Kết quả bóng đá trận Dagenham Redbridge vs Torquay United, 21:00 ngày 22/08/2026
National League South (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Dagenham Redbridge 2 Kết thúc HT 1-0 0
Torquay United
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Victoria Road Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Dagenham Redbridge | Phút | |
| 15' | ||
| 15' | ||
| Davide Rodari 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| Davide Rodari 2 - 0 ⚽ | 68' | |
| 71' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 18 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 7 | 10 |
| Điểm | 6 | 1 | 21 | 15 |
Chủ = Dagenham Redbridge · Khách = Torquay United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dagenham Redbridge | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (62%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Dagenham Redbridge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 0 | 1 | 8 | 4 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 7 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 3 | - | - |
Torquay United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 18 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Dagenham Redbridge 7 (35%)Hòa 7 (35%)Torquay United 6 (30%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 5 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 15
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Dagenham Redbridge | 1-0 (0-0) | Torquay United | 0 | 2.75 | T |
| 11/10/25 | Torquay United | 0-0 (0-0) | Dagenham Redbridge | -0.75 | 2.75 | H |
| 25/03/23 | Torquay United | 1-2 (1-0) | Dagenham Redbridge | 0 | 2.75 | T |
| 03/12/22 | Dagenham Redbridge | 0-1 (0-1) | Torquay United | +1 | 2.75 | B |
| 02/05/22 | Dagenham Redbridge | 0-0 (0-0) | Torquay United | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/01/22 | Torquay United | 2-2 (2-1) | Dagenham Redbridge | 0 | 2.25 | H |
| 27/03/21 | Dagenham Redbridge | 1-0 (0-0) | Torquay United | 0 | 2.5 | T |
| 16/12/20 | Torquay United | 0-1 (0-1) | Dagenham Redbridge | -1 | 2.75 | T |
| 04/01/20 | Dagenham Redbridge | 0-0 (0-0) | Torquay United | 0 | 2.75 | H |
| 21/09/19 | Torquay United | 0-0 (0-0) | Dagenham Redbridge | -0.5 | 2.75 | H |
| 17/02/18 | Torquay United | 0-3 (0-0) | Dagenham Redbridge | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/09/17 | Dagenham Redbridge | 1-0 (0-0) | Torquay United | +1.25 | 3 | T |
| 30/11/16 | Dagenham Redbridge | 0-1 (0-0) | Torquay United | +1 | 2.5 | B |
| 05/10/16 | Torquay United | 1-0 (1-0) | Dagenham Redbridge | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/14 | Torquay United | 0-1 (0-0) | Dagenham Redbridge | 0 | 2.25 | T |
| 21/12/13 | Dagenham Redbridge | 0-1 (0-0) | Torquay United | +0.5 | 2.5 | B |
| 13/03/13 | Dagenham Redbridge | 2-2 (1-0) | Torquay United | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/12/12 | Torquay United | 2-1 (1-0) | Dagenham Redbridge | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/01/12 | Torquay United | 1-0 (1-0) | Dagenham Redbridge | -1 | 2.75 | B |
| 27/08/11 | Dagenham Redbridge | 1-1 (1-0) | Torquay United | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Dagenham Redbridge
TTTBTTBTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/5 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Walton Hersham | 0-2 (0-0) | Dagenham Redbridge | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Dagenham Redbridge | 2-1 (1-0) | Farnham Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Dorking | 0-1 (0-1) | Dagenham Redbridge | -0.5 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Dagenham Redbridge | 1-2 (0-2) | Boreham Wood | -0.5 | 3 | B |
| 25/07/26 | Dagenham Redbridge | 4-0 (1-0) | Buxton FC | - | - | T |
| 22/07/26 | Dagenham Redbridge | 5-0 (3-0) | Crystal Palace U21 | -0.5 | 3.5 | T |
| 21/07/26 | Dagenham Redbridge | 0-1 (0-1) | Welwyn Garden City | +0.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | Hashtag United | 1-2 (0-2) | Dagenham Redbridge | - | - | T |
| 15/07/26 | Hitchin Town | 0-2 (0-1) | Dagenham Redbridge | +0.5 | 3 | T |
| 08/07/26 | Hornchurch | 0-0 (0-0) | Dagenham Redbridge | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Slough Town | 3-2 (2-2) | Dagenham Redbridge | 0 | 3 | B |
| 18/04/26 | Dagenham Redbridge | 0-0 (0-0) | Weston Super Mare | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Worthing | 7-2 (2-1) | Dagenham Redbridge | -1 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | Dagenham Redbridge | 3-3 (0-1) | Chelmsford City | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Hornchurch | 3-0 (2-0) | Dagenham Redbridge | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Dagenham Redbridge | 3-1 (3-0) | Hampton Richmond Borough | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Dagenham Redbridge | 1-0 (0-0) | Torquay United | 0 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Farnborough Town | 2-3 (1-2) | Dagenham Redbridge | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Enfield Town | 0-0 (0-0) | Dagenham Redbridge | +0.75 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Maidstone United | 2-1 (2-1) | Dagenham Redbridge | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Torquay United
HTHTTBTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Torquay United | 0-0 (0-0) | Weston Super Mare | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Tonbridge Angels | 1-2 (0-1) | Torquay United | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Torquay United | 1-1 (1-0) | Horsham | +1.5 | 3 | H |
| 01/08/26 | Torquay United | 2-1 (2-1) | Exeter City | +0.75 | 3 | T |
| 25/07/26 | Torquay United | 5-0 (4-0) | Cardiff City U21 | - | - | T |
| 22/07/26 | Torquay United | 0-1 (0-1) | Plymouth Argyle | -1.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Weston Super Mare | 1-2 (0-1) | Torquay United | - | - | T |
| 15/07/26 | Plymouth Parkway | 1-0 (0-0) | Torquay United | +1 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Hornchurch | 2-2 (1-1) | Torquay United | 0 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Torquay United | 4-2 (2-0) | Dorking | 0 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Tonbridge Angels | 1-2 (0-0) | Torquay United | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Torquay United | 1-2 (1-1) | Hemel Hempstead Town | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Slough Town | 1-5 (0-4) | Torquay United | +1 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | Torquay United | 4-1 (2-1) | Bath City | +1.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Weston Super Mare | 0-3 (0-1) | Torquay United | 0 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Torquay United | 2-0 (1-0) | Horsham | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/03/26 | Torquay United | 2-2 (0-1) | Dorking | +0.25 | 3 | H |
| 21/03/26 | Dagenham Redbridge | 1-0 (0-0) | Torquay United | 0 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Torquay United | 2-1 (1-1) | Chesham United | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Torquay United | 2-1 (0-0) | Salisbury FC | +1 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
32
Sút bóng
67
Sút cầu môn
24
Tấn công
6972
Tấn công nguy hiểm
3639
Sút ngoài cầu môn
43
Đá phạt trực tiếp
1513
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
22
Quả ném biên
1821
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B6T6 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.6 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dagenham Redbridge (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Torquay United (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dagenham Redbridge (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Torquay United (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dagenham Redbridge | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992 | Thành lập | 1899 |
| Victoria Road Stadium | Sân nhà | Plainmoor Stadium |
| 6077 | Sức chứa | 6104 |
| Wayne Burnett | HLV | |
| London | Khu vực | Torquay |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.63 | 0.98 | 2.75 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.40 | 2.45 ↓ | 0.97 ↓ | 2.75 | 0.81 ↑ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.47 | 3.25 | 2.47 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.53 ↑ | 3.30 ↑ | 2.37 ↓ | 1.02 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.45 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 4.30 ↑ | 13.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 3.15 | 2.49 | 0.62 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 4.23 ↑ | 11.74 ↑ | 1.76 ↑ | 2.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.49 | 3.25 | 2.44 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.53 ↑ | 3.30 ↑ | 2.37 ↓ | 1.02 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.43 | 3.30 | 2.30 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.42 ↓ | 3.35 ↑ | 2.29 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.75 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.80 | |
| Sbobet | Sớm | 2.46 | 3.04 | 2.46 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.53 ↑ | 3.16 ↑ | 2.43 ↓ | 1.02 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 3.35 | 2.64 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.77 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.25 ↓ | 3.66 ↑ | 12.90 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.40 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.30 | 2.37 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.35 | 2.55 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 88.00 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.57 | 3.16 | 2.55 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.89 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.17 ↑ | 14.46 ↑ | 3.02 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.40 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.30 | 2.37 ↓ | 0.73 | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.70 | 0.94 | 2.75 | 0.77 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.70 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.