Kết quả bóng đá trận Dagon Star United U20 vs Chinland FC U20, 16:00 ngày 12/10/2026
Giải VĐQG U20 Myanmar · 16:00 ngày 12/10/2026
Dagon Star United U20 11 Kết thúc HT 5-0 0
Chinland FC U20
🟨 1 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 9 - 2
Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Dagon Star United U20 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| 3 - 0 ⚽ | 13' | |
| 4 - 0 ⚽ | 16' | |
| 5 - 0 ⚽ | 17' | |
| 6 - 0 ⚽ | 18' | |
| 7 - 0 ⚽ | 26' | |
| 8 - 0 ⚽ | 27' | |
| 9 - 0 ⚽ | 40' | |
| 10 - 0 ⚽ | 41' | |
| 11 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 5-0 | ||
| 12 - 0 ⚽ | 54' | |
| 13 - 0 ⚽ | 58' | |
| 14 - 0 ⚽ | 60' | |
| 14 - 1 ⚽ | 60' | |
| 15 - 1 ⚽ | 77' | |
| 16 - 1 ⚽ | 84' | |
| 87' | ||
| 87' | ||
| 17 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 11-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 9 |
| Ghi bàn | 16 | 3 | 29 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 19 | 11 | 43 |
| Điểm | 9 | 0 | 20 | 3 |
Chủ = Dagon Star United U20 · Khách = Chinland FC U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dagon Star United U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 7 (78%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Thẻ vàng
10
Sút bóng
205
Sút cầu môn
133
Sút ngoài cầu môn
72
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dagon Star United U20 (16 trận)
Ghi 3.19 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Chinland FC U20 (15 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 4.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 11 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 6 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dagon Star United U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.06 | 21.00 | 29.00 | 0.91 | 8.25 | 0.81 | 0.84 | 2.50 | 0.89 |
| Live | 1.06 | 21.00 | 29.00 | 1.90 ↑ | 10.50 | 0.39 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.02 | 14.00 | 27.00 | 1.05 | 5.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 45.00 ↑ | 0.53 ↓ | 7.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.04 | 11.00 | 21.00 | 1.00 | 5.50 | 0.70 | 0.61 | 4.50 | 1.13 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.80 ↑ | 26.00 ↑ | 1.68 ↑ | 10.50 | 0.43 ↓ | 1.58 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.04 | 17.00 | 29.00 | 0.98 | 5.25 | 0.83 | 0.90 | 4.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 29.00 | 2.00 ↑ | 10.50 | 0.38 ↓ | 1.75 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | - | - | - | 0.73 | 7.00 | 0.70 | 0.68 | 3.00 | 0.75 |
| Live | - | - | - | 0.77 ↑ | 7.00 | 0.67 ↓ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.82 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.