Kết quả bóng đá trận Dahl vickreni Ma GREE U19 vs Stjarnan Skinandi U19, 01:00 ngày 19/08/2026
Giải VĐQG U19 Iceland · 01:00 ngày 19/08/2026
Dahl vickreni Ma GREE U19 3 Kết thúc HT 1-1 1
Stjarnan Skinandi U19
🟨 2 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Dahl vickreni Ma GREE U19 | Phút | |
| 8' | ||
| 19' | ⚽ 0 - 1 | |
| 23' | ||
| 38' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 42' | |
| 42' | ||
| 45' | ||
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 62' | |
| 70' | ||
| 76' | ||
| 90' | ||
| 3 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 6 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 8 | 19 | 16 |
| Điểm | 3 | 3 | 11 | 7 |
Chủ = Dahl vickreni Ma GREE U19 · Khách = Stjarnan Skinandi U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dahl vickreni Ma GREE U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 2 (33%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Dahl vickreni Ma GREE U19 0 (0%)Hòa 0 (0%)Stjarnan Skinandi U19 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/06/25 | Stjarnan SkinandiU19 | 4-0 (2-0) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | -0.75 | 4.25 | B |
Thành tích gần đây — Dahl vickreni Ma GREE U19
BBBHHTTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/23 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Breidablik UBK U19 | 4-0 (2-0) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | - | - | B |
| 07/08/26 | Dahl vickreni Ma GREE U19 | 1-3 (1-1) | FH/IH U19 | - | - | B |
| 18/07/26 | Dahl vickreni Ma GREE U19 | 1-3 (1-2) | Fylkir/Ellidi U19 | - | - | B |
| 11/07/26 | Dahl vickreni Ma GREE U19 | 2-2 (1-2) | IA Kari U19 | - | - | H |
| 08/07/26 | ThorTHK VolsMagni U19 | 2-2 (2-1) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | - | - | H |
| 20/06/26 | Dahl vickreni Ma GREE U19 | 5-3 (2-3) | Breidablik UBK U19 | - | - | T |
| 30/05/26 | Dahl vickreni Ma GREE U19 | 2-1 (1-0) | HK YmirU19 | - | - | T |
| 07/09/25 | HK YmirU19 | 0-2 (0-1) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | - | - | T |
| 12/07/25 | HK YmirU19 | 1-3 (0-3) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | - | - | T |
| 29/06/25 | Stjarnan SkinandiU19 | 4-0 (2-0) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | -0.75 | 4.25 | B |
| 28/06/25 | FH/IH U19 | 1-2 (0-1) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | -0.25 | 3.75 | T |
| 01/06/25 | Breidablik UBK U19 | 2-1 (0-1) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | -0.25 | 4 | B |
| 16/03/25 | KR KV U19 | 3-4 (1-1) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | - | - | T |
| 13/07/24 | Vikingur U19 | 1-2 (0-1) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | - | - | T |
| 18/09/22 | Keflavik U19 | 1-1 (1-1) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | - | - | H |
| 28/08/22 | Afturelding Hviti U19 | 4-1 (3-0) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | - | - | B |
| 07/08/22 | IR LettirU19 | 1-3 (1-2) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | - | - | T |
| 26/06/22 | Throttur Reykjavik U19 | 1-0 (1-0) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | -2.25 | 4.75 | B |
| 25/06/22 | Valur KH Hlidarendi U19 | 4-1 (1-1) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | -1 | 4.25 | B |
| 16/09/21 | Dahl vickreni Ma GREE U19 | 0-0 (0-0) | Thor Akureyri U19 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Stjarnan Skinandi U19
TBTHBBTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/20 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Stjarnan SkinandiU19 | 3-2 (1-1) | Keflavik Njardvik U19 | - | - | T |
| 07/08/26 | HK YmirU19 | 3-1 (1-1) | Stjarnan SkinandiU19 | - | - | B |
| 01/07/26 | Stjarnan SkinandiU19 | 6-4 (3-2) | Leiknir/Arbaer/KB U19 | +0.25 | 4.5 | T |
| 30/04/26 | Stjarnan SkinandiU19 | 0-0 (0-0) | Keflavik Njardvik U19 | - | - | H |
| 22/04/26 | IA Kari U19 | 4-2 (3-0) | Stjarnan SkinandiU19 | -0.5 | 5 | B |
| 01/10/25 | Throttur Reykjavik U19 | 4-3 (2-1) | Stjarnan SkinandiU19 | - | - | B |
| 24/09/25 | Stjarnan SkinandiU19 | 5-0 (2-0) | HK YmirU19 | - | - | T |
| 27/08/25 | Breidablik UBK U19 | 2-2 (2-0) | Stjarnan SkinandiU19 | +0.75 | 3.75 | H |
| 21/08/25 | Stjarnan SkinandiU19 | 1-1 (1-1) | FH/IH U19 | +0.25 | 4 | H |
| 01/08/25 | Stjarnan SkinandiU19 | 4-0 (2-0) | Leiknir/Arbaer/KB U19 | - | - | T |
| 23/07/25 | Grotta Kria U19 | 1-0 (0-0) | Stjarnan SkinandiU19 | - | - | B |
| 18/07/25 | Stjarnan SkinandiU19 | 1-5 (1-1) | Breidablik UBK U19 | - | - | B |
| 04/07/25 | KR KV U19 | 2-4 (0-3) | Stjarnan SkinandiU19 | +1.25 | 4.25 | T |
| 29/06/25 | Stjarnan SkinandiU19 | 4-0 (2-0) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | +0.75 | 4.25 | T |
| 25/06/25 | HK YmirU19 | 2-0 (2-0) | Stjarnan SkinandiU19 | +0.75 | 3.75 | B |
| 19/06/25 | Stjarnan SkinandiU19 | 5-0 (3-0) | Throttur Reykjavik U19 | +1.75 | 4.25 | T |
| 11/05/25 | Stjarnan SkinandiU19 | 5-2 (1-0) | Throttur Reykjavik U19 | - | - | T |
| 30/04/25 | Vikingur BF108 U19 | 0-1 (0-0) | Stjarnan SkinandiU19 | 0 | 4.5 | T |
| 24/04/25 | Stjarnan SkinandiU19 | 2-3 (0-1) | KR KV U19 | - | - | B |
| 10/04/25 | FH/IH U19 | 4-3 (1-2) | Stjarnan SkinandiU19 | 0 | 4.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
26
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
66
Tấn công
7361
Tấn công nguy hiểm
3838
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dahl vickreni Ma GREE U19 (8 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
Stjarnan Skinandi U19 (6 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Stjarnan Skinandi U19 (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dahl vickreni Ma GREE U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.75 | 2.60 | 0.68 | 4.25 | 0.66 | 0.72 | 0.50 | 0.62 |
| Live | 1.07 ↓ | 4.33 ↑ | 29.00 ↑ | 0.86 ↑ | 3.50 | 0.51 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 4.00 | 1.95 | 0.30 | 3.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.84 | 4.33 | 1.84 | 0.85 | 4.25 | 0.85 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.48 ↑ | 29.40 ↑ | 2.36 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 4.80 | 1.90 | 0.72 | 4.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.75 ↑ | 46.00 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.18 | 4.50 | 1.45 | 0.25 | 2.50 | 2.75 | 0.98 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.90 ↑ | 39.00 ↑ | 2.71 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.50 | 1.44 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.98 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 4.00 | 1.80 | 0.80 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.