Kết quả bóng đá trận Dahl vickreni Ma GREE U19 vs IA Kari U19, 22:00 ngày 11/07/2026
Giải VĐQG U19 Iceland · 22:00 ngày 11/07/2026
Dahl vickreni Ma GREE U19 2 Kết thúc HT 1-2 2
IA Kari U19
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Dahl vickreni Ma GREE U19 | Phút | |
| FT 2-2 | ||
| 2 - 2 ⚽ | 61' | |
| HT 1-2 | ||
| 1 - 2 ⚽ | 40' | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 | |
| 10' | ||
| 8' | ⚽ 0 - 1 | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 4 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 6 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 7 | 10 | 8 | 12 |
| Điểm | 5 | 2 | 8 | 5 |
Chủ = Dahl vickreni Ma GREE U19 · Khách = IA Kari U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dahl vickreni Ma GREE U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (25%) |
| 1 (25%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (50%) | Bại/Hòa | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Dahl vickreni Ma GREE U19 1 (33%)Hòa 0 (0%)IA Kari U19 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/20 | Dahl vickreni Ma GREE U19 | 3-2 (2-2) | IA Kari U19 | -1 | 4.25 | T |
| 07/06/20 | IA Kari U19 | 3-2 (3-1) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | - | - | B |
| 10/08/19 | Dahl vickreni Ma GREE U19 | 2-3 (1-0) | IA Kari U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dahl vickreni Ma GREE U19
HTTTTBTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/18 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | ThorTHK VolsMagni U19 | 2-2 (2-1) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | - | - | H |
| 20/06/26 | Dahl vickreni Ma GREE U19 | 5-3 (2-3) | Breidablik UBK U19 | - | - | T |
| 30/05/26 | Dahl vickreni Ma GREE U19 | 2-1 (1-0) | HK YmirU19 | - | - | T |
| 07/09/25 | HK YmirU19 | 0-2 (0-1) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | - | - | T |
| 12/07/25 | HK YmirU19 | 1-3 (0-3) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | - | - | T |
| 29/06/25 | Stjarnan SkinandiU19 | 4-0 (2-0) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | -0.75 | 4.25 | B |
| 28/06/25 | FH/IH U19 | 1-2 (0-1) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | -0.25 | 3.75 | T |
| 01/06/25 | Breidablik UBK U19 | 2-1 (0-1) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | -0.25 | 4 | B |
| 16/03/25 | KR KV U19 | 3-4 (1-1) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | - | - | T |
| 13/07/24 | Vikingur U19 | 1-2 (0-1) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | - | - | T |
| 18/09/22 | Keflavik U19 | 1-1 (1-1) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | - | - | H |
| 28/08/22 | Afturelding Hviti U19 | 4-1 (3-0) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | - | - | B |
| 07/08/22 | IR LettirU19 | 1-3 (1-2) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | - | - | T |
| 26/06/22 | Throttur Reykjavik U19 | 1-0 (1-0) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | -2.25 | 4.75 | B |
| 25/06/22 | Valur KH Hlidarendi U19 | 4-1 (1-1) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | -1 | 4.25 | B |
| 16/09/21 | Dahl vickreni Ma GREE U19 | 0-0 (0-0) | Thor Akureyri U19 | - | - | H |
| 12/09/21 | Fylkir/Ellidi U19 | 5-1 (2-0) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | - | - | B |
| 07/07/21 | Thor Akureyri U19 | 2-0 (0-0) | Dahl vickreni Ma GREE U19 | -1.5 | 4 | B |
| 26/06/21 | Dahl vickreni Ma GREE U19 | 0-0 (0-0) | Fylkir/Ellidi U19 | - | - | H |
| 17/05/21 | Dahl vickreni Ma GREE U19 | 4-2 (3-0) | Throttur Reykjavik U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — IA Kari U19
HBTBHTBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 26/25 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/06/26 | IA Kari U19 | 2-2 (0-1) | Fylkir/Ellidi U19 | +2 | 5.25 | H |
| 30/04/26 | Breidablik UBK U19 | 6-2 (1-0) | IA Kari U19 | - | - | B |
| 22/04/26 | IA Kari U19 | 4-2 (3-0) | Stjarnan SkinandiU19 | +0.5 | 5 | T |
| 30/09/25 | Leiknir/Arbaer/KB U19 | 3-2 (2-2) | IA Kari U19 | +2 | 4.25 | B |
| 13/08/25 | FH/IH U19 | 2-2 (1-0) | IA Kari U19 | - | - | H |
| 23/07/25 | Breidablik UBK U19 | 1-5 (0-3) | IA Kari U19 | - | - | T |
| 16/07/25 | Throttur Reykjavik U19 | 3-1 (2-0) | IA Kari U19 | +2.5 | 5.5 | B |
| 02/07/25 | KR KV U19 | 2-5 (2-2) | IA Kari U19 | +0.5 | 4.5 | T |
| 30/04/25 | KR KV U19 | 3-2 (0-2) | IA Kari U19 | 0 | 4.25 | B |
| 10/03/25 | Throttur Reykjavik U19 | 1-1 (0-1) | IA Kari U19 | - | - | H |
| 25/09/24 | Stjarnan SkinandiU19 | 5-0 (0-0) | IA Kari U19 | - | - | B |
| 19/09/24 | Breidablik UBK U19 | 2-3 (0-1) | IA Kari U19 | - | - | T |
| 10/09/24 | Selfoss Hamar Aegir Arborg U19 | 2-2 (1-2) | IA Kari U19 | -0.75 | 4.25 | H |
| 28/08/24 | Vikingur U19 | 2-1 (1-1) | IA Kari U19 | -0.5 | 4.5 | B |
| 21/08/24 | IA Kari U19 | 0-1 (0-0) | FH/IH U19 | - | - | B |
| 17/07/24 | Throttur Reykjavik U19 | 0-2 (0-0) | IA Kari U19 | - | - | T |
| 14/07/24 | IA Kari U19 | 1-3 (0-1) | FH/IH U19 | -1.25 | 4.25 | B |
| 26/06/24 | IA Kari U19 | 0-3 (0-1) | HK YmirU19 | +0.25 | 4.5 | B |
| 21/06/24 | Stjarnan SkinandiU19 | 2-1 (0-1) | IA Kari U19 | -2.75 | 5.5 | B |
| 12/06/24 | IA Kari U19 | 2-2 (0-1) | KR KV U19 | -1 | 4.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
10
Sút bóng
2010
Sút cầu môn
106
Tấn công
8168
Tấn công nguy hiểm
5932
Sút ngoài cầu môn
104
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dahl vickreni Ma GREE U19 (4 trận)
Ghi 2.75 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
IA Kari U19 (4 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
IA Kari U19 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dahl vickreni Ma GREE U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 4.86 | 3.89 | 0.92 | 4.25 | 0.79 | 0.92 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.55 ↑ | 4.98 ↑ | 3.75 ↓ | 0.92 | 4.50 | 0.83 ↑ | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.40 | 3.51 | 0.45 | 3.50 | 1.55 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.49 ↓ | 4.95 ↑ | 4.38 ↑ | 0.90 ↑ | 4.50 | 0.79 ↓ | 0.59 ↓ | 0.75 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.75 | 3.10 | 0.83 | 4.00 | 0.98 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.73 | 4.75 | 3.10 | 0.83 | 4.00 | 0.98 | 0.95 | 0.75 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.