Kết quả bóng đá trận Dahl vickreni Ma GREE U19 vs Stjarnan Skinandi U19, 01:00 ngày 19/08/2026

Giải VĐQG U19 Iceland · 01:00 ngày 19/08/2026
Dahl vickreni Ma GREE U19
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Stjarnan Skinandi U19
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 12°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 75
Thắng 02 22
Hòa 00 21
Bại 31 32
Ghi bàn 210 1312
Mất bàn 109 1813
Điểm 06 87

Chủ = Dahl vickreni Ma GREE U19 · Khách = Stjarnan Skinandi U19

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dahl vickreni Ma GREE U19 (7)Hiệp 1 / Cả trậnStjarnan Skinandi U19 (5)
1 (14%)Thắng/Thắng1 (20%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (20%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (20%)
1 (14%)Hòa/Bại1 (20%)
1 (14%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (29%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (29%)Bại/Bại1 (20%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Dahl vickreni Ma GREE U19 0 (0%)Hòa 0 (0%)Stjarnan Skinandi U19 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE U19L29/06/25Stjarnan SkinandiU194-0 (2-0)Dahl vickreni Ma GREE U198-4-0.754.25B

Thành tích gần đây — Dahl vickreni Ma GREE U19

BBBHHTTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/23 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE U19L15/08/26Breidablik UBK U194-0 (2-0)Dahl vickreni Ma GREE U198-12--B
ICE U19L07/08/26Dahl vickreni Ma GREE U191-3 (1-1)FH/IH U1912-1--B
ICE U19L18/07/26Dahl vickreni Ma GREE U191-3 (1-2)Fylkir/Ellidi U195-7--B
ICE U19L11/07/26Dahl vickreni Ma GREE U192-2 (1-2)IA Kari U193-0--H
ICE U19L08/07/26ThorTHK VolsMagni U192-2 (2-1)Dahl vickreni Ma GREE U193-7--H
ICE U19L20/06/26Dahl vickreni Ma GREE U195-3 (2-3)Breidablik UBK U195-8--T
ICE U19L30/05/26Dahl vickreni Ma GREE U192-1 (1-0)HK YmirU196-2--T
ICE U19L07/09/25HK YmirU190-2 (0-1)Dahl vickreni Ma GREE U194-11--T
ICE U19L12/07/25HK YmirU191-3 (0-3)Dahl vickreni Ma GREE U192-3--T
ICE U19L29/06/25Stjarnan SkinandiU194-0 (2-0)Dahl vickreni Ma GREE U198-4-0.754.25B
ICE U19L28/06/25FH/IH U191-2 (0-1)Dahl vickreni Ma GREE U197-3-0.253.75T
ICE U19L01/06/25Breidablik UBK U192-1 (0-1)Dahl vickreni Ma GREE U196-3-0.254B
ICE U19L16/03/25KR KV U193-4 (1-1)Dahl vickreni Ma GREE U193-8--T
ICE U19L13/07/24Vikingur U191-2 (0-1)Dahl vickreni Ma GREE U1911-9--T
ICE U19L18/09/22Keflavik U191-1 (1-1)Dahl vickreni Ma GREE U194-3--H
ICE U19L28/08/22Afturelding Hviti U194-1 (3-0)Dahl vickreni Ma GREE U19---B
ICE U19L07/08/22IR LettirU191-3 (1-2)Dahl vickreni Ma GREE U194-12--T
ICE U19L26/06/22Throttur Reykjavik U191-0 (1-0)Dahl vickreni Ma GREE U195-4-2.254.75B
ICE U19L25/06/22Valur KH Hlidarendi U194-1 (1-1)Dahl vickreni Ma GREE U195-2-14.25B
ICE U19L16/09/21Dahl vickreni Ma GREE U190-0 (0-0)Thor Akureyri U197-6--H

Thành tích gần đây — Stjarnan Skinandi U19

TBTHBBTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/20 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE U19L12/08/26Stjarnan SkinandiU193-2 (1-1)Keflavik Njardvik U193-4--T
ICE U19L07/08/26HK YmirU193-1 (1-1)Stjarnan SkinandiU197-5--B
ICE U19L01/07/26Stjarnan SkinandiU196-4 (3-2)Leiknir/Arbaer/KB U195-3+0.254.5T
ICE U19L30/04/26Stjarnan SkinandiU190-0 (0-0)Keflavik Njardvik U190-11--H
ICE U19L22/04/26IA Kari U194-2 (3-0)Stjarnan SkinandiU194-7-0.55B
ICE U19L01/10/25Throttur Reykjavik U194-3 (2-1)Stjarnan SkinandiU196-12--B
ICE U19L24/09/25Stjarnan SkinandiU195-0 (2-0)HK YmirU193-7--T
ICE U19L27/08/25Breidablik UBK U192-2 (2-0)Stjarnan SkinandiU193-7+0.753.75H
ICE U19L21/08/25Stjarnan SkinandiU191-1 (1-1)FH/IH U197-3+0.254H
ICE U19L01/08/25Stjarnan SkinandiU194-0 (2-0)Leiknir/Arbaer/KB U19---T
ICE CU1923/07/25Grotta Kria U191-0 (0-0)Stjarnan SkinandiU196-10--B
ICE U19L18/07/25Stjarnan SkinandiU191-5 (1-1)Breidablik UBK U197-4--B
ICE U19L04/07/25KR KV U192-4 (0-3)Stjarnan SkinandiU196-6+1.254.25T
ICE U19L29/06/25Stjarnan SkinandiU194-0 (2-0)Dahl vickreni Ma GREE U198-4+0.754.25T
ICE U19L25/06/25HK YmirU192-0 (2-0)Stjarnan SkinandiU198-12+0.753.75B
ICE U19L19/06/25Stjarnan SkinandiU195-0 (3-0)Throttur Reykjavik U197-4+1.754.25T
ICE U19L11/05/25Stjarnan SkinandiU195-2 (1-0)Throttur Reykjavik U199-3--T
ICE U19L30/04/25Vikingur BF108 U190-1 (0-0)Stjarnan SkinandiU194-804.5T
ICE U19L24/04/25Stjarnan SkinandiU192-3 (0-1)KR KV U198-7--B
ICE U19L10/04/25FH/IH U194-3 (1-2)Stjarnan SkinandiU193-404.25B
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dahl vickreni Ma GREE U19 (7 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận
Stjarnan Skinandi U19 (5 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Stjarnan Skinandi U19 (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
03
B.thắng H1
05
B.thắng H2
Dahl vickreni Ma GREE U19Stjarnan Skinandi U19

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Dahl vickreni Ma GREE U19Stjarnan Skinandi U19

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
42
Thắng 1
43
Hòa
24
Thua 1
64
Thua 2+
Dahl vickreni Ma GREE U19Stjarnan Skinandi U19

Thông tin đội bóng

Dahl vickreni Ma GREE U19 Thông tin Stjarnan Skinandi U19
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
LadbrokesSớm2.804.001.950.303.502.20---
Live1.80 ↓4.40 ↑3.00 ↑0.10 ↓2.505.00 ↑---
PinnacleSớm2.844.331.840.854.250.850.85-0.500.85
Live1.82 ↓4.59 ↑2.89 ↑0.86 ↑4.750.88 ↑0.83 ↓0.500.91 ↑
BwinSớm2.554.801.900.724.500.98---
Live1.80 ↓4.40 ↓2.95 ↑0.70 ↓4.501.00 ↑---
1xBetSớm5.184.501.450.252.502.750.98-1.250.83
Live2.01 ↓4.11 ↓2.95 ↑0.87 ↑4.750.87 ↓0.980.750.77 ↓
Bet 365Sớm5.004.501.440.904.000.900.98-1.250.83
Live1.95 ↓4.00 ↓2.88 ↑0.904.250.900.90 ↓-0.500.90 ↑
William HillSớm3.104.001.800.804.500.85---
Live1.80 ↓4.20 ↑2.90 ↑0.67 ↓4.501.00 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.