Kết quả bóng đá trận Daejeon Citizen vs Kyoto Sanga, 17:00 ngày 15/09/2026
AFC Champions League Elite · 17:00 ngày 15/09/2026
Daejeon Citizen Kết thúc sớm --:--:--
Kyoto Sanga
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Daejeon World Cup Stadium Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Daejeon Citizen | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Souza Alex ▼ | |
| Ludwigson G. (Kiến tạo: Kang Yun Seong) 1 - 0 ⚽ | 49' | |
| Ludwigson G. 📺 VAR | 49' | |
| 57' ⇄ | ▲ Kato R. ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Ryuma Nakano ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Joao Pedro ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Ryuma Nakano ▼ | |
| ▲ Seo Jin-Su ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Diogo ▼ | 68' ⇄ | |
| Victor Bobsin 2 - 0 ⚽ | 78' | |
| 3 - 0 ⚽ | 80' | |
| 80' ⇄ | ▲ Papagaio ▼ | |
| ▲ Um Won-Sang ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ Kim Bong-Soo ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ Kim Jun-Beom ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 24 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 16 | 14 |
| Điểm | 5 | 7 | 20 | 14 |
Chủ = Daejeon Citizen · Khách = Kyoto Sanga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Daejeon Citizen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (15%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 8 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 9 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 9 (22%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Đội hình
Daejeon Citizen
Kyoto Sanga
1Lee Chang-Geun6Kang Yun-Sung16Lee Myung-Jae45Ha Chang-Rae98Kryvotsiuk A.8Victor Bobsin44Lee Soon-min7Ishida M.17Ludwigson G.27Jeong Jae-Hee10Joo Min-Kyu90Halls5Appiah Tawiah H.15Kodai Nagata40Yusuke Ishida44Sato K.10Fukuoka S.14Thiago18Matsuda T.38Maceio77Arai H.93Nagasawa S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Lee Chang-Geun
- 6Kang Yun-Sung🎯 Kiến tạo 49'
- 7Ishida M.
- 8Victor Bobsin⚽ Ghi bàn 78'
- 10Joo Min-Kyu
- 16Lee Myung-Jae
- 17Ludwigson G.⚽ Ghi bàn 49'
- 27Jeong Jae-Hee
- 44Lee Soon-min
- 45Ha Chang-Rae
- 98Kryvotsiuk A.
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Sút bóng
171
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
70
Cản bóng
80
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
532420
TL chuyền bóng thành công
77%70%
Phạm lỗi
99
Việt vị
20
Cứu thua
11
Quả ném biên
3921
Chuyền dài
2516
Thông tin đội bóng
| Daejeon Citizen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1994-1-13 | |
| Daejeon World Cup Stadium | Sân nhà | Sanga Stadium by Kyocera |
| 40407 | Sức chứa | 20242 |
| Hwang Sun-Hong | HLV | Ranko Popovic |
| Daejeon | Khu vực | Kyoto City, Kyoto Prefecture |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.09 | 3.30 | 2.92 | 0.93 | 2.50 | 0.79 | 1.10 | 0.50 | 0.68 |
| Live | 1.58 ↓ | 4.05 ↑ | 4.15 ↑ | 1.45 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.70 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.85 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.80 | 1.01 | 2.50 | 0.83 | 0.94 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.10 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.91 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.40 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.10 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.91 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.91 | 3.45 | 3.50 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.91 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.16 | 3.15 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 260.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.50 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 50.00 ↑ | 2.98 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.49 | 3.40 | 2.34 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 0.89 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.62 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Daejeon Citizen | +1/4 | 3 | 0 | 1 |
| Kyoto Sanga | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).