Kết quả bóng đá trận Dalian Football School(w) vs Wuhan Three Towns Martial Arts (W), 15:30 ngày 20/07/2026
Giải VĐQG Nữ Trung Quốc · 15:30 ngày 20/07/2026
Dalian Football School(w) 2 Kết thúc HT 0-2 4
Wuhan Three Towns Martial Arts (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Diễn biến trận đấu
| Dalian Football School(w) | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 | |
| 35' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 65' | ⚽ 0 - 3 | |
| 72' | ⚽ 0 - 4 | |
| 1 - 4 ⚽ | 76' | |
| 2 - 4 ⚽ | 82' | |
| 88' | ||
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 11 | 16 |
| Điểm | 6 | 9 | 16 | 16 |
Chủ = Dalian Football School(w) · Khách = Wuhan Three Towns Martial Arts (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dalian Football School(w) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (31%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 11 (55%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Dalian Football School(w) 1 (25%)Hòa 1 (25%)Wuhan Three Towns Martial Arts (W) 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/25 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 0-3 (0-0) | Dalian Football School(w) | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/08/25 | Dalian Football School(w) | 0-1 (0-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | B |
| 11/09/23 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 2-0 (1-0) | Dalian Football School(w) | -0.25 | 2 | B |
| 25/07/23 | Dalian Football School(w) | 1-1 (1-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Dalian Football School(w)
TTBHTTBTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Dalian Football School(w) | 1-0 (0-0) | Shanghai Jiading Huilong B W | 0 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | Chongqing Olympic (W) | 1-2 (0-0) | Dalian Football School(w) | - | - | T |
| 17/06/26 | Dalian Football School(w) | 0-2 (0-2) | Henan (W) | - | - | B |
| 11/06/26 | Dalian Football School(w) | 0-0 (0-0) | Shanghai Shenhua W | - | - | H |
| 14/05/26 | Shandong Jinghua II W | 1-2 (0-0) | Dalian Football School(w) | - | - | T |
| 11/05/26 | Dalian Football School(w) | 2-1 (2-1) | Zhejiang Hangzhou B (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Dalian Football School(w) | 0-1 (0-1) | Tianjin Shengde (W) | - | - | B |
| 05/05/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-3 (0-0) | Dalian Football School(w) | - | - | T |
| 02/05/26 | Dalian Football School(w) | 0-1 (0-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | B |
| 14/03/26 | Guangdong Province (W) | 2-1 (0-1) | Dalian Football School(w) | - | - | B |
| 12/03/26 | Shanxi Xihua W | 0-5 (0-2) | Dalian Football School(w) | - | - | T |
| 10/03/26 | Dalian Football School(w) | 1-2 (0-1) | Sichuan (W) | - | - | B |
| 20/10/25 | Dalian Football School(w) | 2-1 (2-1) | Shanxi Xihua W | - | - | T |
| 17/10/25 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 0-3 (0-0) | Dalian Football School(w) | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/10/25 | Sichuan (W) | 2-1 (1-1) | Dalian Football School(w) | - | - | B |
| 11/10/25 | Shanghai Shenhua W | 2-3 (1-1) | Dalian Football School(w) | - | - | T |
| 10/09/25 | Shanghai Port(w) | 0-2 (0-0) | Dalian Football School(w) | - | - | T |
| 07/09/25 | Dalian Football School(w) | 0-2 (0-0) | Qingdao West (W) | - | - | B |
| 04/09/25 | Hebei Snow Ruyi W | 0-1 (0-0) | Dalian Football School(w) | - | - | T |
| 01/09/25 | Dalian Football School(w) | 0-0 (0-0) | Guangxi Pingguo Beinong W | - | - | H |
Thành tích gần đây — Wuhan Three Towns Martial Arts (W)
TTBBTTBBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 1-0 (1-0) | Tianjin Shengde (W) | 0 | 2.25 | T |
| 14/07/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 0-1 (0-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | T |
| 20/06/26 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 1-3 (0-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | B |
| 17/06/26 | Fujian Nanan (W) | 2-0 (2-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | B |
| 14/06/26 | Zhejiang Hangzhou B (W) | 2-3 (0-3) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | T |
| 11/06/26 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 1-0 (0-0) | Shanxi Xihua W | - | - | T |
| 14/05/26 | Shanghai Jiading Huilong B W | 3-0 (0-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | B |
| 11/05/26 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 2-3 (2-2) | Chongqing Olympic (W) | 0 | 1.75 | B |
| 08/05/26 | Henan (W) | 1-1 (1-1) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | H |
| 05/05/26 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 0-0 (0-0) | Qingdao West (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Shanghai Shenhua W | 2-1 (0-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | B |
| 14/04/26 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 1-2 (0-0) | Chongqing Olympic (W) | - | - | B |
| 12/04/26 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 0-4 (0-0) | ShanXi zhidan (W) | - | - | B |
| 10/04/26 | Henan Wanxianshan (W) | 4-0 (0-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | B |
| 07/04/26 | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 2-0 (0-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | JiangSu NanJing (W) | 1-0 (0-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 1-3 (0-0) | Wuhan Jianghan (W) | - | - | B |
| 12/03/26 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 1-3 (0-1) | Changchun Masses Properties (W) | - | - | B |
| 10/03/26 | Qingdao West (W) | 6-0 (0-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | B |
| 20/10/25 | Shanghai Shenhua W | 3-0 (2-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
01
Sút bóng
715
Sút cầu môn
59
Tấn công
142108
Tấn công nguy hiểm
3332
Sút ngoài cầu môn
26
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
68 32
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dalian Football School(w) (13 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Wuhan Three Towns Martial Arts (W) (20 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 2.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dalian Football School(w) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Wuhan Three Towns Martial Arts (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dalian Football School(w) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.14 | 2.90 | 3.50 | 0.78 | 1.75 | 0.98 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.01 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.40 | 0.79 | 2.00 | 0.99 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 46.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.96 ↑ | 4.50 | 0.82 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 2.88 | 3.10 | 0.84 | 2.00 | 0.86 | 0.82 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 100.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.02 ↓ | 0.88 ↑ | 4.50 | 0.82 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.40 | 1.25 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↓ | 4.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 2.88 | 3.10 | 0.84 | 2.00 | 0.86 | 0.82 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 100.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.02 ↓ | 0.88 ↑ | 4.50 | 0.82 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 2.80 | 3.17 | 0.70 | 1.75 | 0.98 | 0.85 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.01 ↓ | 0.76 ↑ | 3.50 | 0.92 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.25 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.85 | 3.35 | 0.80 | 2.00 | 0.80 | 0.78 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 276.00 ↑ | 54.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.94 ↑ | 4.50 | 0.72 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.16 | 2.82 | 3.25 | 0.85 | 2.00 | 0.86 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 30.82 ↑ | 10.79 ↑ | 1.04 ↓ | 0.87 ↑ | 4.50 | 0.85 ↓ | 0.57 ↓ | -0.25 | 1.25 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 2.95 | 3.20 | 1.40 | 2.50 | 0.47 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.77 ↓ | 4.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 2.90 | 3.56 | 0.48 | 1.50 | 1.45 | 0.48 | 0.00 | 1.46 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 0.90 ↑ | 4.50 | 0.90 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.40 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.30 | 1.38 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 66.00 ↑ | 66.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.91 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.