Kết quả bóng đá trận Daejeon Citizen vs Ulsan HD FC, 17:30 ngày 26/08/2026
K League 1 · 17:30 ngày 26/08/2026
Daejeon Citizen 2 Kết thúc HT 0-0 1
Ulsan HD FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Daejeon World Cup Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Daejeon Citizen | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Joo Min Kyu ▼ Diogo de Oliveira Barbosa | 46' ⇄ | |
| ▲ Kang Yun Seong ▼ Kim Moon-Hwan | 46' ⇄ | |
| ▲ Joo Min-Kyu ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Kang Yun-Sung ▼ | 46' ⇄ | |
| 48' | Thomas Oude Kotte | |
| 48' | Oude Kotte T. | |
| 49' | ⚽ 0 - 1 Lee Jin Hyun | |
| 49' | ⚽ 0 - 2 Lee Jin-Hyun | |
| Joo Min Kyu | 51' | |
| Joo Min-Kyu | 51' | |
| 59' ⇄ | ▲ Sang-Min Sim ▼ Jang Si-young | |
| 59' ⇄ | ▲ Lee Hee Gyun ▼ Erick Samuel Correa Farias | |
| 59' ⇄ | ▲ Sim Sang-Min ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Lee H. ▼ | |
| ▲ Gustav Ludwigson ▼ Masatoshi Ishida | 64' ⇄ | |
| ▲ Ludwigson G. ▼ | 64' ⇄ | |
| 65' | Jo Hyeon-Woo | |
| 65' | J. Hyeon-Woo | |
| 67' | ||
| 72' ⇄ | ▲ KIM Young-gwon ▼ Milosz Trojak | |
| 72' ⇄ | ▲ Kang Sangwoo ▼ Lee Jin Hyun | |
| 72' ⇄ | ▲ Kang Sang-Woo ▼ | |
| 72' ⇄ | ▲ Kim Young-Gwon ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Kim Young-Gwon ▼ | |
| ▲ Kim Joon Beom ▼ Seo Jin-Su | 80' ⇄ | |
| ▲ Kim Jun-Beom ▼ | 80' ⇄ | |
| Bong-soo Kim | 84' | |
| Bong-soo Kim | 84' | |
| ▲ Victor Bobsin Pereira ▼ Ha Chang Rae | 84' ⇄ | |
| 84' | ||
| Kim Bong-Soo | 84' | |
| ▲ Victor Bobsin ▼ | 84' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Darijan Bojanic ▼ Lee Gyu Sung | |
| 1 - 2 ⚽ | 90' | |
| Ludwigson G. (Kiến tạo: Jeong Jae Hee) 2 - 2 ⚽ | 90' | |
| Jeong Jae-Hee (Kiến tạo: Gustav Ludwigson) 3 - 2 ⚽ | 90' | |
| 90' ⇄ | ▲ Bojanic D. ▼ | |
| Jeong Jae Hee(Assists:Gustav Ludwigson) (Kiến tạo: Gustav Ludwigson) 4 - 2 ⚽ | 90+4' | |
| Gustav Ludwigson(Assists:Jeong Jae Hee) (Kiến tạo: Jeong Jae Hee) 5 - 2 ⚽ | 90+7' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 22 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 14 | 12 |
| Điểm | 6 | 4 | 19 | 13 |
Chủ = Daejeon Citizen · Khách = Ulsan HD FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Daejeon Citizen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (16%) | Thắng/Thắng | 9 (24%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (21%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 8 (21%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 9 (24%) | Bại/Bại | 9 (24%) |
Bảng xếp hạng
Daejeon Citizen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 8 | 8 | 10 | 35 | 32 | 32 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 | 15 | 14 | 8 |
| Sân khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 21 | 17 | 18 | 8 |
Ulsan HD FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 12 | 4 | 10 | 41 | 37 | 40 | 2 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 1 | 6 | 23 | 22 | 19 | 4 |
| Sân khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 18 | 15 | 21 | 3 |
Đội hình
Daejeon Citizen
Ulsan HD FC
1Lee Chang Keun4Cho Sung Gwon4Seong-Kwon Jo16Myungjae Lee33Kim Moon-Hwan45CHa Chang Rae30Bong-soo Kim44Lee Soon Min7Masatoshi Ishida19Seo Jin-Su27Jeong Jae Hee9Diogo de Oliveira Barbosa21Jo Hyeon-Woo4Seo Myung Kwan15CJeong Seung Hyeon66Milosz Trojak24Lee Gyu Sung26Hyun-taek Cho33Jang Si-young55Thomas Oude Kotte10Lee Dong-Gyeong11Erick Samuel Correa Farias14Lee Jin Hyun
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Lee Chang Keun
- 4Cho Sung Gwon
- 4Seong-Kwon Jo
- 7Masatoshi Ishida▼ Rời sân 64'
- 9Diogo de Oliveira Barbosa▼ Rời sân 46'
- 16Myungjae Lee
- 19Seo Jin-Su▼ Rời sân 80'
- 27Jeong Jae Hee⚽ Ghi bàn 90' · ⚽ Ghi bàn 90+4' · 🎯 Kiến tạo 90' · 🎯 Kiến tạo 90+7'
- 30Bong-soo Kim🟨 Thẻ vàng 84' · 🟨 Thẻ vàng 84' · 🟨 Thẻ vàng 84'
- 33Kim Moon-Hwan▼ Rời sân 46'
- 44Lee Soon Min
- 45Ha Chang Rae C▼ Rời sân 84'
Khách · 343
- 4Seo Myung Kwan
- 10Lee Dong-Gyeong
- 11Erick Samuel Correa Farias▼ Rời sân 59'
- 14Lee Jin Hyun⚽ Ghi bàn 49' · ⚽ Ghi bàn 49' · ▼ Rời sân 72'
- 15Jeong Seung Hyeon C
- 21Jo Hyeon-Woo🟨 Thẻ vàng 65' · 🟨 Thẻ vàng 65'
- 24Lee Gyu Sung▼ Rời sân 90'
- 26Hyun-taek Cho
- 33Jang Si-young▼ Rời sân 59'
- 55Thomas Oude Kotte🟨 Thẻ vàng 48' · 🟨 Thẻ vàng 48'
- 66Milosz Trojak▼ Rời sân 72'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
22
Sút bóng
153
Sút cầu môn
83
Tấn công
12677
Tấn công nguy hiểm
8643
Sút ngoài cầu môn
50
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
710
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Phạm lỗi
77
Việt vị
20
Quả ném biên
2616
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Daejeon Citizen (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Ulsan HD FC (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Daejeon Citizen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Lee Chang Keun Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 27Jeong Jae Hee Tiền đạo cánh phải | - | 1 | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | |
| 30Bong-soo Kim Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 10Joo Min Kyu (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 17Gustav Ludwigson (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Ulsan HD FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Jo Hyeon-Woo Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 55Thomas Oude Kotte Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 14Lee Jin Hyun Tiền vệ tấn công | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Daejeon Citizen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1983 | |
| Daejeon World Cup Stadium | Sân nhà | Ulsan Big Crown Stadium |
| 40407 | Sức chứa | 43550 |
| Hwang Sun-Hong | HLV | |
| Daejeon | Khu vực | Ulsan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.20 | 3.55 | 2.58 | 0.85 | 2.75 | 0.87 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.55 | 2.73 ↑ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.31 | 3.60 | 2.90 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 1.00 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 19.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.88 | 0.87 | 2.75 | 0.92 | 0.98 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 3.40 | 2.78 | 0.86 | 2.75 | 0.96 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.35 | 2.70 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 3.45 | 2.75 | 0.78 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 9.04 ↑ | 1.10 ↓ | 13.96 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.74 | 0.86 | 2.75 | 0.96 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.29 | 3.70 | 2.69 | 0.90 | 2.75 | 0.97 | 1.06 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.26 | 3.23 | 2.70 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 1.06 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 32.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.15 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.26 | 3.40 | 2.63 | 0.89 | 2.75 | 0.95 | 1.01 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 33.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.15 ↓ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.70 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.80 | 0.83 | 2.75 | 0.89 | 0.97 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.11 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 3.58 | 2.94 | 0.88 | 2.75 | 0.96 | 1.03 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 7.93 ↑ | 1.15 ↓ | 13.87 ↑ | 4.18 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.02 | 3.25 | 3.00 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 40.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.10 ↓ | 3.75 ↑ | 1.75 | 0.13 ↓ | 1.80 ↑ | -0.75 | 0.39 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.75 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.55 | 2.90 | 0.67 | 2.50 | 1.15 | 0.92 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.62 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.60 | 2.90 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.80 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.80 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.93 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.79 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Daejeon Citizen | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Ulsan HD FC | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).