Kết quả bóng đá trận Dagenham Redbridge vs Crystal Palace U21, 01:30 ngày 22/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 22/07/2026
Dagenham Redbridge
5 Hiệp 2 - HT 3-0 0
Crystal Palace U21
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Victoria Road Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Dagenham Redbridge Phút Crystal Palace U21
Kayden Harrack 1 - 0 30'
Andrew Carroll 2 - 0 32'
Harry Beautyman 3 - 0 38'
HT 3-0
Thomas Kymani 4 - 0 57'
5 - 0 67'
FT 5-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 33
Hòa 01 32
Bại 11 45
Ghi bàn 44 1413
Mất bàn 24 1917
Điểm 64 1211

Chủ = Dagenham Redbridge · Khách = Crystal Palace U21

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Dagenham Redbridge (56)Hiệp 1 / Cả trậnCrystal Palace U21 (30)
11 (20%)Thắng/Thắng12 (40%)
4 (7%)Thắng/Hòa1 (3%)
8 (14%)Hòa/Thắng0 (0%)
9 (16%)Hòa/Hòa4 (13%)
7 (13%)Hòa/Bại2 (7%)
3 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (4%)Bại/Hòa1 (3%)
12 (21%)Bại/Bại10 (33%)

Thành tích gần đây — Dagenham Redbridge

BTTHBHBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF21/07/26Dagenham Redbridge0-1 (0-1)Welwyn Garden City7-4+0.53B
INT CF18/07/26Hashtag United1-2 (0-2)Dagenham Redbridge3-14--T
INT CF15/07/26Hitchin Town0-2 (0-1)Dagenham Redbridge2-15+0.53T
INT CF08/07/26Hornchurch0-0 (0-0)Dagenham Redbridge4-4-0.252.75H
ENG NLS25/04/26Slough Town3-2 (2-2)Dagenham Redbridge4-403B
ENG NLS18/04/26Dagenham Redbridge0-0 (0-0)Weston Super Mare3-5-0.52.5H
ENG NLS11/04/26Worthing7-2 (2-1)Dagenham Redbridge11-4-13.25B
ENG NLS06/04/26Dagenham Redbridge3-3 (0-1)Chelmsford City3-1-0.252.5H
ENG NLS03/04/26Hornchurch3-0 (2-0)Dagenham Redbridge10-3-0.252.5B
ENG NLS28/03/26Dagenham Redbridge3-1 (3-0)Hampton Richmond Borough6-4+0.52.75T
ENG NLS21/03/26Dagenham Redbridge1-0 (0-0)Torquay United9-302.75T
ENG NLS18/03/26Farnborough Town2-3 (1-2)Dagenham Redbridge5-4+0.252.75T
ENG NLS14/03/26Enfield Town0-0 (0-0)Dagenham Redbridge5-1+0.752.75H
ENG NLS11/03/26Maidstone United2-1 (2-1)Dagenham Redbridge4-4-0.52.25B
ENG NLS07/03/26Dagenham Redbridge1-0 (0-0)Dorking5-202.75T
ENG NLS28/02/26Dagenham Redbridge0-2 (0-2)AFC Totton10-2+0.752.75B
ENG NLS25/02/26Chesham United0-1 (0-0)Dagenham Redbridge4-4-0.252.5T
ENG NLS21/02/26Maidenhead United2-0 (1-0)Dagenham Redbridge5-6-0.52.5B
ENG NLS14/02/26Dagenham Redbridge1-0 (1-0)Bath City5-5+0.252.25T
ENG NLS11/02/26Horsham1-1 (0-1)Dagenham Redbridge7-602.5H

Thành tích gần đây — Crystal Palace U21

BHTBTBHTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG U2105/05/26Crystal Palace U210-2 (0-1)Manchester United U214-9-0.253.5B
ENG U2126/04/26Liverpool U212-2 (1-2)Crystal Palace U216-4--H
ENG U2114/04/26Crystal Palace U212-0 (1-0)Arsenal U214-5+0.253.5T
ENG U2104/04/26Nottingham Forest U212-0 (1-0)Crystal Palace U214-2-0.53.25B
ENG U2122/03/26Liverpool U211-5 (1-2)Crystal Palace U216-7-1.253.5T
PLI CUP19/03/26Crystal Palace U210-3 (0-1)Real Sociedad B2-1202.75B
ENG U2114/03/26Crystal Palace U212-2 (1-1)Wolverhampton U218-3--H
ENG U2106/03/26Blackburn Rovers U211-2 (0-2)Crystal Palace U217-4+0.53.5T
ENG U2103/03/26Crystal Palace U210-1 (0-1)Sunderland U211-7+0.53.5B
ENG U2124/02/26West Ham U213-0 (0-0)Crystal Palace U213-2-0.253.5B
PLI CUP19/02/26Crystal Palace U212-0 (2-0)Monchengladbach AM.2-4+0.253T
ENG U2114/02/26Crystal Palace U212-1 (2-0)Fulham U211-3+0.253.75T
ENG U2110/02/26Crystal Palace U211-1 (0-0)Middlesbrough U214-5+0.53.5H
ENG U2131/01/26Ipswich U212-1 (1-0)Crystal Palace U216-5+0.254B
ENG U2126/01/26Crystal Palace U216-0 (4-0)Derby County U213-7+0.53.5T
ENG U2110/01/26Chelsea U214-1 (0-0)Crystal Palace U218-1-0.753.5B
PLI CUP27/11/25Crystal Palace U213-2 (1-0)Nordsjaelland U211-703T
PLI CUP13/11/25Crystal Palace U213-1 (3-0)Juventus U214-5--T
ENG U2107/11/25Crystal Palace U212-2 (0-2)Stoke City U216-7+0.753.5H
PLI CUP05/11/25Crystal Palace U210-1 (0-1)Valencia CF Mestalla1-5-0.253B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
1
Phạt góc (HT)
3
1
Sút bóng
14
3
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
46
36
Tấn công nguy hiểm
35
19
Sút ngoài cầu môn
7
0
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Dagenham Redbridge (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Crystal Palace U21 (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Crystal Palace U21 (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Dagenham RedbridgeCrystal Palace U21

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Dagenham RedbridgeCrystal Palace U21

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
63
Thắng 1
54
Hòa
33
Thua 1
45
Thua 2+
Dagenham RedbridgeCrystal Palace U21

Thông tin đội bóng

Dagenham Redbridge Thông tin Crystal Palace U21
1992 Thành lập
Victoria Road Stadium Sân nhà
6077 Sức chứa 0
Wayne Burnett HLV Darren Powell
London Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.204.002.450.923.500.920.820.001.02
Live1.06 ↓41.00 ↑51.00 ↑0.94 ↑6.000.89 ↓0.91 ↑0.500.93 ↓
VcbetSớm2.253.752.630.823.250.880.950.250.75
Live1.01 ↓13.00 ↑41.00 ↑0.90 ↑6.000.81 ↓0.86 ↓0.500.83 ↑
10BETSớm4.204.501.620.893.500.82---
Live2.50 ↓3.95 ↓2.39 ↑0.95 ↑3.500.77 ↓---
CrownSớm3.404.201.770.923.500.780.95-0.500.75
Live1.02 ↓9.70 ↑16.00 ↑0.93 ↑6.000.83 ↑0.88 ↓0.500.88 ↑
WewbetSớm3.274.011.850.933.500.870.97-0.500.85
Live1.01 ↓11.50 ↑27.00 ↑0.90 ↓6.000.84 ↓0.82 ↓0.500.92 ↑
PinnacleSớm3.994.031.590.873.500.840.77-1.000.95
Live1.05 ↓10.26 ↑22.92 ↑0.95 ↑6.000.79 ↓0.90 ↑0.500.83 ↓
1xBetSớm3.824.501.650.853.500.851.00-0.750.80
Live1.00 ↓41.00 ↑51.00 ↑0.77 ↓6.001.06 ↑0.80 ↓0.501.01 ↑
Bet 365Sớm3.704.501.620.903.500.901.00-0.750.80
Live1.01 ↓41.00 ↑51.00 ↑0.93 ↑6.000.88 ↓0.90 ↓0.500.90 ↑
William HillSớm3.104.201.830.853.500.85---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑1.63 ↑6.500.40 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.