Kết quả bóng đá trận Dagenham Redbridge vs Dover Athletic, 01:45 ngày 09/09/2026
National League South (Anh) · 01:45 ngày 09/09/2026
Dagenham Redbridge 0 Kết thúc HT 0-1 1
Dover Athletic
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 2
Địa điểm: Victoria Road Stadium Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Dagenham Redbridge | Phút | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 Bates J. | |
| 45' | ||
| HT 0-1 | ||
| 90' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 7 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 11 | 14 |
| Điểm | 1 | 7 | 11 | 21 |
Chủ = Dagenham Redbridge · Khách = Dover Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dagenham Redbridge | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (42%) | Thắng/Thắng | 7 (39%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (21%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
Dagenham Redbridge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 0 | 1 | 8 | 4 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 7 |
Dover Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 13 | 8 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 4 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | 4 | 13 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
112
Thẻ vàng
02
Sút bóng
169
Sút cầu môn
71
Sút ngoài cầu môn
98
TL kiểm soát bóng
60%40%
Phạm lỗi
105
Việt vị
13
Quả ném biên
2127
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dagenham Redbridge (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Dover Athletic (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Dagenham Redbridge | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992 | Thành lập | |
| Victoria Road Stadium | Sân nhà | |
| 6077 | Sức chứa | 0 |
| Wayne Burnett | HLV | |
| London | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 0.79 | 3.00 | 1.04 | 0.87 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 41.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.50 | 0.95 | 3.00 | 0.83 | 0.84 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 111.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.51 | 3.90 | 4.90 | 1.08 | 3.00 | 0.68 | 0.74 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.30 | 5.75 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 33.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.20 ↓ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.45 | 4.05 | 5.40 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.84 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.43 | 4.00 | 5.00 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.77 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.31 ↓ | 4.55 ↑ | 6.00 ↑ | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.60 ↓ | 1.25 | 1.11 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 3.84 | 5.20 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.84 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 29.00 ↑ | 4.84 ↑ | 1.13 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.25 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.10 | 5.25 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 52.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.23 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.73 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.20 | 5.48 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.40 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 96.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.55 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Dagenham Redbridge | +1 | 1 | 0 | 1 |
| Dover Athletic | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).