Kết quả bóng đá trận Daegu FC vs Seongnam FC, 17:30 ngày 11/07/2026

K League 2 · 17:30 ngày 11/07/2026
Daegu FC
3 Kết thúc HT 1-1 2
Seongnam FC
🟨 2 - 0   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Daegu Main Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34℃~35℃

Diễn biến trận đấu

Daegu FC Phút Seongnam FC
FT 3-2
Geovani(Assists:Marcus Dackers) (Kiến tạo: Marcus Dackers) 3 - 2 90'
▲ Marcus Dackers ▼ Hwang Jae Won87'
Hwang Jae Won 85'
79' ▲ Lee Jae Wook ▼ Ryu Jun Sun
79' ▲ Hwang Seok-ki ▼ Lee Jung Bin
76' Elionay Freitas da Silva
▲ Geovani ▼ Kim Ju Gong70'
▲ Jong mu Han ▼ Ryu Jae Moon70'
63' ▲ Rodrigo Luiz Angelotti ▼ Kim Min Jae
63' ▲ Park Byeong Gyu ▼ Juan You
▲ Gi-hyun Park ▼ Park In Hyeok60'
Ryu Jae Moon(Assists:Kang-min Choi) (Kiến tạo: Kang-min Choi) 2 - 2 57'
49' 1 - 2 Lee Jung Bin(Assists:Paul Villero) (Kiến tạo: Paul Villero)
▲ Matheus Serafim ▼ Seung-min Son46'
HT 1-1
Kim Ju Gong 1 - 1 25'
18' 0 - 1 Venicio Tomas Ferreira dos Santos Fernan(Assists:Ryu Jun Sun) (Kiến tạo: Ryu Jun Sun)
Kang-min Choi 17'

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 61
Hòa 01 35
Bại 02 14
Ghi bàn 93 228
Mất bàn 35 912
Điểm 91 218

Chủ = Daegu FC · Khách = Seongnam FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Daegu FC (21)Hiệp 1 / Cả trậnSeongnam FC (18)
5 (24%)Thắng/Thắng3 (17%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (11%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (24%)Hòa/Thắng1 (6%)
5 (24%)Hòa/Hòa6 (33%)
1 (5%)Hòa/Bại3 (17%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (14%)Bại/Bại3 (17%)

Bảng xếp hạng

Daegu FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng158433220285
Sân nhà85121610164
Sân khách73311610126
6 gần6420143--

Seongnam FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1538414151711
Sân nhà815267810
Sân khách72328899
6 gần604236--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Daegu FC 10 (50%)Hòa 9 (45%)Seongnam FC 1 (5%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D122/10/22Seongnam FC4-4 (0-2)Daegu FC3-1+0.252.5H
KOR D107/09/22Daegu FC1-0 (1-0)Seongnam FC3-4+0.52.5T
KOR D118/06/22Seongnam FC1-1 (0-0)Daegu FC5-702.25H
KOR D111/03/22Daegu FC3-1 (1-1)Seongnam FC3-7+0.52.25T
KOR D104/09/21Seongnam FC0-0 (0-0)Daegu FC3-6+0.252.25H
KOR D128/08/21Daegu FC3-1 (2-0)Seongnam FC4-4+0.52T
KOR D106/04/21Daegu FC0-0 (0-0)Seongnam FC3-4+0.252.25H
KOR D116/09/20Daegu FC3-2 (2-1)Seongnam FC2-6+0.252.25T
KFAC15/07/20Daegu FC1-1 (1-0)Seongnam FC8-5+0.52.75H
KOR D107/06/20Seongnam FC1-2 (0-0)Daegu FC3-602T
KOR D106/10/19Seongnam FC1-2 (0-0)Daegu FC5-3+0.252.25T
KOR D114/07/19Seongnam FC0-1 (0-0)Daegu FC6-2+0.252.25T
KOR D106/04/19Daegu FC1-1 (0-1)Seongnam FC4-5+0.752.5H
KFAC30/04/14Seongnam FC1-0 (1-0)Daegu FC--0.52.5B
KOR D123/11/13Seongnam FC0-0 (0-0)Daegu FC--0.52.5H
KOR D127/10/13Daegu FC2-2 (0-1)Seongnam FC--0.252.5H
KOR D116/07/13Seongnam FC0-1 (0-1)Daegu FC--0.52.5T
KOR D130/03/13Daegu FC0-0 (0-0)Seongnam FC-02.5H
KOR D121/11/12Seongnam FC0-2 (0-1)Daegu FC-02.5T
KOR D126/09/12Daegu FC1-0 (0-0)Seongnam FC-+0.252.25T

Thành tích gần đây — Daegu FC

TTHTTHTBHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D204/07/26Chungbuk Cheongju1-5 (0-2)Daegu FC5-5+0.752.5T
KOR D205/06/26Daegu FC1-0 (0-0)Paju Frontier FC5-6+12.75T
KOR D230/05/26Yong-in FC1-1 (0-0)Daegu FC5-5+0.52.75H
KOR D224/05/26Daegu FC3-0 (0-0)Ansan Greeners FC7-1+1.252.75T
KOR D217/05/26Gimhae City1-4 (0-1)Daegu FC1-4+0.752.5T
KOR D209/05/26Suwon Samsung Bluewings0-0 (0-0)Daegu FC7-6-0.52.5H
KOR D203/05/26Daegu FC2-0 (0-0)Gyeongnam FC6-2+0.752.75T
KOR D218/04/26Daegu FC1-2 (1-0)Cheonan City11-2+12.5B
KOR D211/04/26Suwon FC2-2 (2-1)Daegu FC4-6-0.252.75H
KOR D205/04/26Daegu FC3-3 (1-1)Gimpo FC3-5+0.252.25H
KOR D229/03/26Daegu FC1-3 (1-2)Seoul E-Land FC4-4+0.252.5B
KOR D222/03/26Busan I Park3-1 (1-0)Daegu FC1-802.5B
KOR D215/03/26Chungnam Asan2-3 (1-2)Daegu FC4-6+0.252.5T
KOR D207/03/26Daegu FC4-2 (2-2)Jeonnam Dragons8-3+0.252.75T
KOR D201/03/26Daegu FC1-0 (1-0)Hwaseong FC3-7+12.75T
KOR D130/11/25Daegu FC2-2 (0-2)FC Anyang10-302.5H
KOR D123/11/25Jeju SK FC1-1 (1-0)Daegu FC5-4-0.252.75H
KOR D108/11/25Daegu FC1-0 (0-0)Gwangju Football Club9-2-0.252.5T
KOR D102/11/25Suwon FC1-1 (0-0)Daegu FC2-4-0.53.25H
KOR D126/10/25Ulsan HD FC1-1 (0-1)Daegu FC8-1-0.753H

Thành tích gần đây — Seongnam FC

BHHBHHTHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 6/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D204/07/26Suwon Samsung Bluewings1-0 (1-0)Seongnam FC5-6-0.52.25B
KOR D205/06/26Seongnam FC1-1 (0-0)Gimhae City5-2+0.752.25H
KOR D230/05/26Suwon FC0-0 (0-0)Seongnam FC5-6-0.252.5H
KOR D224/05/26Seoul E-Land FC3-1 (2-0)Seongnam FC2-1-0.52.25B
KOR D217/05/26Seongnam FC1-1 (0-0)Gyeongnam FC4-6+0.752H
KOR D210/05/26Seongnam FC0-0 (0-0)Jeonnam Dragons5-3+0.252.25H
KOR D203/05/26Yong-in FC1-2 (0-0)Seongnam FC4-5+0.252.25T
KOR D225/04/26Cheonan City1-1 (0-1)Seongnam FC4-2+0.52.25H
KOR D219/04/26Seongnam FC0-1 (0-0)Paju Frontier FC7-2+0.52B
KOR D212/04/26Seongnam FC0-1 (0-1)Ansan Greeners FC10-0+12.25B
KOR D204/04/26Hwaseong FC1-3 (0-2)Seongnam FC4-402T
KOR D228/03/26Seongnam FC0-0 (0-0)Gimpo FC3-402H
KOR D221/03/26Seongnam FC2-1 (1-0)Chungnam Asan7-7+0.252.25T
KOR D208/03/26Seongnam FC2-2 (2-1)Chungbuk Cheongju0-3+0.752.25H
KOR D202/03/26Busan I Park1-1 (1-1)Seongnam FC5-202H
KOR D230/11/25Bucheon FC 19950-0 (0-0)Seongnam FC3-502.5H
KOR D227/11/25Seoul E-Land FC0-1 (0-0)Seongnam FC4-3-0.252.5T
KOR D223/11/25Seongnam FC2-1 (1-1)Busan I Park8-6+0.252.25T
KOR D208/11/25Cheonan City1-3 (1-1)Seongnam FC2-10+0.752.25T
KOR D202/11/25Jeonnam Dragons0-2 (0-1)Seongnam FC1-502.5T

Đội hình

Daegu FCSeongnam FC
31Han Tae-Hee20CKim Kang San26In-taek Hwang50Kim Hyeong Jin2Hwang Jae Won25Dae-woo Kim29Ryu Jae Moon72Kang-min Choi21Seung-min Son77Kim Ju Gong99Park In Hyeok28Myung-jae Joung4Venicio Tomas Ferreira dos Santos Fernan20Lee Sang Min22Jung Seung Yong23Juan You8Lee Jung Bin10Paul Villero14Elionay Freitas da Silva33CSu-bin Park16Ryu Jun Sun18Kim Min Jae

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
13
12
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
103
80
Tấn công nguy hiểm
67
48
Sút ngoài cầu môn
6
8
Đá phạt trực tiếp
11
7
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Phạm lỗi
9
10
Việt vị
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T10 H9 B1
T1 H9 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H5 B0
T0 H5 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Daegu FC (21 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Seongnam FC (26 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Daegu FC (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 2 (13%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU

Seongnam FC (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (27%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 2 (13%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOVU

Thời gian ghi bàn

16
0 Bàn
65
1 Bàn
23
2 Bàn
31
3 Bàn
30
4+ Bàn
127
B.thắng H1
207
B.thắng H2
Daegu FCSeongnam FC

Chi tiết về HT/FT

42
T/T
02
T/H
10
T/B
41
H/T
36
H/H
01
H/B
00
B/T
10
B/H
23
B/B
Daegu FCSeongnam FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
44
Thắng 1
89
Hòa
13
Thua 1
21
Thua 2+
Daegu FCSeongnam FC

Thông tin đội bóng

Daegu FC Thông tin Seongnam FC
2003 Thành lập 1988
Daegu Main Stadium Sân nhà Seongnam Tancheon Sports Complex
68014 Sức chứa 0
Byung-su Kim HLV Kyeong-Jun Jeon
Daegu Khu vực Seongnam
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.863.083.180.902.500.720.860.500.84
Live1.62 ↓3.20 ↑4.00 ↑0.902.500.720.82 ↓0.750.88 ↑
EasybetsSớm1.863.303.900.992.500.780.890.500.88
Live2.50 ↑2.50 ↓3.80 ↓0.89 ↓3.250.94 ↑1.07 ↑0.250.77 ↓
VcbetSớm1.873.403.900.992.500.810.870.500.85
Live2.63 ↑2.20 ↓4.00 ↑0.90 ↓3.250.90 ↑1.03 ↑0.250.72 ↓
Mansion88Sớm1.863.303.600.962.500.800.860.500.90
Live2.56 ↑2.40 ↓3.40 ↓0.89 ↓3.250.99 ↑1.08 ↑0.250.82 ↓
InterwettenSớm1.953.303.850.952.500.700.900.500.75
Live2.45 ↑2.40 ↓3.60 ↓1.20 ↑3.500.60 ↓0.70 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm2.003.153.300.712.250.94---
Live2.43 ↑2.39 ↓3.71 ↑0.83 ↑3.250.81 ↓---
12betSớm1.863.303.600.962.500.800.860.500.90
Live2.56 ↑2.41 ↓3.40 ↓0.88 ↓3.251.00 ↑1.08 ↑0.250.82 ↓
CrownSớm1.923.403.500.992.500.810.920.500.90
Live2.42 ↑2.40 ↓3.45 ↓0.90 ↓3.250.94 ↑1.08 ↑0.250.78 ↓
SbobetSớm1.923.063.411.002.500.800.920.500.90
Live2.46 ↑2.45 ↓3.49 ↑0.91 ↓3.250.97 ↑1.05 ↑0.250.85 ↓
WewbetSớm2.083.193.110.792.251.030.820.251.02
Live2.49 ↑2.43 ↓3.65 ↑0.88 ↑3.250.98 ↓1.05 ↑0.250.83 ↓
LadbrokesSớm1.853.253.600.952.500.75---
Live2.40 ↑2.20 ↓3.600.28 ↓2.502.20 ↑---
18BetSớm2.053.203.400.972.500.730.730.250.97
Live2.50 ↑2.45 ↓3.50 ↑0.82 ↓3.250.92 ↑1.01 ↑0.250.75 ↓
PinnacleSớm2.073.273.491.012.500.770.790.251.00
Live2.63 ↑2.31 ↓3.83 ↑0.94 ↓3.250.88 ↑1.12 ↑0.250.73 ↓
HK Jockey ClubSớm1.663.304.351.002.500.72---
Live1.663.40 ↑4.20 ↓0.86 ↓2.500.84 ↑---
BwinSớm1.853.253.600.932.500.75---
Live2.37 ↑2.20 ↓3.601.10 ↑3.500.58 ↓---
1xBetSớm2.023.223.410.982.500.741.360.750.50
Live2.42 ↑2.50 ↓3.94 ↑0.88 ↓3.250.93 ↑1.02 ↓0.250.80 ↑
Bet 365Sớm1.853.403.801.002.500.800.900.500.90
Live2.50 ↑2.50 ↓3.75 ↓0.88 ↓3.250.93 ↑1.05 ↑0.250.75 ↓
William HillSớm2.053.103.300.952.500.751.050.500.70
Live2.50 ↑2.30 ↓3.25 ↓1.10 ↑3.500.65 ↓0.91 ↓0.750.81 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.