Kết quả bóng đá trận Daegu FC vs Seongnam FC, 17:30 ngày 11/07/2026
K League 2 · 17:30 ngày 11/07/2026
Daegu FC 3 Kết thúc HT 1-1 2
Seongnam FC
🟨 2 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Daegu Main Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34℃~35℃
Diễn biến trận đấu
| Daegu FC | Phút | |
| FT 3-2 | ||
| Geovani(Assists:Marcus Dackers) (Kiến tạo: Marcus Dackers) 3 - 2 ⚽ | 90' | |
| ▲ Marcus Dackers ▼ Hwang Jae Won | 87' ⇄ | |
| Hwang Jae Won | 85' | |
| 79' ⇄ | ▲ Lee Jae Wook ▼ Ryu Jun Sun | |
| 79' ⇄ | ▲ Hwang Seok-ki ▼ Lee Jung Bin | |
| 76' | Elionay Freitas da Silva | |
| ▲ Geovani ▼ Kim Ju Gong | 70' ⇄ | |
| ▲ Jong mu Han ▼ Ryu Jae Moon | 70' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Rodrigo Luiz Angelotti ▼ Kim Min Jae | |
| 63' ⇄ | ▲ Park Byeong Gyu ▼ Juan You | |
| ▲ Gi-hyun Park ▼ Park In Hyeok | 60' ⇄ | |
| Ryu Jae Moon(Assists:Kang-min Choi) (Kiến tạo: Kang-min Choi) 2 - 2 ⚽ | 57' | |
| 49' | ⚽ 1 - 2 Lee Jung Bin(Assists:Paul Villero) (Kiến tạo: Paul Villero) | |
| ▲ Matheus Serafim ▼ Seung-min Son | 46' ⇄ | |
| HT 1-1 | ||
| Kim Ju Gong 1 - 1 ⚽ | 25' | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Venicio Tomas Ferreira dos Santos Fernan(Assists:Ryu Jun Sun) (Kiến tạo: Ryu Jun Sun) | |
| Kang-min Choi | 17' | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 22 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 9 | 12 |
| Điểm | 9 | 1 | 21 | 8 |
Chủ = Daegu FC · Khách = Seongnam FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Daegu FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (24%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 5 (24%) | Hòa/Hòa | 6 (33%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
Daegu FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 8 | 4 | 3 | 32 | 20 | 28 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 10 | 16 | 4 |
| Sân khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 16 | 10 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 3 | - | - |
Seongnam FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 3 | 8 | 4 | 14 | 15 | 17 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 5 | 2 | 6 | 7 | 8 | 10 |
| Sân khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 8 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 3 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Daegu FC 10 (50%)Hòa 9 (45%)Seongnam FC 1 (5%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/22 | Seongnam FC | 4-4 (0-2) | Daegu FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/09/22 | Daegu FC | 1-0 (1-0) | Seongnam FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/06/22 | Seongnam FC | 1-1 (0-0) | Daegu FC | 0 | 2.25 | H |
| 11/03/22 | Daegu FC | 3-1 (1-1) | Seongnam FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/09/21 | Seongnam FC | 0-0 (0-0) | Daegu FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/08/21 | Daegu FC | 3-1 (2-0) | Seongnam FC | +0.5 | 2 | T |
| 06/04/21 | Daegu FC | 0-0 (0-0) | Seongnam FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 16/09/20 | Daegu FC | 3-2 (2-1) | Seongnam FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/07/20 | Daegu FC | 1-1 (1-0) | Seongnam FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 07/06/20 | Seongnam FC | 1-2 (0-0) | Daegu FC | 0 | 2 | T |
| 06/10/19 | Seongnam FC | 1-2 (0-0) | Daegu FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/07/19 | Seongnam FC | 0-1 (0-0) | Daegu FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/19 | Daegu FC | 1-1 (0-1) | Seongnam FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 30/04/14 | Seongnam FC | 1-0 (1-0) | Daegu FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/11/13 | Seongnam FC | 0-0 (0-0) | Daegu FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 27/10/13 | Daegu FC | 2-2 (0-1) | Seongnam FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 16/07/13 | Seongnam FC | 0-1 (0-1) | Daegu FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 30/03/13 | Daegu FC | 0-0 (0-0) | Seongnam FC | 0 | 2.5 | H |
| 21/11/12 | Seongnam FC | 0-2 (0-1) | Daegu FC | 0 | 2.5 | T |
| 26/09/12 | Daegu FC | 1-0 (0-0) | Seongnam FC | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Daegu FC
TTHTTHTBHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Chungbuk Cheongju | 1-5 (0-2) | Daegu FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/06/26 | Daegu FC | 1-0 (0-0) | Paju Frontier FC | +1 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Yong-in FC | 1-1 (0-0) | Daegu FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Daegu FC | 3-0 (0-0) | Ansan Greeners FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Gimhae City | 1-4 (0-1) | Daegu FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-0 (0-0) | Daegu FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Daegu FC | 2-0 (0-0) | Gyeongnam FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Daegu FC | 1-2 (1-0) | Cheonan City | +1 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Suwon FC | 2-2 (2-1) | Daegu FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Daegu FC | 3-3 (1-1) | Gimpo FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | Daegu FC | 1-3 (1-2) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Busan I Park | 3-1 (1-0) | Daegu FC | 0 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Chungnam Asan | 2-3 (1-2) | Daegu FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Daegu FC | 4-2 (2-2) | Jeonnam Dragons | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Daegu FC | 1-0 (1-0) | Hwaseong FC | +1 | 2.75 | T |
| 30/11/25 | Daegu FC | 2-2 (0-2) | FC Anyang | 0 | 2.5 | H |
| 23/11/25 | Jeju SK FC | 1-1 (1-0) | Daegu FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/11/25 | Daegu FC | 1-0 (0-0) | Gwangju Football Club | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/11/25 | Suwon FC | 1-1 (0-0) | Daegu FC | -0.5 | 3.25 | H |
| 26/10/25 | Ulsan HD FC | 1-1 (0-1) | Daegu FC | -0.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Seongnam FC
BHHBHHTHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 6/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Suwon Samsung Bluewings | 1-0 (1-0) | Seongnam FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/06/26 | Seongnam FC | 1-1 (0-0) | Gimhae City | +0.75 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Suwon FC | 0-0 (0-0) | Seongnam FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Seoul E-Land FC | 3-1 (2-0) | Seongnam FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Seongnam FC | 1-1 (0-0) | Gyeongnam FC | +0.75 | 2 | H |
| 10/05/26 | Seongnam FC | 0-0 (0-0) | Jeonnam Dragons | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Yong-in FC | 1-2 (0-0) | Seongnam FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Cheonan City | 1-1 (0-1) | Seongnam FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Seongnam FC | 0-1 (0-0) | Paju Frontier FC | +0.5 | 2 | B |
| 12/04/26 | Seongnam FC | 0-1 (0-1) | Ansan Greeners FC | +1 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Hwaseong FC | 1-3 (0-2) | Seongnam FC | 0 | 2 | T |
| 28/03/26 | Seongnam FC | 0-0 (0-0) | Gimpo FC | 0 | 2 | H |
| 21/03/26 | Seongnam FC | 2-1 (1-0) | Chungnam Asan | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Seongnam FC | 2-2 (2-1) | Chungbuk Cheongju | +0.75 | 2.25 | H |
| 02/03/26 | Busan I Park | 1-1 (1-1) | Seongnam FC | 0 | 2 | H |
| 30/11/25 | Bucheon FC 1995 | 0-0 (0-0) | Seongnam FC | 0 | 2.5 | H |
| 27/11/25 | Seoul E-Land FC | 0-1 (0-0) | Seongnam FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/11/25 | Seongnam FC | 2-1 (1-1) | Busan I Park | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/11/25 | Cheonan City | 1-3 (1-1) | Seongnam FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/11/25 | Jeonnam Dragons | 0-2 (0-1) | Seongnam FC | 0 | 2.5 | T |
Đội hình
Daegu FC
Seongnam FC
31Han Tae-Hee20CKim Kang San26In-taek Hwang50Kim Hyeong Jin2Hwang Jae Won25Dae-woo Kim29Ryu Jae Moon72Kang-min Choi21Seung-min Son77Kim Ju Gong99Park In Hyeok28Myung-jae Joung4Venicio Tomas Ferreira dos Santos Fernan20Lee Sang Min22Jung Seung Yong23Juan You8Lee Jung Bin10Paul Villero14Elionay Freitas da Silva33CSu-bin Park16Ryu Jun Sun18Kim Min Jae
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Hwang Jae Won🟨 Thẻ vàng 85' · ▼ Rời sân 87'
- 20Kim Kang San C
- 21Seung-min Son▼ Rời sân 46'
- 25Dae-woo Kim
- 26In-taek Hwang
- 29Ryu Jae Moon⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 70'
- 31Han Tae-Hee
- 50Kim Hyeong Jin
- 72Kang-min Choi🎯 Kiến tạo 57' · 🟨 Thẻ vàng 17'
- 77Kim Ju Gong⚽ Ghi bàn 25' · ▼ Rời sân 70'
- 99Park In Hyeok▼ Rời sân 60'
Khách · 442
- 4Venicio Tomas Ferreira dos Santos Fernan⚽ Ghi bàn 18'
- 8Lee Jung Bin⚽ Ghi bàn 49' · ▼ Rời sân 79'
- 10Paul Villero🎯 Kiến tạo 49'
- 14Elionay Freitas da Silva🟥 Thẻ đỏ 76'
- 16Ryu Jun Sun🎯 Kiến tạo 18' · ▼ Rời sân 79'
- 18Kim Min Jae▼ Rời sân 63'
- 20Lee Sang Min
- 22Jung Seung Yong
- 23Juan You▼ Rời sân 63'
- 28Myung-jae Joung
- 33Su-bin Park C
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1312
Sút cầu môn
74
Tấn công
10380
Tấn công nguy hiểm
6748
Sút ngoài cầu môn
68
Đá phạt trực tiếp
117
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
910
Việt vị
11
So Sánh Sức Mạnh
54 46
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T10 H9 B1T1 H9 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H5 B0T0 H5 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Daegu FC (21 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Seongnam FC (26 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Daegu FC (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 2 (13%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Seongnam FC (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (27%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 2 (13%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Daegu FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2003 | Thành lập | 1988 |
| Daegu Main Stadium | Sân nhà | Seongnam Tancheon Sports Complex |
| 68014 | Sức chứa | 0 |
| Byung-su Kim | HLV | Kyeong-Jun Jeon |
| Daegu | Khu vực | Seongnam |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.86 | 3.08 | 3.18 | 0.90 | 2.50 | 0.72 | 0.86 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.20 ↑ | 4.00 ↑ | 0.90 | 2.50 | 0.72 | 0.82 ↓ | 0.75 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.30 | 3.90 | 0.99 | 2.50 | 0.78 | 0.89 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 2.50 ↑ | 2.50 ↓ | 3.80 ↓ | 0.89 ↓ | 3.25 | 0.94 ↑ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.40 | 3.90 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.87 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 2.63 ↑ | 2.20 ↓ | 4.00 ↑ | 0.90 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.86 | 3.30 | 3.60 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.56 ↑ | 2.40 ↓ | 3.40 ↓ | 0.89 ↓ | 3.25 | 0.99 ↑ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.85 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 0.90 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 2.45 ↑ | 2.40 ↓ | 3.60 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.15 | 3.30 | 0.71 | 2.25 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 2.43 ↑ | 2.39 ↓ | 3.71 ↑ | 0.83 ↑ | 3.25 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.86 | 3.30 | 3.60 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.56 ↑ | 2.41 ↓ | 3.40 ↓ | 0.88 ↓ | 3.25 | 1.00 ↑ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.92 | 3.40 | 3.50 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.42 ↑ | 2.40 ↓ | 3.45 ↓ | 0.90 ↓ | 3.25 | 0.94 ↑ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.06 | 3.41 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.46 ↑ | 2.45 ↓ | 3.49 ↑ | 0.91 ↓ | 3.25 | 0.97 ↑ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.19 | 3.11 | 0.79 | 2.25 | 1.03 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 2.49 ↑ | 2.43 ↓ | 3.65 ↑ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.98 ↓ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 2.20 ↓ | 3.60 | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.40 | 0.97 | 2.50 | 0.73 | 0.73 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.50 ↑ | 2.45 ↓ | 3.50 ↑ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.07 | 3.27 | 3.49 | 1.01 | 2.50 | 0.77 | 0.79 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.63 ↑ | 2.31 ↓ | 3.83 ↑ | 0.94 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.66 | 3.30 | 4.35 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.66 | 3.40 ↑ | 4.20 ↓ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.60 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↑ | 2.20 ↓ | 3.60 | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.22 | 3.41 | 0.98 | 2.50 | 0.74 | 1.36 | 0.75 | 0.50 |
| Live | 2.42 ↑ | 2.50 ↓ | 3.94 ↑ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 1.02 ↓ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.80 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.50 ↑ | 2.50 ↓ | 3.75 ↓ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 2.50 ↑ | 2.30 ↓ | 3.25 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | 0.91 ↓ | 0.75 | 0.81 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.