Kết quả bóng đá trận Dafuji cloth MTE vs Szekszard UFC, 22:30 ngày 26/08/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 26/08/2026
Dafuji cloth MTE 4 Kết thúc HT 2-0 0
Szekszard UFC
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 15 - 4
Địa điểm: Promontor utcai Stadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Dafuji cloth MTE | Phút | |
| 9' | ||
| 9' | ||
| 16' | ||
| 16' | ||
| Norbert Kundrak 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| 44' | ||
| 44' | ||
| Laszlo Pekar 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| Laszlo Pekar 3 - 0 ⚽ | 46' | |
| Tamas Geringer 4 - 0 ⚽ | 87' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 0 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 0 | 13 | 15 | 30 |
| Điểm | 7 | 0 | 13 | 5 |
Chủ = Dafuji cloth MTE · Khách = Szekszard UFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Dafuji cloth MTE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 9 (56%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Dafuji cloth MTE 1 (100%)Hòa 0 (0%)Szekszard UFC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/18 | Szekszard UFC | 1-3 (1-2) | Dafuji cloth MTE | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dafuji cloth MTE
HTBBTBHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Bodajk FC Siofok | 0-0 (0-0) | Dafuji cloth MTE | - | - | H |
| 12/08/26 | Dafuji cloth MTE | 2-0 (0-0) | PEAC FC | - | - | T |
| 01/08/26 | Ivancsa | 2-0 (1-0) | Dafuji cloth MTE | - | - | B |
| 26/07/26 | MTK Hungaria FC II | 4-2 (3-1) | Dafuji cloth MTE | - | - | B |
| 18/07/26 | Kispest Honved II | 1-2 (0-0) | Dafuji cloth MTE | - | - | T |
| 08/07/26 | Beech Sigit | 3-0 (0-0) | Dafuji cloth MTE | - | - | B |
| 04/07/26 | ESMTK Budapest | 1-1 (1-0) | Dafuji cloth MTE | - | - | H |
| 01/07/26 | Komarom VSE | 2-2 (0-0) | Dafuji cloth MTE | - | - | H |
| 27/06/26 | BVSC Zuglo | 2-2 (2-1) | Dafuji cloth MTE | - | - | H |
| 17/05/26 | Fehervar Videoton | 1-3 (1-1) | Dafuji cloth MTE | - | - | T |
| 10/05/26 | Dafuji cloth MTE | 1-1 (1-0) | BVSC Zuglo | - | - | H |
| 05/05/26 | Vasas | 3-2 (2-0) | Dafuji cloth MTE | -1.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Dafuji cloth MTE | 2-0 (0-0) | Szeged Csanad | - | - | T |
| 20/04/26 | SOROKSAR | 2-1 (1-1) | Dafuji cloth MTE | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Dafuji cloth MTE | 0-2 (0-1) | Mezokovesd Zsory | - | - | B |
| 05/04/26 | Kozarmisleny SE | 1-0 (0-0) | Dafuji cloth MTE | - | - | B |
| 22/03/26 | Dafuji cloth MTE | 1-1 (1-0) | Duna-Tisza | - | - | H |
| 14/03/26 | KARCAG SE | 3-2 (0-1) | Dafuji cloth MTE | - | - | B |
| 08/03/26 | Dafuji cloth MTE | 0-3 (0-1) | Bekescsaba | - | - | B |
| 28/02/26 | Kecskemeti TE | 2-1 (1-0) | Dafuji cloth MTE | - | - | B |
Thành tích gần đây — Szekszard UFC
BBBBHTHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/29 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Szekszard UFC | 0-1 (0-1) | PEAC FC | - | - | B |
| 09/08/26 | MTK Hungaria FC II | 8-0 (2-0) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 01/08/26 | Szekszard UFC | 0-2 (0-1) | PEAC FC | - | - | B |
| 25/07/26 | Ivancsa | 4-0 (2-0) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 15/07/26 | Szekszard UFC | 1-1 (1-0) | Sarbogard | - | - | H |
| 11/07/26 | Szekszard UFC | 8-1 (0-0) | Janoshalmi | - | - | T |
| 17/05/26 | Penzugyor SE | 2-2 (1-0) | Szekszard UFC | - | - | H |
| 10/05/26 | Szekszard UFC | 2-3 (0-0) | Ferencvarosi TC B | - | - | B |
| 19/04/26 | MTK Hungaria FC II | 4-0 (1-0) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 05/04/26 | Szekszard UFC | 0-3 (0-2) | Kaposvar | - | - | B |
| 14/03/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 2-1 (2-1) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 01/03/26 | PEAC FC | 2-0 (1-0) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 19/02/26 | Szekszard UFC | 2-3 (1-0) | Paksi B | - | - | B |
| 12/02/26 | Szekszard UFC | 3-1 (0-0) | Dombovari | - | - | T |
| 07/02/26 | Mohacs | 2-1 (0-0) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 23/11/25 | Szekszard UFC | 2-1 (1-0) | Dombovari FC | - | - | T |
| 15/11/25 | Erdi VSE | 2-2 (1-1) | Szekszard UFC | - | - | H |
| 09/11/25 | Paksi B | 4-1 (3-1) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 26/10/25 | Ferencvarosi TC B | 3-0 (1-0) | Szekszard UFC | - | - | B |
| 19/10/25 | Szekszard UFC | 0-4 (0-3) | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
154
Phạt góc (HT)
92
Thẻ vàng
12
Sút bóng
216
Sút cầu môn
94
Tấn công
7870
Tấn công nguy hiểm
4532
Sút ngoài cầu môn
122
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
So Sánh Sức Mạnh
65 35
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Dafuji cloth MTE (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Szekszard UFC (17 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 2.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Dafuji cloth MTE | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Promontor utcai Stadion | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.09 | 7.32 | 10.00 | 0.82 | 3.25 | 0.83 | 0.74 | 2.25 | 0.91 |
| Live | 1.13 ↑ | 5.77 ↓ | 10.00 | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.12 | 7.50 | 14.00 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 85.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.09 | 6.60 | 20.00 | 0.81 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.92 ↑ | 100.00 ↑ | 3.38 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.07 | 6.00 | 16.60 | 0.76 | 3.50 | 0.92 | 0.86 | 2.50 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.05 ↑ | 17.30 ↑ | 1.85 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.47 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.11 | 7.00 | 17.00 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.09 | 7.00 | 14.00 | 0.75 | 3.50 | 0.78 | 0.79 | 2.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 5.16 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 4.50 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.07 | 9.10 | 14.27 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.83 | 2.50 | 0.87 |
| Live | 1.16 ↑ | 5.35 ↓ | 18.38 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 2.14 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.12 | 7.00 | 18.00 | 0.77 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.07 | 7.90 | 26.00 | 0.79 | 3.50 | 0.92 | 0.80 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 25.00 ↓ | 4.52 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 4.65 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.11 | 8.50 | 15.00 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.85 | 2.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.10 | 7.50 | 19.00 | 0.85 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.