | 11.50 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 2.99 | 5.95 | 0.77 | 1.75 | 0.93 | 0.82 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 30.00 ↑ | 4.45 ↑ | 1.12 ↓ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 3.50 | 7.00 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.15 | 4.90 | 0.76 | 1.75 | 0.76 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 14.50 ↑ | 6.74 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 2.88 | 5.05 | 0.80 | 1.75 | 0.96 | 0.79 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 8.02 ↑ | 1.12 ↓ | 13.33 ↑ | 2.79 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 3.50 | 7.25 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 3.16 | 5.57 | 0.83 | 1.75 | 0.85 | 0.83 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 5.39 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.20 | 5.00 | 0.93 | 1.75 | 0.88 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.00 | 6.00 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 25.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Kewei | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Lanzhou Longyuan Athletics | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).